CTCP EVN Quốc tế (eic)

19.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn158,422130,387149,068106,268106,797136,045139,423119,544120,777134,142173,849175,206177,303164,390209,319216,361245,610181,305115,394115,832
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,15511,2112,6893,1763,8179,3112,5783,9274,67212,48315,7717,0758,5568,9285,0647,66132,11411,5144613,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,100104,500132,00089,70091,200115,100124,700105,470105,270109,170143,870154,620156,250138,700183,900188,950196,160151,31097,11093,010
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,5755,9717,9268,6447,9184,6586,3685,4468,3206,2409,44510,18810,8259,61715,43315,03414,77614,28510,74613,701
IV. Tổng hàng tồn kho4,2878,3355,9434,0613,0176,4285,1754,0041,9495,6454,2022,6441,0806,4294,1453,3471,5932,8354,8493,392
V. Tài sản ngắn hạn khác3053695106878455506026985666045616795927167771,3709671,3612,2282,329
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn300,028316,142316,421316,700316,988315,705315,972316,253316,382316,655316,928317,200317,516317,424317,414317,126316,094316,109316,217316,098
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định23,49123,58823,68423,78023,87622,37322,42122,48222,54722,61222,67722,74322,80822,87322,93823,00329,42729,50029,57629,228
III. Bất động sản đầu tư21,06321,09421,12521,15521,18621,21921,25121,28321,31621,34821,38021,41321,44521,47721,51021,54215,21815,25115,28315,512
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,31340,26640,26640,26640,26640,26640,26640,26640,26640,26640,26640,26640,26640,26641,43441,43440,30240,21140,21140,211
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13471993525126998871,0751,1061,2811,4571,6321,8501,660386
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN458,450446,529465,489422,968423,785451,750455,395435,798437,159450,797490,776492,406494,819481,814526,733533,487561,704497,414431,611431,930
A. Nợ phải trả16,44916,56035,56232,03532,25413,00446,1258,87010,13924,6149,9209,53212,64922,15114,51718,00647,26022,70911,3339,745
I. Nợ ngắn hạn16,40916,53735,53831,99532,21012,96146,0818,84610,12624,6149,9209,51612,63322,11914,48417,98247,22122,67011,2989,675
II. Nợ dài hạn392424404343432414161632322439393570
B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,001429,968429,927390,932391,531438,746409,271426,927427,020426,183480,856482,874482,170459,663512,216515,481514,444474,705420,278422,186
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN458,450446,529465,489422,968423,785451,750455,395435,798437,159450,797490,776492,406494,819481,814526,733533,487561,704497,414431,611431,930
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |