Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.20
1
254,500
22.0K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.5
36 Bi
28 Mi
111,040
3 - 1.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 259,700 1.10 186,600
0 1.20 567,800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 35.00 (-0.40) 46.4%
DGC 45.75 (0.60) 16.9%
DCM 38.20 (0.35) 8.5%
DPM 24.20 (-0.20) 6.2%
BMP 135.00 (-0.20) 5.6%
NTP 49.90 (-0.10) 5.0%
PHR 63.60 (-0.90) 2.9%
CSV 23.90 (-0.05) 1.9%
DPR 40.50 (-0.30) 1.5%
TDP 29.00 (0.20) 1.4%
AAA 7.26 (0.16) 1.3%
DNP 19.40 (0.00) 1.3%
BFC 56.50 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.20 0.10 1,100 1,100
09:14 1.10 0 500 1,600
09:15 1.10 0 200 1,800
09:16 1.10 0 500 2,300
09:18 1.10 0 1,000 3,300
09:22 1.10 0 200 3,500
09:33 1.20 0.10 100 3,600
10:41 1.10 0 38,100 41,700
11:10 1.10 0 4,100 45,800
11:23 1.10 0 201,500 247,300
13:10 1.10 0 6,700 254,000
13:51 1.10 0 500 254,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 180 (0.13) 0% 6 (0.01) 0%
2021 300 (0.34) 0% 21 (0.01) 0%
2022 500 (0.13) 0% 25 (0.00) 0%
2023 150 (0.01) 0% 7.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV10,01596,30654,74148,031209,092174,78282,825126,908344,893130,285124,08044,482
Tổng lợi nhuận trước thuế-214-642-226-879-1,9611,3484,5882,53418,9739,2384,8901,637
Lợi nhuận sau thuế -284-642-226-879-2,0311,1594,4861,93614,9428,3093,7531,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-284-642-214-879-2,0191,1764,4861,93613,4358,3093,7531,164
Tổng tài sản347,132317,712318,883319,881347,132320,227339,999306,290518,896396,06089,18071,135
Tổng nợ4,4955,9986,4977,3004,4956,73531,7367,530160,97952,75244,63130,339
Vốn chủ sở hữu342,637311,714312,386312,581342,637313,492308,263298,760357,917343,30744,54940,796


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |