CTCP Ô tô Giải Phóng (ggg)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.30
2.30
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.2
50 Bi
29 Mi
13,193
7.5 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 178.77 (0.06) 0% 6.53 (-0.02) -0%
2017 143.77 (0.10) 0% 3.32 (-0.01) -0%
2018 172.46 (0.09) 0% 6.47 (-0.01) -0%
2019 0 (0.09) 0% 0 (-0.02) 0%
2020 346.40 (0.08) 0% 17.50 (-0.03) -0%
2021 476 (0.09) 0% 24.36 (-0.02) -0%
2022 634.30 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 407 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,50151,75015,50020,900115,65122,6192,39037,22189,91577,50092,22390,204101,37760,902
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,914-1,753-5,459-3,568-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Lợi nhuận sau thuế -3,914-1,753-5,459-3,568-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,914-1,753-5,459-3,568-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Tổng tài sản19,96848,97826,73233,44619,96833,81346,87157,57173,41964,62373,275117,547151,261119,568
Tổng nợ85,839110,93686,93788,19385,83984,99178,50573,496262,733231,889211,313233,711257,568218,616
Vốn chủ sở hữu-65,872-61,958-60,205-54,747-65,872-51,178-31,634-15,925-189,314-167,265-138,037-116,164-106,307-99,047


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |