CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh (fhs)

35
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,519,1941,424,1321,332,2681,225,9711,005,4941,133,845988,507906,967828,781711,353
I. Tiền và các khoản tương đương tiền109,07397,99247,02753,09066,31529,72253,76447,55831,08954,453
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn401,595375,285435,032348,260175,800360,000208,000219,346244,184177,056
III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,035138,627149,061123,868116,89678,98970,12970,67346,17138,891
IV. Tổng hàng tồn kho867,348809,177697,432697,912642,201661,766651,981562,165503,734437,429
V. Tài sản ngắn hạn khác7,1433,0513,7172,8404,2833,3694,6347,2263,6033,524
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,86972,87987,14971,69777,31583,74176,51463,22347,77947,100
I. Các khoản phải thu dài hạn36,98530,79027,06524,05720,71920,89418,26914,05510,8988,533
II. Tài sản cố định37,18740,65744,77946,83655,66461,75057,04933,77435,67637,402
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn41946410,479
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6961,4311,8048049336787334,9141,206
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,594,0641,497,0111,419,4171,297,6681,082,8091,217,5861,065,021970,190876,560758,453
A. Nợ phải trả1,356,1901,275,1831,216,4541,122,461935,9281,057,725905,865818,829731,155620,379
I. Nợ ngắn hạn1,355,3441,274,6131,216,0481,122,093935,5601,057,204905,014817,895729,692619,402
II. Nợ dài hạn8455704063683685218519351,463977
B. Nguồn vốn chủ sở hữu237,874221,828202,963175,206146,881159,861159,156151,361145,405138,074
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,594,0641,497,0111,419,4171,297,6681,082,8091,217,5861,065,021970,190876,560758,453
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |