| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 66,021 | 49,478 | 48,663 | 38,423 | 53,383 | 43,066 | 48,270 | 51,670 | 54,668 | 47,486 | 49,020 | 26,623 | 53,914 | 55,558 | 56,656 | 54,418 | 68,503 | 63,498 | 61,212 | 54,036 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,057 | 362 | 5,728 | 2,847 | 5,650 | 3,995 | 2,671 | 3,465 | 6,274 | 8,260 | 8,450 | 1,498 | 1,643 | 1,550 | 2,672 | 2,769 | 4,872 | 5,049 | 7,044 | 5,589 |
| 1. Tiền | 7,057 | 362 | 5,728 | 2,847 | 5,650 | 3,995 | 2,671 | 3,465 | 6,274 | 8,260 | 8,450 | 1,498 | 1,643 | 1,550 | 2,672 | 2,769 | 4,872 | 5,049 | 7,044 | 5,589 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 53,748 | 40,836 | 35,553 | 21,630 | 38,967 | 29,362 | 37,472 | 42,869 | 43,922 | 24,609 | 27,164 | 17,427 | 45,174 | 44,920 | 44,735 | 44,842 | 57,194 | 54,179 | 49,646 | 44,300 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 61,683 | 58,767 | 53,399 | 34,294 | 37,397 | 35,521 | 50,822 | 64,562 | 64,689 | 35,683 | 38,052 | 38,293 | 38,293 | 38,052 | 38,052 | 38,052 | 50,792 | 33,591 | 33,390 | 34,693 |
| 2. Trả trước cho người bán | 812 | 1,602 | 1,836 | 5,333 | 7,102 | 8,336 | 3,401 | 304 | 472 | 66 | 12 | 5,477 | 5,577 | 5,576 | 5,476 | 5,580 | 5,274 | 5,847 | 6,015 | 1,643 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 13,318 | 8,479 | 6,773 | |||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 15,695 | 15,695 | ||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 18,427 | 9,027 | 8,877 | 10,252 | 22,339 | 13,376 | 11,119 | 5,874 | 6,632 | 518 | 759 | 784 | 1,305 | 1,292 | 1,207 | 1,210 | 1,128 | 1,422 | 1,763 | 1,191 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -27,174 | -28,560 | -28,560 | -28,248 | -27,871 | -27,871 | -27,871 | -27,871 | -27,871 | -27,353 | -27,353 | -27,127 | ||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,048 | 6,557 | 5,099 | 10,386 | 5,232 | 5,208 | 4,807 | 4,387 | 2,789 | 12,711 | 11,697 | 7,164 | 7,035 | 9,051 | 8,410 | 6,668 | 6,437 | 4,043 | 4,218 | 4,064 |
| 1. Hàng tồn kho | 4,302 | 6,811 | 8,772 | 14,058 | 8,905 | 11,646 | 11,245 | 10,825 | 9,227 | 19,148 | 18,135 | 7,164 | 7,035 | 9,051 | 8,410 | 6,668 | 6,437 | 4,043 | 4,218 | 4,064 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -253 | -253 | -3,673 | -3,673 | -3,673 | -6,438 | -6,438 | -6,438 | -6,438 | -6,438 | -6,438 | |||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,167 | 1,723 | 2,282 | 3,561 | 3,533 | 4,501 | 3,319 | 948 | 1,682 | 1,907 | 1,709 | 533 | 61 | 37 | 839 | 139 | 227 | 304 | 83 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 35 | 30 | 46 | 66 | 35 | 179 | 105 | 19 | 33 | 83 | ||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,085 | 1,646 | 2,189 | 3,447 | 3,486 | 4,453 | 3,272 | 893 | 1,627 | 1,152 | 1,164 | 533 | 61 | 2 | 34 | 208 | 200 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 55 | 55 | 754 | 544 | 660 | 71 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 93,152 | 110,817 | 112,382 | 113,770 | 104,194 | 116,563 | 102,015 | 89,780 | 81,969 | 70,788 | 71,021 | 78,710 | 80,092 | 81,242 | 85,058 | 85,784 | 85,448 | 87,718 | 87,453 | 97,634 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 30,998 | 47,000 | 47,000 | 47,000 | 35,000 | 47,000 | 47,000 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 34,083 | 34,083 | 53,785 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 30,998 | 47,000 | 47,000 | 47,000 | 35,000 | 47,000 | 47,000 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 55,083 | 34,083 | 34,083 | 53,785 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 843 | 875 | 1,015 | 1,156 | 67,521 | 1,467 | 1,685 | 1,839 | 2,089 | 2,339 | 2,595 | 2,842 | 3,049 | 4,476 | 8,337 | 8,758 | 8,097 | 30,478 | 31,025 | |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 843 | 875 | 1,015 | 1,156 | 67,521 | 1,467 | 1,685 | 1,839 | 2,089 | 2,339 | 2,595 | 2,842 | 3,049 | 4,476 | 8,337 | 8,758 | 8,097 | 12,797 | 13,344 | |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 17,681 | 17,681 | ||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 53,066 | 53,821 | 54,577 | 55,332 | ||||||||||||||||
| - Nguyên giá | 56,842 | 56,842 | 56,842 | 56,842 | ||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -3,776 | -3,020 | -2,265 | -1,510 | ||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 145 | 64 | 46 | 66,419 | 51,637 | 31,108 | 23,071 | 10,407 | 10,407 | 9,676 | 9,676 | 9,488 | 9,488 | 9,488 | 9,488 | 9,867 | 9,477 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 145 | 64 | 46 | 66,419 | 51,637 | 31,108 | 23,071 | 10,407 | 10,407 | 9,676 | 9,676 | 9,488 | 9,488 | 9,488 | 9,488 | 9,867 | 9,477 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 11,009 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 2,450 | |||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 12,150 | 2,450 | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 12,150 | ||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,141 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7,265 | 7,996 | 8,746 | 9,256 | 693 | 697 | 714 | 769 | 745 | 874 | 924 | 100 | 133 | 45 | 304 | 629 | 656 | 874 | 897 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 7,265 | 7,996 | 8,746 | 9,256 | 693 | 697 | 714 | 769 | 745 | 874 | 924 | 100 | 133 | 45 | 304 | 629 | 656 | 874 | 897 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 2,083 | 2,011 | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 159,173 | 160,295 | 161,045 | 152,193 | 157,577 | 159,629 | 150,285 | 141,450 | 136,637 | 118,274 | 120,041 | 105,333 | 134,005 | 136,800 | 141,714 | 140,202 | 153,951 | 151,217 | 148,665 | 151,669 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 57,977 | 59,836 | 63,821 | 60,025 | 65,082 | 75,865 | 66,994 | 58,416 | 53,838 | 42,822 | 41,051 | 26,530 | 25,323 | 23,557 | 27,072 | 24,314 | 37,621 | 36,028 | 35,711 | 33,577 |
| I. Nợ ngắn hạn | 27,979 | 24,116 | 29,273 | 20,792 | 22,849 | 27,510 | 24,339 | 36,735 | 41,838 | 35,822 | 34,051 | 14,726 | 13,519 | 11,753 | 14,058 | 10,195 | 23,344 | 19,666 | 19,507 | 16,517 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 6,436 | 6,786 | 9,129 | 4,614 | 5,386 | 7,480 | 8,200 | 6,625 | 10,470 | 5,920 | 3,870 | 1,400 | 1,050 | 700 | 2,525 | 1,000 | 300 | 2,000 | 316 | 6,927 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 11,419 | 10,826 | 13,915 | 9,330 | 10,643 | 9,778 | 8,523 | 18,336 | 17,308 | 8,840 | 9,091 | 4,719 | 4,719 | 4,662 | 4,572 | 4,572 | 9,232 | 3,476 | 2,625 | 3,484 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,382 | 2,090 | 2,530 | 3,042 | 2,951 | 6,514 | 4,381 | 4,442 | 4,773 | 5,203 | 5,527 | 4,229 | 4,229 | 3,929 | 3,929 | 3,929 | 3,929 | 7,079 | 7,158 | 4,478 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 426 | -550 | -674 | -555 | 4,710 | 1,515 | 1,110 | 188 | ||||||||||||
| 6. Phải trả người lao động | 1,503 | 2,215 | 2,176 | 2,308 | 2,208 | 2,318 | 1,903 | 1,846 | 1,917 | 4,610 | 4,559 | 2,870 | 2,906 | 2,442 | 2,057 | 816 | 4,250 | 1,935 | 1,323 | 911 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 572 | 1,426 | 848 | 734 | 691 | 412 | 359 | 1,434 | 1,170 | 555 | 197 | 55 | 3 | 12 | 13 | 33 | 13 | 71 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 421 | 524 | 423 | 474 | 668 | 691 | 652 | 3,725 | 5,447 | 10,361 | 10,462 | 1,096 | 799 | 318 | 581 | 378 | 845 | 3,507 | 6,755 | 434 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 246 | 250 | 253 | 289 | 302 | 317 | 320 | 328 | 328 | 332 | 346 | 357 | 367 | 376 | 391 | 41 | 65 | 121 | 206 | 23 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 29,998 | 35,719 | 34,548 | 39,234 | 42,234 | 48,355 | 42,655 | 21,680 | 12,000 | 7,000 | 7,000 | 11,804 | 11,804 | 11,804 | 13,014 | 14,119 | 14,277 | 16,362 | 16,204 | 17,060 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 11,804 | 11,804 | 11,804 | 11,804 | 11,804 | 11,804 | 13,731 | 13,731 | 14,113 | |||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 29,998 | 35,719 | 34,548 | 39,234 | 42,234 | 48,355 | 42,655 | 21,680 | 12,000 | 7,000 | 7,000 | 1,210 | 2,315 | 2,473 | 2,631 | 2,473 | 2,947 | |||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 101,196 | 100,460 | 97,223 | 92,168 | 92,495 | 83,764 | 83,291 | 83,035 | 82,798 | 75,452 | 78,990 | 78,803 | 108,683 | 113,243 | 114,642 | 115,888 | 116,330 | 115,188 | 112,955 | 118,092 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 101,196 | 100,460 | 97,223 | 92,168 | 92,495 | 83,764 | 83,291 | 83,035 | 82,798 | 75,452 | 78,990 | 78,803 | 108,683 | 113,243 | 114,642 | 115,888 | 116,330 | 115,188 | 112,955 | 118,092 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -7,657 | -8,393 | -11,629 | -16,685 | -16,358 | -25,089 | -25,562 | -25,818 | -26,055 | -38,405 | -34,912 | -30,050 | -170 | 4,390 | 5,790 | 7,035 | 7,477 | 6,335 | 4,102 | 9,239 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 5,004 | 5,049 | ||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 159,173 | 160,295 | 161,045 | 152,193 | 157,577 | 159,629 | 150,285 | 141,450 | 136,637 | 118,274 | 120,041 | 105,333 | 134,005 | 136,800 | 141,714 | 140,202 | 153,951 | 151,217 | 148,665 | 151,669 |