| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 262,175 | 238,370 | 214,070 | 213,627 | 212,470 | 215,037 | 97,079 | 94,805 | 107,657 | 112,795 | 97,599 | 66,158 | 69,645 | 77,321 | 75,450 | 65,331 | 338,067 | 300,654 | 338,463 | 346,377 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,064 | 4,822 | 4,247 | 4,287 | 4,106 | 4,162 | 2,979 | 2,099 | 1,797 | 1,886 | 3,452 | 83 | 2,058 | 432 | 397 | 436 | 20,742 | 5,117 | 3,456 | 3,838 |
| 1. Tiền | 1,064 | 4,822 | 4,247 | 4,287 | 4,106 | 4,162 | 2,979 | 2,099 | 1,797 | 1,886 | 3,452 | 83 | 2,058 | 432 | 397 | 436 | 5,382 | 5,117 | 3,456 | 3,838 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 15,360 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,300 | 6,300 | 6,300 | 6,300 | ||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 6,300 | 6,300 | 6,300 | 6,300 | ||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 146,055 | 170,051 | 143,965 | 144,815 | 142,280 | 134,444 | 40,992 | 29,052 | 48,759 | 59,167 | 40,543 | 24,737 | 28,195 | 36,459 | 40,110 | 23,755 | 224,806 | 215,853 | 261,141 | 276,044 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 23,302 | 107,904 | 61,010 | 44,083 | 31,404 | 14,628 | 22,429 | 8,595 | 28,066 | 33,248 | 30,839 | 22,241 | 27,524 | 36,354 | 40,110 | 14,434 | 76,838 | 110,021 | 98,907 | 96,206 |
| 2. Trả trước cho người bán | 122,753 | 51,094 | 6,400 | 10,509 | 15,907 | 22,348 | 12,171 | 19,137 | 15,602 | 6,519 | 5,904 | 2,496 | 671 | 106 | 9,321 | 32,090 | 94,825 | 152,732 | 170,820 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 36,711 | 48,311 | 53,251 | 55,751 | 6,000 | 6,600 | 1,600 | 1,600 | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 11,052 | 39,844 | 41,912 | 41,717 | 41,717 | 392 | 1,321 | 5,091 | 19,400 | 3,800 | 109,278 | 9,407 | 7,902 | 9,017 | ||||||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 114,927 | 61,882 | 64,239 | 62,875 | 64,185 | 74,193 | 51,096 | 56,237 | 52,982 | 47,459 | 50,794 | 41,078 | 39,178 | 40,087 | 34,857 | 39,959 | 80,985 | 72,930 | 67,062 | 59,812 |
| 1. Hàng tồn kho | 114,927 | 61,882 | 64,239 | 62,875 | 64,185 | 74,488 | 52,837 | 56,237 | 52,982 | 47,459 | 50,794 | 41,078 | 39,178 | 40,087 | 34,857 | 39,959 | 80,985 | 72,930 | 67,062 | 59,812 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -295 | -1,741 | ||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 129 | 1,615 | 1,619 | 1,649 | 1,899 | 2,238 | 2,012 | 7,417 | 4,118 | 4,283 | 2,811 | 261 | 214 | 343 | 87 | 1,181 | 5,234 | 453 | 504 | 383 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 17 | 62 | 52 | 22 | 30 | 38 | 47 | 90 | 1,497 | 1,888 | 14 | 106 | 99 | 123 | 20 | 179 | 40 | 351 | 158 | 122 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 111 | 1,553 | 1,568 | 1,627 | 1,869 | 2,189 | 1,965 | 2,527 | 2,620 | 2,395 | 2,796 | 155 | 116 | 220 | 66 | 1,002 | 5,194 | 102 | 346 | 261 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 11 | |||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 4,800 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 84,957 | 79,343 | 104,813 | 106,254 | 107,756 | 109,201 | 232,515 | 231,273 | 233,011 | 218,363 | 219,497 | 235,818 | 236,645 | 237,474 | 238,430 | 239,022 | 180,828 | 95,731 | 47,947 | 48,985 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 27,724 | 76,841 | 74,783 | 76,254 | 77,725 | 79,201 | 74,086 | 75,453 | 77,191 | 78,363 | 79,402 | 35,818 | 36,645 | 37,474 | 38,303 | 39,022 | 154,153 | 86,040 | 37,881 | 38,589 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 18,832 | 48,081 | 45,982 | 47,411 | 48,840 | 50,275 | 45,117 | 46,379 | 48,170 | 49,212 | 50,250 | 26,640 | 27,441 | 28,244 | 29,047 | 29,850 | 83,339 | 27,890 | 28,593 | 29,260 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 8,892 | 28,759 | 28,801 | 28,843 | 28,885 | 28,927 | 28,969 | 29,074 | 29,021 | 29,152 | 29,152 | 9,178 | 9,204 | 9,230 | 9,256 | 9,172 | 70,814 | 58,151 | 9,289 | 9,329 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 57,000 | 2,502 | 30,030 | 30,000 | 30,031 | 30,000 | 158,416 | 155,820 | 155,820 | 140,000 | 140,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 17,110 | |||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 200,000 | |||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 57,000 | 2,502 | 30,030 | 30,000 | 30,031 | 30,000 | 158,416 | 155,820 | 155,820 | 140,000 | 140,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 17,110 | ||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 234 | 14 | 95 | 127 | 298 | 165 | 283 | 355 | ||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 14 | 95 | 127 | 298 | 165 | 283 | 355 | |||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 234 | 9,268 | 9,525 | 9,783 | 10,040 | |||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 347,132 | 317,712 | 318,883 | 319,881 | 320,227 | 324,238 | 329,594 | 326,078 | 340,667 | 331,158 | 317,096 | 301,977 | 306,290 | 314,795 | 313,880 | 304,354 | 518,896 | 396,384 | 386,409 | 395,361 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 4,495 | 5,998 | 6,497 | 7,300 | 6,734 | 10,742 | 22,849 | 20,031 | 34,082 | 24,702 | 11,201 | 3,163 | 7,530 | 14,470 | 15,080 | 6,929 | 160,979 | 46,827 | 40,363 | 51,464 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,425 | 5,998 | 6,497 | 7,300 | 6,734 | 10,742 | 22,849 | 20,031 | 34,082 | 24,702 | 11,201 | 3,163 | 7,530 | 14,470 | 15,080 | 6,929 | 160,725 | 46,380 | 39,929 | 51,018 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 500 | 2,040 | 2,422 | 34,369 | 33,216 | 31,204 | 29,392 | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,918 | 3,283 | 3,683 | 4,705 | 3,967 | 237 | 7,698 | 6,864 | 14,677 | 13,963 | 7,466 | 2,200 | 6,549 | 13,034 | 12,037 | 1,216 | 10,200 | 11,302 | 7,429 | 19,304 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 20 | 295 | 26 | 7,550 | 13,467 | 10,788 | 16,809 | 9,322 | 2,879 | 4 | 50 | 26 | 1,352 | 36 | 1 | 1,465 | ||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 293 | 808 | 1,196 | 1,326 | 1,325 | 458 | 171 | 304 | 287 | 210 | 403 | 533 | 598 | 982 | 601 | 1,522 | 3,642 | 1,386 | 826 | 509 |
| 6. Phải trả người lao động | 266 | 266 | ||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 520 | 642 | 620 | 332 | 100 | 122 | 521 | 502 | 22 | 22 | 22 | 20 | 38 | 26 | 53 | |||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 84 | 381 | 410 | 322 | 753 | 1,699 | 318 | 664 | 1,976 | 874 | 120 | 72 | 73 | 70 | 62 | 112,125 | 105 | 112 | 295 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 589 | 589 | 589 | 589 | 589 | 410 | 410 | 410 | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 70 | 254 | 447 | 434 | 447 | |||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 254 | 447 | 434 | 447 | ||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 70 | |||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 342,637 | 311,714 | 312,386 | 312,581 | 616,661 | 313,496 | 306,745 | 306,047 | 306,585 | 306,457 | 305,895 | 298,813 | 298,760 | 300,325 | 298,800 | 297,425 | 357,917 | 349,557 | 346,047 | 343,897 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 342,637 | 311,714 | 312,386 | 312,581 | 616,661 | 313,496 | 306,745 | 300,911 | 306,585 | 306,457 | 305,895 | 298,813 | 298,760 | 300,325 | 298,800 | 297,425 | 357,917 | 349,557 | 346,047 | 343,897 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 303,168 | |||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 295 | 295 | 295 | 295 | 295 | 205 | 205 | 205 | 15,986 | 166 | 166 | 166 | 166 | 166 | 166 | 166 | 166 | 166 | 166 | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 21,347 | 22,128 | 22,806 | 22,999 | 23,900 | 24,003 | 21,474 | 20,736 | 5,463 | 21,254 | 20,677 | 18,677 | 18,624 | 20,189 | 18,664 | 17,289 | 25,794 | 18,307 | 15,190 | 13,398 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 41,025 | 9,321 | 9,315 | 9,318 | 9,327 | 9,319 | 5,096 | 5,136 | 5,136 | 5,066 | 5,082 | 51,987 | 51,114 | 50,720 | 50,529 | |||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 347,132 | 317,712 | 318,883 | 319,881 | 623,395 | 324,238 | 329,594 | 326,078 | 340,667 | 331,158 | 317,096 | 301,977 | 306,290 | 314,795 | 313,880 | 304,354 | 518,896 | 396,384 | 386,409 | 395,361 |