Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.30
1.30
0
22.0K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.5
36 Bi
28 Mi
111,040
3 - 1.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (0.00) 46.4%
DGC 77.40 (0.00) 16.9%
DCM 47.90 (0.00) 8.5%
DPM 33.20 (0.00) 6.2%
BMP 138.50 (0.00) 5.6%
NTP 58.00 (0.20) 5.0%
PHR 61.40 (0.00) 2.9%
CSV 28.55 (0.00) 1.9%
DPR 41.20 (0.00) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 180 (0.13) 0% 6 (0.01) 0%
2021 300 (0.34) 0% 21 (0.01) 0%
2022 500 (0.13) 0% 25 (0.00) 0%
2023 150 (0.01) 0% 7.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV10,01596,30654,74148,031209,092174,78282,825126,908344,893130,285124,08044,482
Tổng lợi nhuận trước thuế-214-642-226-879-1,9611,3484,5882,53418,9739,2384,8901,637
Lợi nhuận sau thuế -284-642-226-879-2,0311,1594,4861,93614,9428,3093,7531,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-284-642-214-879-2,0191,1764,4861,93613,4358,3093,7531,164
Tổng tài sản347,132317,712318,883319,881347,132320,227339,999306,290518,896396,06089,18071,135
Tổng nợ4,4955,9986,4977,3004,4956,73531,7367,530160,97952,75244,63130,339
Vốn chủ sở hữu342,637311,714312,386312,581342,637313,492308,263298,760357,917343,30744,54940,796


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |