Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

3.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.60
3.40
295,800
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
10.9
0.1k
36.3 lần
0%
0%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
2.4
81 tỷ
28 triệu
401,433
4.7 - 2.4
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
25 tỷ
306 tỷ
8.1%
92.5%
2 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (47 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.95 (-0.20) 47.9%
DGC 101.20 (-0.50) 15.9%
DCM 34.40 (-0.20) 7.7%
DPM 34.60 (-0.40) 5.7%
BMP 110.00 (4.90) 3.6%
PHR 56.40 (0.00) 3.2%
NTP 44.20 (0.90) 2.4%
AAA 11.10 (-0.20) 1.8%
DNP 20.80 (0.00) 1.0%
CSV 57.90 (-0.90) 1.0%
LAS 18.60 (-0.40) 0.9%
APH 8.65 (-0.15) 0.9%
TDP 29.85 (0.00) 0.9%
LIX 61.20 (1.20) 0.8%
NET 83.30 (0.00) 0.8%
HRC 50.30 (-3.70) 0.7%
BFC 26.35 (-0.35) 0.7%
DPR 34.75 (-0.15) 0.6%
TNC 62.50 (0.00) 0.5%
TRC 38.00 (0.15) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 84,900 3.50 57,100
3.30 232,800 3.60 215,600
3.20 157,000 3.70 225,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.50 0.30 22,200 22,200
09:12 3.50 0.30 1,000 23,200
09:14 3.50 0.30 100 23,300
09:16 3.50 0.30 2,000 25,300
09:17 3.50 0.30 2,000 27,300
09:20 3.50 0.30 15,500 42,800
09:21 3.50 0.30 15,700 58,500
09:22 3.50 0.30 2,000 60,500
09:23 3.60 0.40 12,100 72,600
09:24 3.60 0.40 1,000 73,600
09:25 3.60 0.40 100 73,700
09:26 3.60 0.40 100 73,800
09:29 3.60 0.40 300 74,100
09:31 3.50 0.30 5,000 79,100
09:32 3.50 0.30 19,100 98,200
09:33 3.50 0.30 3,000 101,200
09:34 3.40 0.20 3,100 104,300
09:38 3.40 0.20 4,200 108,500
09:46 3.50 0.30 100 108,600
09:47 3.50 0.30 1,000 109,600
09:48 3.50 0.30 23,000 132,600
09:50 3.50 0.30 1,200 133,800
09:51 3.50 0.30 4,000 137,800
09:52 3.50 0.30 400 138,200
09:54 3.50 0.30 3,000 141,200
09:55 3.50 0.30 12,200 153,400
09:57 3.50 0.30 2,700 156,100
10:10 3.50 0.30 27,900 184,000
10:22 3.50 0.30 100 184,100
10:24 3.50 0.30 600 184,700
10:25 3.50 0.30 300 185,000
10:26 3.50 0.30 5,000 190,000
10:32 3.50 0.30 100 190,100
10:37 3.50 0.30 200 190,300
10:38 3.50 0.30 100 190,400
10:57 3.50 0.30 600 191,000
10:58 3.50 0.30 1,200 192,200
11:10 3.50 0.30 5,300 197,500
11:14 3.50 0.30 200 197,700
11:22 3.50 0.30 10,000 207,700
11:23 3.50 0.30 500 208,200
11:24 3.50 0.30 1,700 209,900
11:26 3.50 0.30 500 210,400
11:27 3.50 0.30 200 210,600
12:59 3.50 0.30 1,100 211,700
13:10 3.40 0.20 1,000 212,700
13:14 3.50 0.30 700 213,400
13:23 3.40 0.20 6,000 219,400
13:26 3.40 0.20 700 220,100
13:34 3.40 0.20 4,600 224,700
13:35 3.40 0.20 5,500 230,200
13:36 3.40 0.20 1,500 231,700
13:38 3.50 0.30 100 231,800
13:40 3.50 0.30 200 232,000
13:41 3.40 0.20 3,000 235,000
13:48 3.40 0.20 15,200 250,200
14:10 3.40 0.20 11,300 261,500
14:11 3.50 0.30 4,900 266,400
14:23 3.40 0.20 1,000 267,400
14:24 3.40 0.20 3,000 270,400
14:25 3.40 0.20 800 271,200
14:44 3.50 0.30 24,600 295,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 180 (0.13) 0% 6 (0.01) 0%
2021 300 (0.34) 0% 21 (0.01) 0%
2022 500 (0.13) 0% 25 (0.00) 0%
2023 150 (0.01) 0% 7.50 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc