CTCP Tập đoàn EverLand (evg)

6.30
0.08
(1.29%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV544,561187,384195,409191,761230,1461,119,1141,192,8761,090,1341,277,678968,373768,476585,252553,682495,623339,101
Giá vốn hàng bán433,810170,371183,592184,311221,476972,0831,134,0181,041,6771,240,042932,853721,409547,258509,040453,130322,394
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV110,75117,01311,8177,4508,622147,03158,68448,09337,63635,52047,06637,99444,64241,51716,707
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh76,14420,07915,36715,0017,566126,59151,81041,88235,56029,93324,50423,95234,29833,92116,185
Tổng lợi nhuận trước thuế75,70420,14513,80714,4817,526124,13746,47340,52733,14129,78524,21323,18034,08133,30416,096
Lợi nhuận sau thuế 60,38215,98810,62511,4655,97098,46033,74731,43525,81123,83819,38418,25227,10726,43212,859
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,68715,0149,85410,8635,49677,41831,40930,75825,39023,43419,25818,08227,04126,42512,859
Tổng tài sản ngắn hạn5,722,8365,295,1644,881,3894,510,9714,270,3795,722,8364,227,9932,719,6321,278,5441,381,440523,269397,882343,304214,737289,307
Tiền mặt517,642430,213563,443536,434471,238517,642464,198129,08930,28268,67324,78619,97414,27726,82612,719
Đầu tư tài chính ngắn hạn46,54030,540224,540418,140193,60046,540200,64010010050
Hàng tồn kho3,256,3772,453,8362,049,3701,733,4281,620,3693,256,3771,525,313910,636184,194214,572205,635177,781148,714104,45357,313
Tài sản dài hạn661,791688,300674,452601,858630,348661,791630,710881,5101,385,188649,015505,645451,108417,159177,26799,237
Tài sản cố định27,95527,43228,06887193427,9559349981,4165881,5221,9312,5411,9981,772
Đầu tư tài chính dài hạn459,501459,501459,501459,501459,501459,501459,501811,124685,144251,603166,896133,488103,242163,98796,987
Tổng tài sản6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8294,900,7276,384,6264,858,7033,601,1422,663,7332,030,4561,028,914848,990760,463392,004388,544
Tổng nợ3,475,0623,134,1382,722,3802,288,6732,046,4293,475,0622,046,012971,83265,185464,391285,946124,13291,96941,14465,253
Vốn chủ sở hữu2,909,5642,849,3262,833,4612,824,1572,854,2982,909,5642,812,6912,629,3112,598,5481,566,065742,969724,858668,494350,860323,290

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.36K0.15K0.14K0.12K0.22K0.32K0.30K0.45K0.88K0.43K0.31K0.04KK
Giá cuối kỳ8.21K6.23K5.65K3.30K16.41K6.17K1.79K1.95K3.97K11.80K11.80K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)22.83 (lần)42.69 (lần)39.54 (lần)27.98 (lần)73.53 (lần)19.22 (lần)5.94 (lần)4.33 (lần)4.51 (lần)27.53 (lần)38.27 (lần)291.60 (lần)2,661.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.58 (lần)1.12 (lần)1.12 (lần)0.56 (lần)1.78 (lần)0.48 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)1.04 (lần)1.58 (lần)3.28 (lần)10.99 (lần)
Giá sổ sách13.52K13.07K12.22K12.07K14.91K12.38K12.08K11.14K11.70K10.78K6.35K5.27K3.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.48 (lần)0.46 (lần)0.27 (lần)1.10 (lần)0.50 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.34 (lần)1.09 (lần)1.86 (lần)2.24 (lần)3.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ215 (Mi)215 (Mi)215 (Mi)215 (Mi)105 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.63%87.02%75.52%48%68.04%50.86%46.87%45.14%54.78%74.46%98.84%98.82%99.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.37%12.98%24.48%52%31.96%49.14%53.13%54.86%45.22%25.54%1.16%1.18%0.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.43%42.11%26.99%2.45%22.87%27.79%14.62%12.09%10.50%16.79%14.59%31.51%19.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu119.44%72.74%36.96%2.51%29.65%38.49%17.13%13.76%11.73%20.18%17.08%46%24.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.57%57.89%73.01%97.55%77.13%72.21%85.38%87.91%89.50%83.21%85.41%68.49%80.53%
6/ Thanh toán hiện hành216.67%405.99%606.52%1,972.12%395.79%218.11%326.87%377.13%536.48%443.70%681.99%316.69%513.04%
7/ Thanh toán nhanh93.38%259.52%403.44%1,688%334.31%132.39%180.82%213.76%275.52%355.80%587.94%294.23%490.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.60%44.57%28.79%46.71%19.68%10.33%16.41%15.68%67.02%19.51%42.37%19.07%21.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.53%24.55%30.27%47.97%47.69%74.69%68.94%72.81%126.43%87.27%100.15%46.77%28.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn19.56%28.21%40.08%99.93%70.10%146.86%147.09%161.28%230.80%117.21%101.33%47.33%28.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.46%42.41%41.46%49.17%61.83%103.43%80.74%82.83%141.26%104.89%117.26%68.28%35.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho29.85%74.35%114.39%673.23%434.75%350.82%307.83%342.29%433.81%562.51%645.74%626.44%628.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.92%2.63%2.82%1.99%2.42%2.51%3.09%4.88%5.33%3.79%4.14%1.12%0.41%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.21%0.65%0.85%0.95%1.15%1.87%2.13%3.56%6.74%3.31%4.15%0.53%0.12%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.66%1.12%1.17%0.98%1.50%2.59%2.49%4.05%7.53%3.98%4.85%0.77%0.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%3%3%2%3%3%3%5%6%4%5%1%%
Tăng trưởng doanh thu-6.18%9.42%-14.68%31.94%26.01%31.31%5.70%11.71%46.16%51.71%107.07%235.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận146.48%2.12%21.14%8.35%21.68%6.50%-33.13%2.33%105.50%39%662.03%812.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả69.85%110.53%1,390.88%-85.96%62.41%130.36%34.97%123.53%-36.95%100.43%-55.23%233.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.44%6.97%1.18%65.93%110.78%2.50%8.43%90.53%8.53%69.59%20.58%75.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản31.41%34.92%35.19%31.19%97.34%21.19%11.64%93.99%0.89%74.09%-3.31%106.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |