CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh (fhs)

26
-3.90
(-13.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.90
26
26
26
100
18.2K
4.8K
5.3x
1.4x
3% # 26%
0.3
325 Bi
18 Mi
140
33.4 - 21.5
1,872 Bi
232 Bi
807.7%
11.02%
125 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.00 900 29.90 1,400
25.50 100 30.00 300
0.00 0 34.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:17 26 -1.40 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV815,0671,527,5901,212,661771,7764,327,0934,097,3304,000,7383,977,5812,836,5363,354,6233,779,5563,233,6512,796,4212,446,504
Tổng lợi nhuận trước thuế22,13522,3769,69519,61773,82472,52470,94645,81671417,17631,67728,83926,93521,963
Lợi nhuận sau thuế 17,59017,9017,65515,79658,94157,68556,61236,5866313,79325,30523,03121,73317,332
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,78217,5597,59015,77658,70757,29656,30536,501-2113,49124,93822,82421,49517,745
Tổng tài sản1,594,0641,936,0761,846,4051,440,7151,594,0641,497,0111,419,4171,297,6681,082,8091,217,5861,065,021970,190876,560758,453
Tổng nợ1,356,1901,716,1971,633,4381,203,0911,356,1901,275,1831,216,4541,122,461935,9281,057,725905,865818,829731,155620,379
Vốn chủ sở hữu237,874219,879212,967237,624237,874221,828202,963175,206146,881159,861159,156151,361145,405138,074


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc