CTCP Chứng khoán Everest (evs)

4.60
0.10
(2.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2,298,0882,409,3722,248,8652,386,4203,176,451857,7471,246,6221,032,771663,786375,477
I. Tài sản tài chính2,296,0162,403,2272,246,1342,383,8323,164,927857,1041,244,1081,030,989663,327374,233
II.Tài sản ngắn hạn khác2,0716,1452,7312,58911,5256432,5151,7824591,244
B.TÀI SẢN DÀI HẠN49,46157,585107,63268,54134,27021,85219,80118,86717,61926,458
I. Tài sản tài chính dài hạn50,88310,000
II. Tài sản cố định22,20425,92925,83431,75413,3273,0272,2462,9564,3255,840
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác27,25631,65630,91536,78720,94318,82517,55515,91113,29410,618
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
C. NỢ PHẢI TRẢ368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
I. Nợ phải trả ngắn hạn364,155499,395401,628520,2651,292,80188,987544,922335,7789,1737,401
II. Nợ phải trả dài hạn4,6022,81812,16150,21412,5492501,775
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534
I. Vốn chủ sở hữu1,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |