CTCP Ô tô Giải Phóng (ggg)

2.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,50151,75015,50020,90017,290115,65122,6192,39037,22189,91577,50092,22390,204101,37760,902
Giá vốn hàng bán28,01150,76616,36021,65618,377116,79428,9767,82938,57887,42275,97588,54484,41089,21158,308
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-510984-860-756-1,087-1,143-6,356-5,439-1,3572,4921,5263,6795,79512,1662,594
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-26,866-21,873-10,056-5,810-17,980
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Lợi nhuận sau thuế -3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-14,693-19,545-15,709-24,142-22,049-29,228-21,873-9,857-7,260-18,144
Tổng tài sản ngắn hạn3,87931,8698,63914,32314,9913,87913,65722,67529,18540,83829,80237,27166,08499,56766,511
Tiền mặt1,4271,6972222712751,427275113,94278103227403176679
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho2,27428,2377,95613,28613,8942,27413,89421,36423,87537,78528,23635,05463,29292,86261,904
Tài sản dài hạn16,08817,10818,09319,12420,15616,08820,15624,19628,38632,58134,82136,00451,46351,69453,057
Tài sản cố định16,08817,10818,09319,12420,15616,08820,15624,19628,38632,58133,76136,00419,68221,06922,767
Đầu tư tài chính dài hạn30,14529,74229,742
Tổng tài sản19,96848,97826,73233,44635,14719,96833,81346,87157,57173,41964,62373,275117,547151,261119,568
Tổng nợ85,839110,93686,93788,19385,00385,83984,99178,50573,496262,733231,889211,313233,711257,568218,616
Vốn chủ sở hữu-65,872-61,958-60,205-54,747-49,855-65,872-51,178-31,634-15,925-189,314-167,265-138,037-116,164-106,307-99,047

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKKKKKKKK0.25K0.53K0.17K0.74KK
Giá cuối kỳ3.40K1.90K1.90K5.40K4.70K0.90K2K0.80K0.70K0.50K1.30K1.60K1.90K1.10K2.70K11.33K11.52K30K30K30K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)44.85 (lần)21.56 (lần)176.07 (lần)40.53 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.86 (lần)2.47 (lần)23.36 (lần)4.26 (lần)0.50 (lần)0.11 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.25 (lần)0.39 (lần)0.22 (lần)0.29 (lần)0.52 (lần)0.45 (lần)1.18 (lần)2.07 (lần)5.86 (lần)
Giá sổ sách-2.24K-1.74K-1.08K-0.54K-19.65K-17.36K-14.33K-12.06K-11.03K-10.28K-8.40K-7.57K-6.32K0.73K3.75K10.84K12.65K11.77K8.67K2.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)-1.52 (lần)-1.09 (lần)-1.77 (lần)-9.97 (lần)-0.24 (lần)-0.05 (lần)-0.14 (lần)-0.07 (lần)-0.06 (lần)-0.05 (lần)-0.15 (lần)-0.21 (lần)-0.30 (lần)1.50 (lần)0.72 (lần)1.05 (lần)0.91 (lần)2.55 (lần)3.46 (lần)10.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.43%40.39%48.38%50.69%55.62%46.12%50.86%56.22%65.82%55.63%49.25%44.08%43.11%31.48%47.95%65.39%72.74%76.84%79.06%67.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.57%59.61%51.62%49.31%44.38%53.88%49.14%43.78%34.18%44.37%50.75%55.92%56.89%68.52%52.05%34.61%27.26%23.16%20.94%32.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn429.88%251.36%167.49%127.66%357.85%358.83%288.38%198.82%170.28%182.84%173.50%169.62%160.09%96.37%86.09%67.27%63.30%73.11%71.28%79.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-130.31%-166.07%-248.17%-461.51%-138.78%-138.64%-153.08%-201.19%-242.29%-220.72%-236.06%-243.64%-266.42%2,654.14%619.05%205.49%172.46%271.89%248.22%383.04%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-329.89%-151.36%-67.49%-27.66%-257.85%-258.83%-188.38%-98.82%-70.28%-82.84%-73.50%-69.62%-60.09%3.63%13.91%32.73%36.70%26.89%28.72%20.70%
6/ Thanh toán hiện hành7.94%26.21%42.04%49.83%16.03%13.32%18.85%30.26%41.33%32.27%32.51%29.15%33.88%42.46%72.82%97.81%116.16%108.76%116.79%96.26%
7/ Thanh toán nhanh3.29%-0.45%2.43%9.07%1.20%0.70%1.12%1.28%2.78%2.24%4.81%4.58%9.99%7.68%18.10%63.78%44.23%17.94%37.68%38.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.92%0.53%0.02%6.73%0.03%0.05%0.11%0.18%0.07%0.33%0.41%0.43%0.90%0.13%0.72%1.09%1.09%0.41%1.14%0.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản579.18%66.89%5.10%64.65%122.47%119.93%125.86%76.74%67.02%50.94%125.23%58.47%46.38%25.31%35.02%66.27%74.98%58.01%47.92%35.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn2,981.46%165.62%10.54%127.53%220.17%260.05%247.44%136.50%101.82%91.57%254.24%132.65%107.58%80.42%73.02%101.35%103.08%75.50%60.61%53.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-175.57%-44.20%-7.56%-233.73%-47.50%-46.33%-66.81%-77.65%-95.36%-61.49%-170.39%-83.99%-77.19%697.19%251.78%202.45%204.29%215.73%166.86%173.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,136.06%208.55%36.65%161.58%231.37%269.07%252.59%133.37%96.07%94.19%265.54%140.08%163.01%93.61%90.91%238.88%133.91%70.84%72.56%62.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-12.70%-86.41%-657.28%-64.86%-24.52%-37.71%-23.72%-10.93%-7.16%-29.79%-5.78%-19.69%-144.55%-55.67%-75.37%1.15%2.07%0.67%5.12%-16.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%%%%%%%0.76%1.55%0.39%2.45%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%%%%%%%2.33%4.22%1.45%8.54%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-13%-67%-201%-63%-25%-38%-25%-12%-8%-31%-6%-22%-135%-58%-81%1%3%1%6%-23%
Tăng trưởng doanh thu411.30%846.40%-93.58%-58.60%16.02%-15.96%2.24%-11.02%66.46%-55.82%125.02%30.36%-4.33%-43.27%-56.22%1.36%19.10%75.61%182.63%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-24.82%24.42%-34.93%9.49%-24.56%33.63%121.90%35.77%-59.99%127.83%-33.96%-82.25%148.42%-58.10%-2,965.96%-43.57%267.15%-76.98%-188.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1%8.26%6.82%-72.03%13.30%9.74%-9.58%-9.26%17.82%14.47%7.47%9.56%-13.26%-12.16%6.05%21.87%-20.23%48.79%90.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu28.71%61.78%98.64%-91.59%13.18%21.17%18.83%9.27%7.33%22.43%10.92%19.81%-964.14%-79.51%-64.80%2.28%25.77%35.83%194.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-40.95%-27.86%-18.59%-21.59%13.61%-11.81%-37.66%-22.29%26.51%8.62%5.07%3.41%-47.78%-21.53%-17.14%14.68%-7.86%45.07%112.13%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |