CTCP Tập đoàn EverLand (evg)

4.17
0.01
(0.24%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,722,8365,295,1644,881,3894,510,9714,270,3793,898,7823,683,4792,957,3551,897,7221,917,1811,278,0681,263,8211,483,1351,481,7281,748,4751,623,5671,381,4791,344,1431,330,0521,020,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền517,642430,213563,443536,434471,238347,616427,591115,859129,08952,04126,21360,50630,28252,16945,93751,49968,67339,38158,9736,499
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn46,54030,540224,540418,140193,60014,04014,040
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,848,6662,326,7332,007,4251,799,0451,968,6902,170,0001,898,0011,790,1511,677,8761,747,0231,121,307998,2261,260,2181,226,7421,485,9821,367,2371,094,9401,106,7511,078,706825,122
IV. Tổng hàng tồn kho3,256,3772,453,8362,049,3701,733,4281,620,3691,360,9001,333,6571,049,53789,304111,418115,216193,216184,194195,028211,569201,398214,611195,335190,308187,165
V. Tài sản ngắn hạn khác53,61053,84136,61123,92416,4816,22710,1901,8081,4536,69915,33211,8748,4407,7894,9883,4333,2552,6752,0662,072
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn661,791688,300674,452601,858630,348575,876539,981886,8861,699,8701,507,2481,464,2161,421,4251,342,9931,436,5791,407,5501,549,123646,545642,972639,673637,222
I. Các khoản phải thu dài hạn1,7631,7631,6631,76365,96365,96165,96166,31566,23566,21566,21566,545246,545366,545366,545436,545366,545366,545366,545302,495
II. Tài sản cố định27,95527,43228,0688719349159741,0729981,1021,2071,3111,4161,525476300,550588661734807
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,1277,8464,4451,577150818,332751,513709,406667,234409,680383,326355,61338,26230,27327,23321,18429,997
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn459,501459,501459,501459,501459,501459,501459,501813,806811,302688,388687,288686,153685,085684,833684,641773,501249,133248,501251,033303,602
VI. Tổng tài sản dài hạn khác172,572199,604185,221123,59796,10445,05411,9695,5423,0022999181266350275264632176320
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8294,900,7274,474,6584,223,4603,844,2413,597,5923,424,4292,742,2842,685,2462,826,1272,918,3073,156,0263,172,6902,028,0251,987,1151,969,7251,658,081
A. Nợ phải trả3,475,0623,134,1382,722,3802,288,6732,046,4291,626,1511,563,7451,204,781968,245796,748120,94682,937227,781323,133569,592594,920464,395435,467416,180335,262
I. Nợ ngắn hạn2,641,2552,430,8851,703,3211,180,0071,041,818826,640781,994681,347240,825165,624118,36982,583227,427322,769454,237479,559349,041320,113300,826220,112
II. Nợ dài hạn833,807703,2531,019,0591,108,6661,004,611799,511781,751523,434727,420631,1242,577354354364115,354115,362115,354115,354115,354115,150
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,909,5642,849,3262,833,4612,824,1572,854,2982,848,5062,659,7142,639,4602,629,3472,627,6822,621,3382,602,3092,598,3462,595,1742,586,4342,577,7701,563,6301,551,6481,553,5451,322,819
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8294,900,7274,474,6584,223,4603,844,2413,597,5923,424,4292,742,2842,685,2462,826,1272,918,3073,156,0263,172,6902,028,0251,987,1151,969,7251,658,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |