Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP (dtk)

10.60
-0.40
(-3.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,126,9114,512,8965,664,2945,737,6845,543,1214,710,0186,048,1275,666,2975,439,9064,734,6634,900,2685,261,8474,014,6433,069,1943,568,9174,495,6024,205,1783,440,7933,902,8473,608,793
I. Tiền và các khoản tương đương tiền584,469301,740262,160153,114547,262296,823473,415585,969277,914160,497341,376180,650258,299187,952108,965206,223146,49994,713197,308104,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn865,0001,406,3891,406,389400,000400,000350,000244,000444,000444,000444,000444,000425,000425,00025,00025,00025,00014,70024,70032,70024,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,781,0102,215,3323,347,5054,528,2113,927,6893,441,5994,785,4814,120,7104,255,5093,659,4793,688,6084,197,0732,873,8222,425,6552,984,8643,810,3713,542,2082,948,9663,342,3393,186,382
IV. Tổng hàng tồn kho575,769397,026446,104420,013410,078452,793378,915363,791313,695332,159309,586330,615328,751326,167333,125311,691347,512312,617263,851218,704
V. Tài sản ngắn hạn khác320,664192,411202,136236,346258,091168,803166,316151,827148,788138,528116,697128,509128,770104,419116,963142,316154,25959,79766,64975,006
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,220,4159,682,9009,660,7059,760,41510,014,73210,430,47910,479,94710,777,55111,069,62011,707,71211,859,74612,202,16312,657,94913,714,88013,879,85714,330,25714,467,77615,224,25015,586,04416,270,435
I. Các khoản phải thu dài hạn33,42133,33433,27933,17832,19032,09428,71214,49514,60614,48314,39214,30213,41113,32513,49613,15312,36812,28712,09012,009
II. Tài sản cố định7,211,1617,511,4237,791,5498,054,3718,339,9008,605,8068,902,8179,185,7539,484,9739,911,28210,221,86810,517,27410,857,74011,854,76612,183,74612,531,36412,856,81013,167,92413,625,92114,207,979
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,436,348663,768347,140205,178171,058355,46297,281127,944115,902305,263144,264169,855270,075333,221148,986154,448110,792134,715148,700205,998
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,939
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,546249,436263,798242,749246,645212,178226,199224,420229,200251,745257,175275,794291,785288,629308,690406,354262,868684,385574,395619,510
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,347,32614,195,79615,324,99815,498,09915,557,85315,140,49716,528,07516,443,84816,509,52616,442,37516,760,01417,464,01016,672,59216,784,07417,448,77418,825,85918,672,95518,665,04319,488,89119,879,228
A. Nợ phải trả6,578,8875,509,5566,635,8266,721,9747,032,6646,809,6458,205,1318,066,6368,378,5238,322,6428,594,4649,051,6508,532,2798,745,6009,586,13710,660,74910,972,21311,192,93212,146,39312,303,814
I. Nợ ngắn hạn5,042,6524,241,9425,401,0905,666,8085,996,4795,690,8526,574,2966,385,5516,344,6736,186,3266,046,3736,208,6195,234,2765,051,3015,475,7426,427,4436,010,5495,887,6636,321,9166,124,470
II. Nợ dài hạn1,536,2351,267,6141,234,7361,055,1661,036,1861,118,7931,630,8341,681,0852,033,8502,136,3162,548,0922,843,0303,298,0033,694,2994,110,3954,233,3074,961,6645,305,2695,824,4776,179,344
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,768,4398,686,2408,689,1738,776,1248,525,1898,330,8528,322,9448,377,2128,131,0038,119,7338,165,5498,412,3608,140,3138,038,4747,862,6378,165,1107,700,7427,472,1117,342,4987,575,415
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,347,32614,195,79615,324,99815,498,09915,557,85315,140,49716,528,07516,443,84816,509,52616,442,37516,760,01417,464,01016,672,59216,784,07417,448,77418,825,85918,672,95518,665,04319,488,89119,879,228
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |