CTCP Dịch vụ Xuất bản Giáo dục Hà Nội (eph)

9.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,43240,79539,67047,28636,23742,38043,00844,69740,26240,16433,86135,196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,37021,46818,78422,8567,42311,46015,21218,03210,1106,5857,33710,902
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,0005,0005,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,4719,34913,38015,70620,73723,61820,64925,94728,65230,32423,47021,435
IV. Tổng hàng tồn kho5913,7152,4723,1002,6231,9632,0797121,4853,2092,8432,419
V. Tài sản ngắn hạn khác1,263346254553406871546211440
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn22,12623,85125,04823,32723,87624,20627,28526,40227,75029,41830,48018,672
I. Các khoản phải thu dài hạn2986355681,8821,8821,802
II. Tài sản cố định22,04723,64324,81122,87023,36323,60724,54646
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,581
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7920823745751359994124,26725,68226,03627,098243
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN63,55864,64664,71870,61360,11366,58670,29371,10068,01369,58264,34153,869
A. Nợ phải trả22,60022,09627,32836,62632,10732,99637,76638,94036,49141,00733,11532,023
I. Nợ ngắn hạn22,60022,09627,32836,62632,10732,99637,76614,55212,10316,6198,7287,635
II. Nợ dài hạn24,38824,38824,38824,38824,388
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,95842,54937,39033,98628,00733,59032,52732,16031,52228,57631,22521,846
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN63,55864,64664,71870,61360,11366,58670,29371,10068,01369,58264,34153,869
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |