CTCP Ô tô Giải Phóng (ggg)

2.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,99133,35617,12321,68222,96224,79724,32824,61229,18540,83829,80237,27166,08499,56766,51154,21946,18144,27440,60854,185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền275605112141142972313,942781032274031766796876814,9211,147290
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3786367697946702631772753655203542,6751,9472,4661,4588,0197,39712,09710,84915,421
IV. Tổng hàng tồn kho13,89430,88515,33919,84321,36423,06923,06923,34423,87537,78528,23633,87262,02391,50060,54143,89136,42926,56528,30637,984
V. Tài sản ngắn hạn khác4441,7755048329181,0351,0119631,0032,4541,1094971,7125,4253,8331,6221,673691306489
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,15621,07322,10823,15124,19625,24326,29027,33828,38632,58134,82136,00451,46351,69453,05755,86058,58957,84763,379121,952
I. Các khoản phải thu dài hạn844
II. Tài sản cố định20,15621,07322,10823,15124,19625,24326,29027,33828,38632,58133,76136,00419,68221,06922,76725,90729,39632,06633,09234,036
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0601,603813488143143909090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,14529,74229,74229,74229,02425,64930,13487,763
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3370522427426363
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,14754,43039,23144,83347,15850,04050,61851,95057,57173,41964,62373,275117,547151,261119,568110,079104,771102,121103,987176,137
A. Nợ phải trả85,003100,26081,15180,49778,50876,85773,80070,99373,496262,733231,889211,313233,711257,568218,616190,983177,710166,229161,353176,102
I. Nợ ngắn hạn52,10867,26450,25450,17253,93752,90252,97053,32658,568254,783223,676197,674218,391240,886206,101166,792158,402133,197128,077135,589
II. Nợ dài hạn32,89432,99630,89730,32624,57123,95420,83017,66714,9287,9508,21313,63815,32016,68112,51524,19019,30833,03233,27640,513
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-49,855-45,830-41,920-35,664-31,350-26,817-23,182-19,043-15,925-189,314-167,265-138,037-116,164-106,307-99,047-80,903-72,939-64,108-57,36635
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,14754,43039,23144,83347,15850,04050,61851,95057,57173,41964,62373,275117,547151,261119,568110,079104,771102,121103,987176,137
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |