CTCP Tập đoàn EverLand (evg)

4.19
0.03
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.16
4.26
4.26
4.11
92,600
13.3K
0.2K
31.9x
0.5x
1% # 1%
1.6
1,304 Bi
226 Mi
1,872,023
7.9 - 4.9
2,046 Bi
2,854 Bi
71.7%
58.24%
471 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.16 4,200 4.19 5,000
4.14 1,000 4.20 1,600
4.13 50,800 4.22 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 136.10 (4.20) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.60 (-0.20) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.30 (0.05) 1.6%
TCH 11.20 (-0.05) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.26 -0.03 2,500 2,500
09:32 4.23 -0.06 200 2,700
09:40 4.17 -0.12 200 2,900
09:42 4.17 -0.12 2,700 5,600
09:43 4.21 -0.08 100 5,700
09:48 4.21 -0.08 1,100 6,800
09:57 4.20 -0.09 100 6,900
10:10 4.20 -0.09 2,500 9,400
10:14 4.18 -0.11 200 9,600
10:17 4.17 -0.12 8,200 17,800
10:18 4.17 -0.12 200 18,000
10:19 4.16 -0.13 300 18,300
10:22 4.16 -0.13 700 19,000
10:24 4.16 -0.13 1,000 20,000
10:25 4.16 -0.13 1,000 21,000
10:26 4.13 -0.16 17,000 38,000
10:29 4.14 -0.15 1,100 39,100
10:30 4.14 -0.15 3,200 42,300
10:34 4.11 -0.18 35,800 78,100
10:35 4.11 -0.18 14,200 92,300
10:36 4.19 -0.10 300 92,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 610 (0.50) 0% 48.64 (0.03) 0%
2018 0 (0.55) 0% 42.05 (0.03) 0%
2019 880 (0.59) 0% 36.50 (0.02) 0%
2020 0 (0.77) 0% 0 (0.02) 0%
2021 800 (0.97) 0% 32.24 (0.02) 0%
2022 1,200 (1.28) 0% 78.24 (0.03) 0%
2023 950 (0.29) 0% 121.85 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV544,561187,384195,409191,7611,119,1141,192,8761,090,1341,277,678968,373768,476585,252553,682495,623339,101
Tổng lợi nhuận trước thuế75,70420,14513,80714,481124,13746,47340,52733,14129,78524,21323,18034,08133,30416,096
Lợi nhuận sau thuế 60,38215,98810,62511,46598,46033,74731,43525,81123,83819,38418,25227,10726,43212,859
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,68715,0149,85410,86377,41831,40930,75825,39023,43419,25818,08227,04126,42512,859
Tổng tài sản6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8296,384,6264,858,7033,601,1422,663,7332,030,4561,028,914848,990760,463392,004388,544
Tổng nợ3,475,0623,134,1382,722,3802,288,6733,475,0622,046,012971,83265,185464,391285,946124,13291,96941,14465,253
Vốn chủ sở hữu2,909,5642,849,3262,833,4612,824,1572,909,5642,812,6912,629,3112,598,5481,566,065742,969724,858668,494350,860323,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |