Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
10.9k
0.1k
20 lần
0.2 lần
1% # 1%
2.2
50 tỷ
28 triệu
285,112
4.4 - 2
20 tỷ
306 tỷ
6.6%
93.86%
2 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 30.60 (-2.15) 53.9%
DGC 108.40 (-5.60) 17.8%
DCM 35.05 (-0.95) 7.8%
DPM 34.55 (-0.25) 5.6%
BMP 93.60 (-2.90) 3.2%
PHR 56.60 (-1.00) 3.2%
NTP 54.30 (-0.50) 2.9%
AAA 11.40 (-0.30) 1.8%
DPR 41.00 (-1.20) 1.5%
LAS 22.80 (-1.20) 1.1%
TDP 33.50 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 180 (0.13) 0% 6 (0.01) 0%
2021 300 (0.34) 0% 21 (0.01) 0%
2022 500 (0.13) 0% 25 (0.00) 0%
2023 150 (0.01) 0% 7.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,33535,44622,59315,51181,951126,908344,893130,285124,08044,482
Tổng lợi nhuận trước thuế1711662082,1322,5722,53418,9739,2384,8901,637
Lợi nhuận sau thuế 1371331652,0002,3511,93614,9428,3093,7531,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1371331652,0002,3511,93613,4358,3093,7531,164
Tổng tài sản326,078340,667331,158317,096340,667306,290518,896396,06089,18071,135
Tổng nợ20,03134,08224,70211,20134,0827,530160,97952,75244,63130,339
Vốn chủ sở hữu306,047306,585306,457305,895306,585298,760357,917343,30744,54940,796


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc