Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

1.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn212,470104,99469,546338,067346,18581,98563,834
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,1069462,05820,7423,4741,3782,809
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,3008,20014,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn142,28047,15628,195224,806277,77442,77549,924
IV. Tổng hàng tồn kho64,18554,26339,17880,98556,10523,26610,748
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8992,6291165,234631367353
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn107,756235,005236,744180,82849,8747,1957,301
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định77,72576,67936,645154,15339,2186,9387,209
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,031158,271200,00017,110
VI. Tổng tài sản dài hạn khác559929835825792
VII. Lợi thế thương mại9,26810,298
TỔNG CỘNG TÀI SẢN320,227339,999306,290518,896396,06089,18071,135
A. Nợ phải trả6,73431,7367,530160,97952,75244,63130,339
I. Nợ ngắn hạn6,73431,7367,530160,72552,29344,63130,339
II. Nợ dài hạn254459
B. Nguồn vốn chủ sở hữu616,661308,263298,760357,917343,30744,54940,796
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN623,395339,999306,290518,896396,06089,18071,135
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |