CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

17.60
0.30
(1.73%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,701,0231,644,6531,352,8101,115,3821,184,525961,696944,239960,1451,222,1091,021,510956,341804,721821,042875,171777,664834,550878,3451,013,2871,060,1061,108,378
I. Tiền và các khoản tương đương tiền416,357181,106253,040146,959296,630115,330144,952108,154186,197114,03878,52234,85772,85878,873126,56675,392154,655250,113195,399176,742
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn64,26357,77780,702124,019145,41971,05264,83689,726104,62065,03874,55588,38883,28854,09227,60727,44527,24528,93728,93724,274
III. Các khoản phải thu ngắn hạn995,830986,742874,348692,621661,842660,467620,100659,121817,405638,365558,954548,666535,159590,354470,526566,359556,367575,378667,355691,189
IV. Tổng hàng tồn kho219,006403,694137,018142,10277,541110,595108,52798,870108,833199,091228,525126,579123,930144,302143,987155,649138,755157,662167,276213,930
V. Tài sản ngắn hạn khác5,56615,3357,7029,6813,0934,2535,8254,2745,0534,97915,7866,2325,8077,5508,9789,7051,3231,1971,1402,243
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn793,760796,317796,592895,931807,315622,971618,054594,525601,042351,618330,382332,005323,620325,862318,599318,388268,854247,998302,941302,207
I. Các khoản phải thu dài hạn138,189134,589134,589147,84962,78667,68867,68865,72856,1156,0536,0536,0536,0538,9538,95353182182182182
II. Tài sản cố định104,480106,817106,009105,289100,61395,21090,05889,32789,96167,45066,93568,49369,61069,11964,51065,40810,8099,40963,77064,547
III. Bất động sản đầu tư7,5067,6217,7357,8497,9648,0788,1928,3068,4215,5685,5685,5685,5688,0388,0388,0388,0388,0388,0388,038
IV. Tài sản dở dang dài hạn141,187137,029134,805218,611216,2122,1411,9101,7131,5692472472471,083247247247247247247247
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,345109,890109,890108,744108,744134,521134,521109,817121,533266,399246,340245,300234,624232,833231,650240,101246,228227,016227,041225,630
VI. Tổng tài sản dài hạn khác299,053300,372303,564307,589310,997315,334315,686319,633323,4455,9035,2406,3456,6826,6745,2024,5423,3503,1063,6643,563
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3131,991,8401,584,6671,562,2941,554,6701,823,1511,373,1291,286,7221,136,7271,144,6621,201,0331,096,2641,152,9391,147,1991,261,2851,363,0471,410,585
A. Nợ phải trả948,892968,356762,928759,337741,301404,214392,658395,170670,439420,570368,673221,980233,430292,897200,928265,915276,868407,421492,110550,449
I. Nợ ngắn hạn693,389713,039507,341499,309651,306311,952310,115312,411585,706407,257355,390212,825224,388284,831194,415258,664267,894396,279481,356541,169
II. Nợ dài hạn255,503255,316255,587260,02889,99492,26282,54382,75984,73313,31313,2839,1559,0438,0666,5137,2518,97411,14310,7549,280
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,250,5391,180,4531,169,6361,159,5001,152,712952,559918,050914,746911,231908,136895,336887,023870,331853,864870,938860,136
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3131,991,8401,584,6671,562,2941,554,6701,823,1511,373,1291,286,7221,136,7271,144,6621,201,0331,096,2641,152,9391,147,1991,261,2851,363,0471,410,585
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |