CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.40
0.10
(1.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2,298,0882,272,1882,276,7212,360,5582,413,1252,440,6342,410,8282,311,0332,304,0902,245,0152,209,7702,250,7192,387,8762,423,5342,668,0023,265,4213,228,7912,320,4211,837,0061,114,726
I. Tài sản tài chính2,296,0162,265,4922,273,4352,358,0892,407,2142,430,2202,399,6962,305,0622,301,3592,240,8432,206,7312,248,5252,383,8322,417,9812,660,7293,228,0243,227,7002,319,3911,823,9691,112,401
1. Tiền và các khoản tương đương tiền138,22483,69998,46683,675108,95384,17580,321127,516120,45644,36232,23572,357148,57473,944352,574362,230257,452256,01039,00952,157
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)914,320778,698777,830837,100825,9161,053,3271,134,1281,612,7411,608,7541,663,1231,612,8551,806,3571,865,7291,011,287979,500927,9081,118,211616,733673,154422,260
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5,00055,000105,000105,000588,166
4. Các khoản cho vay92,390140,262130,015185,769210,792272,112187,241207,252158,241180,440241,842244,217243,617632,058997,0431,779,7241,762,1541,423,9581,065,656
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)30,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31030,31086,290
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-25,460-24,761-19,560-23,601-8,815-8,743-8,672-8,815-8,958-8,815-10,034-9,855-9,469-7,453-7,382-3,621-3,621-7,410-7,047-7,690
7. Các khoản phải thu1,144,2011,255,2411,254,4141,241,9191,233,361993,637971,618329,715372,442320,406288,61988,96137,939477,164121,98122,70927,80415,90050,3137,344
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,9761,8761,8342,6962,4262,1841,9321,9211,5231,2651,1711,1011,56481780456,38733,3556012,66424
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác4,3702,8802,8395,4349,4836,8027,0418,78918,6149,7759,75810,10210,59294,87924,94382,71132,36913,62422150,139
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-4,313-2,713-2,713-5,212-5,212-3,584-4,224-4,366-24-24-24-24-24-24-24-24-24-24
II.Tài sản ngắn hạn khác2,0716,6973,2862,4685,91110,41411,1325,9712,7314,1723,0382,1934,0445,5537,27337,3971,0911,02913,0362,325
1. Tạm ứng203,2037643053,9637,8648,8654,0292751,5871,25713412514921930068602429
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ2,296
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,4512,8941,8571,4981,2842,3882,2021,9112,4262,5541,7452,0242,7674,2527,01837,06199096913,012
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn656565656531313136361,1521,152363633
5. Tài sản ngắn hạn khác60060060060097
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác600
B.TÀI SẢN DÀI HẠN49,46150,83253,33154,28653,83257,54453,757112,09256,74958,56362,74064,52267,08560,15552,15739,02334,27033,98929,24827,146
I. Tài sản tài chính dài hạn57,662
1. Các khoản phải thu dài hạn57,662
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định22,20423,38524,89124,41325,92923,74823,08724,41325,83427,17728,60230,13831,75431,91223,46913,91013,32713,5338,3986,655
1. Tài sản cố định hữu hình15,47616,42817,43216,44717,45514,76513,80014,62815,55116,47617,40618,33819,29318,79010,7449,7419,8499,8475,1782,771
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,7296,9577,4587,9668,4748,9829,2879,78510,28310,70211,19611,80112,46113,12212,7244,1703,4793,6863,2203,884
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9151,622
V. Tài sản dài hạn khác27,25627,44728,44029,87327,90332,88129,04730,01830,91531,38634,13834,38335,33128,24328,68825,11220,94320,45520,85020,491
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,5452,5352,4653,0552,8532,8533,1593,3522,2362,2362,2382,2361,1201,1201,3441,3631,2211,2211,221604
2. Chi phí trả trước dài hạn3,8474,9125,9756,8183,9204,8585,8886,6667,6889,15010,62212,14713,3577,1237,3443,7491,9181,4301,8252,082
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,1295,17020,0001,279
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,86420,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,99020,00020,00020,85520,00020,00020,00017,80417,80417,80417,804
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,466,9572,498,1782,464,5852,423,1252,360,8392,303,5782,272,5102,315,2402,454,9612,483,6892,720,1593,304,4443,263,0622,354,4091,866,2541,141,872
C. NỢ PHẢI TRẢ368,757348,939360,887436,907499,395543,628482,074455,998404,446351,608378,522428,092532,426641,385731,5881,427,9151,395,5591,343,569912,572291,869
I. Nợ phải trả ngắn hạn364,155346,300355,428430,548499,395543,628480,068453,146401,628343,734378,522427,955520,265638,970688,3171,405,765900,545859,831872,650264,931
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn310,306324,024329,241404,639249,960262,524279,913316,529230,802199,316192,678201,980213,154315,450229,95950,000120,00029,92730,000
1.1. Vay ngắn hạn310,306324,024329,241404,639249,960262,524279,913316,529230,802199,316192,678201,980213,154315,450229,95950,00029,92730,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1075,00080,000100,000109,360130,280238,753353,049766,835464,322662,659735,114150,511
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán264283385458211,769196,263132,717100,16161,01331,74656,08392,20180,4411,2191,2913,4333,7333,0703,1182,134
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn29,7161,4971,4724,1116,49553,68741,4078,6011,6891,7401,7791,86249,5017,46530,23621,85865,93019,63343,1289,224
9. Người mua trả tiền trước9581,2321,2125624354475505615306126125405406757091581634462620
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,0771,3231,9011,9192,5581,7626,6885,9709,0448,2666,5785,69714,3104,17211,74945,44924,59238,46418,2368,309
11. Phải trả người lao động4094755466026076185866066927477477468427036541521442379
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên432403353382318237227183232322292233197176266236193289235206
13. Chi phí phải trả ngắn hạn12,3947,82910,6368,72618,1078,3207,8177,69311,8629,4027,8885,74020,84928,46633,80434,48549,89035,61219,7005,183
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn1,3641,3451,3641,6701,27011,2741,2785,2751,2751,3381,3362,4502,35832,7886,352461,277170,76798,06519,77356,436
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,6457,9568,3907,5357,8808,5068,8527,5779,57510,30110,5287,1467,8908,96320,20121,3809541,4752,3522,529
II. Nợ phải trả dài hạn4,6022,6395,4596,3592,0052,8522,8187,87413712,1612,41643,27122,150495,014483,73839,92226,938
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn444,800469,240
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,6022,6395,4596,3592,0052,8522,8187,87413712,1612,41643,27122,15050,21414,49839,92226,938
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,967,5621,954,5501,982,5111,967,1281,956,3931,951,9701,893,9891,887,1481,922,5351,842,3041,988,5711,876,5291,867,5021,010,840953,681850,003
I. Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,967,5621,954,5501,982,5111,967,1281,956,3931,951,9701,893,9891,887,1481,922,5351,842,3041,988,5711,876,5291,867,5021,010,840953,681850,003
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,270,0041,270,0041,270,0041,270,0041,270,0041,270,0041,270,004630,004600,004600,004
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,648,0061,030,0041,030,0041,030,0041,030,0041,030,0041,030,0041,030,004630,004600,004600,004
1.2. Thặng dư vốn cổ phần240,000240,000240,000240,000240,000240,000240,000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ27,10727,10727,10727,10727,10727,10727,1076,0006,0006,0006,000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp27,10727,10727,10727,10727,10727,10727,1076,0006,0006,0006,000
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối330,785326,074321,159329,930319,556306,544334,505319,122308,387249,750569,770562,930598,316518,086664,353552,310585,498368,836341,677237,999
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện252,477275,260301,268306,438326,018329,169328,428309,660299,060220,197576,830564,327551,617510,368493,214465,654386,586312,789183,933132,194
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện78,30950,81519,89123,492-6,462-22,6256,0779,4619,32729,552-7,060-1,39846,7007,718171,13986,657198,91256,047157,744105,806
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,466,9572,498,1782,464,5852,423,1252,360,8392,303,5782,272,5102,315,2402,454,9612,483,6892,720,1593,304,4443,263,0622,354,4091,866,2541,141,872
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |