CTCP Ô tô Giải Phóng (ggg)

2.30
-0.30
(-11.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.30
2.30
2.30
35,800
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.4
103 Bi
29 Mi
2,995
4.7 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 1,700 2.60 500
0 2.80 5,000
0.00 0 2.90 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 -0.30 16,600 16,600
09:12 2.30 -0.30 2,000 18,600
09:17 2.30 -0.30 800 19,400
09:33 2.30 -0.30 400 19,800
09:40 2.30 -0.30 400 20,200
09:42 2.30 -0.30 2,800 23,000
09:43 2.30 -0.30 100 23,100
11:10 2.30 -0.30 2,300 25,400
13:10 2.30 -0.30 2,200 27,600
13:31 2.30 -0.30 4,400 32,000
13:32 2.30 -0.30 3,800 35,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,50151,75015,50020,900115,65122,6192,39037,22189,91577,50092,22390,204101,37760,902
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,914-1,753-5,459-3,568-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Lợi nhuận sau thuế -3,914-1,753-5,459-3,568-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,914-1,753-5,459-3,568-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Tổng tài sản19,96848,97826,73233,44619,96833,81346,87157,57173,41964,62373,275117,547151,261119,568
Tổng nợ85,839110,93686,93788,19385,83984,99178,50573,496262,733231,889211,313233,711257,568218,616
Vốn chủ sở hữu-65,872-61,958-60,205-54,747-65,872-51,178-31,634-15,925-189,314-167,265-138,037-116,164-106,307-99,047


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc