CTCP Quản lý Đường sông Số 3 (ds3)

5.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53,38348,21226,71167,76268,62358,16445,47839,54142,99310,264
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,6506,2741,6434,8753,8346,0132,4352,1591,6603,506
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,96737,88317,49457,18661,91050,17537,91933,60636,7735,858
IV. Tổng hàng tồn kho5,2322,7897,0325,7012,8791,9757243,6824,530873
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5331,265542943027
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn104,19488,14978,95086,53496,39785,47687,56097,04284,31014,397
I. Các khoản phải thu dài hạn35,00061,26355,08355,08351,51552,26554,26562,99051,504
II. Tài sản cố định67,5212,0893,0499,18031,83929,12631,22031,42211,58913,943
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,0719,6769,4889,43883567723720,337237
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn98098011,00912,1502,4502,450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6937451336331,1558001,3982,393880217
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN157,577136,361105,661154,296165,020143,639133,038136,584127,30324,661
A. Nợ phải trả65,08253,65525,78437,73449,42928,05317,43519,03413,4027,290
I. Nợ ngắn hạn22,84941,65513,98024,08833,41122,98813,49414,1219,0992,504
II. Nợ dài hạn42,23412,00011,80413,64516,0185,0653,9414,9144,3034,786
B. Nguồn vốn chủ sở hữu92,49582,70679,877116,563115,591115,587115,603117,549113,90117,370
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN157,577136,361105,661154,296165,020143,639133,038136,584127,30324,661
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |