CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh (fhs)

35
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,519,1941,862,7291,779,5831,375,2461,424,0941,738,1541,624,9961,310,2201,332,2681,672,5261,554,6921,280,0191,225,9711,569,9901,362,2071,032,8751,005,4941,133,845988,507906,967
I. Tiền và các khoản tương đương tiền109,073108,730115,30744,68597,992111,66157,61834,00147,02765,35633,71574,79653,090101,99893,33467,94466,31529,72253,76447,558
1. Tiền107,07395,730111,30738,68595,99299,66157,61834,00147,02762,35633,71571,79653,090101,99889,33467,94464,31529,72234,72545,958
2. Các khoản tương đương tiền2,00013,0004,0006,0002,00012,0003,0003,0004,0002,00019,0381,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn401,595527,304409,104382,297375,285476,482419,762402,702435,032460,260385,560365,560348,260442,760314,400225,400175,800360,000208,000219,346
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn401,595527,304409,104382,297375,285476,482419,762402,702435,032460,260385,560365,560348,260442,760314,400225,400175,800360,000208,000219,346
III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,035326,341245,316145,934138,589299,948241,831136,446149,061318,773185,792117,317123,868276,111132,074107,905116,89678,98970,12970,673
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng105,085266,141143,16683,61296,593247,811139,82688,878113,088261,57398,27569,840103,903218,67892,01081,60698,93566,62160,66262,934
2. Trả trước cho người bán20,36438,02740,29036,71433,23640,49840,41238,16035,94448,67238,29530,54819,87826,45321,66020,72217,74112,3749,2427,323
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn9,91849,49413,6988,22658,5615,6155,68146,61613,78028,60516,0712,953
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,828
6. Phải thu ngắn hạn khác12,38412,49512,0408,8903,5433,1623,9231592,9772,7343,2782172,5602,5182,809405179410600
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-243-129-129-129-129-129-129-129-129-129-129-129-129-185-185-185-185-185-185-185
IV. Tổng hàng tồn kho867,348898,7531,006,396800,766809,177848,644902,214735,228697,432826,404946,644720,606697,912747,536819,315628,951642,201661,766651,981562,165
1. Hàng tồn kho867,348898,7531,006,396800,766809,177848,644902,214735,228697,432826,404946,644720,606697,912747,536819,315628,951642,201661,766651,981562,165
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7,1431,6013,4591,5633,0511,4193,5721,8443,7171,7332,9801,7402,8401,5843,0842,6764,2833,3694,6347,226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,1431,5183,3041,5633,0511,4193,5721,8443,7171,7332,9801,7402,8401,5843,0691,7844,0212,7463,7136,644
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ155061401395
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước83156386122610921488
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,86973,34666,82265,46972,91775,34279,08378,31687,14972,29671,59367,49671,69779,84980,28882,02977,31583,74176,51463,223
I. Các khoản phải thu dài hạn36,98535,97833,17330,94930,82830,93631,97929,06827,06526,04325,40524,03724,05723,10322,80622,58920,71920,89418,26914,055
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác36,98535,97833,17330,94930,82830,93631,97929,06827,06526,04325,40524,03724,05723,10322,80622,58920,71920,89418,26914,055
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định37,18736,41532,88233,63040,65742,75545,28447,34844,77945,37045,07242,70946,83655,93356,60658,32355,66461,75057,04933,774
1. Tài sản cố định hữu hình27,61726,81923,26223,98430,85032,96635,47637,52034,93135,49835,17532,92537,04745,82146,27747,77744,90151,27747,52624,168
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,5719,5969,6219,6469,8079,7899,8099,8289,8489,8729,8969,7849,79010,11210,32910,54610,76310,4739,5239,607
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn17017041946410,479
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17017041946410,479
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6969537668911,4311,6511,8201,9001,8048821,1167508046437061,1179336787334,914
1. Chi phí trả trước dài hạn2158369511,0661,1811,1121,116419481931404,420
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại696953766675595700753719693882750804643706698451585593494
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,594,0641,936,0761,846,4051,440,7151,497,0111,813,4961,704,0791,388,5361,419,4171,744,8221,626,2851,347,5151,297,6681,649,8381,442,4951,114,9051,082,8091,217,5861,065,021970,190
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,356,1901,716,1971,633,4381,203,0911,275,1831,610,7851,509,5141,170,0631,216,4541,561,4801,449,2601,156,9621,122,4611,466,8261,283,717964,210935,9281,057,725905,865818,829
I. Nợ ngắn hạn1,355,3441,715,6511,632,8681,202,5161,274,5791,608,7991,507,7501,168,6001,215,2081,561,0981,448,8781,156,5941,122,0931,466,4581,283,349963,841935,5601,057,204905,014817,895
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,187,4571,494,5141,470,5941,104,0651,124,5091,385,9781,352,2141,067,9461,081,8311,334,6611,297,6291,036,4171,026,9441,271,9211,138,288877,939865,292983,124834,542766,046
4. Người mua trả tiền trước20,34420,68335,11819,29918,48619,79930,83021,93117,62917,29328,10413,98014,81818,48518,93816,26615,5679,4365,4332,550
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,62317,46410,8619,80525,00717,55911,5348,93423,46317,7098,7737,32910,17915,4365,6573,1699,1504,5982,1452,981
6. Phải trả người lao động74,768128,29862,61533,45273,217147,48276,32548,83874,824168,03492,20386,57562,104147,232103,27353,10636,27545,41654,20142,175
7. Chi phí phải trả ngắn hạn341207791596304204,781
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,64810,1559,4158,5735,1529,6478,5628,2553,5698,8678,0997,7283,4697,7586,7777,7163,3773,5403,6753,042
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,16444,33044,18627,16428,20828,33528,28512,69413,89113,90413,6504,5654,5805,6275,6365,6465,90011,0905,0191,101
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8455455705756041,9861,7631,4631,246382382368368368368368368521851935
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn341,5431,2611,050840
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác593293317323317191250161154130130116116116116116116269599599
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi252
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả252252252252252252252252252252252252252252252252252252252
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ84
B. Nguồn vốn chủ sở hữu237,874219,879212,967237,624221,828202,711194,565218,473202,963183,341177,025190,553175,206183,012158,778150,695146,881159,861159,156151,361
I. Vốn chủ sở hữu237,874219,879212,967237,624221,828202,711194,565218,473202,963183,341177,025190,553175,206183,012158,778150,695146,881159,861159,156151,361
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,515127,51591,08391,08391,083
2. Thặng dư vốn cổ phần18,13718,13718,137
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển56,13456,13456,04039,30439,78939,78939,70922,97822,97822,97822,57314,41814,41814,41814,41814,64814,34431,38526,00022,045
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,66732,47926,00467,46151,53932,77424,69865,39949,77530,18024,48545,80931,22038,91914,7427,0082,91517,26322,56618,996
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,5593,7513,4083,3442,9862,6342,6442,5822,6942,6682,4522,8102,0532,1602,1031,5242,1071,9931,3701,100
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,594,0641,936,0761,846,4051,440,7151,497,0111,813,4961,704,0791,388,5361,419,4171,744,8221,626,2851,347,5151,297,6681,649,8381,442,4951,114,9051,082,8091,217,5861,065,021970,190
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |