| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 277,685 | 423,467 | 362,262 | 333,867 | 317,638 | 353,855 | 316,719 | 281,907 | 258,607 | 268,068 | 282,652 | 247,068 | 334,498 | 371,915 | 460,072 | 424,175 | 256,921 | 157,762 | 219,325 | 192,071 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 17,730 | 127,302 | 142,232 | 24,330 | 16,247 | 3,744 | 14,262 | 5,595 | 23,947 | 13,266 | 108,124 | 107,624 | 52,570 | 210,032 | 168,740 | 105,348 | 129,679 | 20,801 | 114,352 | 13,080 |
| 1. Tiền | 4,730 | 7,302 | 7,232 | 3,330 | 11,247 | 3,744 | 2,362 | 3,595 | 3,947 | 4,266 | 6,624 | 12,624 | 7,570 | 7,032 | 8,740 | 5,348 | 29,679 | 20,801 | 34,352 | 13,080 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 13,000 | 120,000 | 135,000 | 21,000 | 5,000 | 11,900 | 2,000 | 20,000 | 9,000 | 101,500 | 95,000 | 45,000 | 203,000 | 160,000 | 100,000 | 100,000 | 80,000 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 253,200 | 290,779 | 213,716 | 302,319 | 294,741 | 345,685 | 298,558 | 272,545 | 230,689 | 249,543 | 169,736 | 134,159 | 276,710 | 156,786 | 286,835 | 314,213 | 123,160 | 132,865 | 101,360 | 174,852 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 72,604 | 55,438 | 57,010 | 54,547 | 67,423 | 65,971 | 65,742 | 63,263 | 56,339 | 54,635 | 51,346 | 50,828 | 55,778 | 52,355 | 41,996 | 49,480 | 46,982 | 53,169 | 36,492 | 37,033 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,318 | 1,266 | 373 | 493 | 517 | 825 | 1,541 | 135 | 26 | 802 | 282 | 10 | 194 | 37 | 86 | 90 | 324 | 401 | 568 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 176,000 | 230,000 | 153,000 | 243,700 | 224,000 | 262,900 | 229,000 | 206,500 | 171,000 | 192,000 | 116,000 | 81,000 | 218,000 | 88,900 | 164,900 | 133,400 | 67,200 | 71,700 | 58,700 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,277 | 4,075 | 3,333 | 3,579 | 2,801 | 15,988 | 2,274 | 2,647 | 3,324 | 2,105 | 2,109 | 2,321 | 2,932 | 15,336 | 79,901 | 131,247 | 8,888 | 7,672 | 5,767 | 131,700 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 5,551 | |||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 6,294 | 4,483 | 4,427 | 4,065 | 3,170 | 3,069 | 3,011 | 3,077 | 3,173 | 3,830 | 3,783 | 3,839 | 4,057 | 3,587 | 3,517 | 3,092 | 3,184 | 3,006 | 2,721 | 2,789 |
| 1. Hàng tồn kho | 6,294 | 4,483 | 4,427 | 4,065 | 3,170 | 3,069 | 3,011 | 3,077 | 3,173 | 3,830 | 3,783 | 3,839 | 4,057 | 3,587 | 3,517 | 3,092 | 3,184 | 3,006 | 2,721 | 2,789 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 461 | 903 | 1,887 | 3,153 | 3,480 | 1,357 | 888 | 689 | 798 | 1,429 | 1,010 | 1,445 | 1,161 | 1,510 | 980 | 1,522 | 898 | 1,090 | 892 | 1,350 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 461 | 878 | 1,840 | 3,119 | 3,455 | 1,214 | 676 | 689 | 798 | 1,429 | 911 | 1,445 | 1,161 | 1,486 | 956 | 1,502 | 898 | 1,090 | 869 | 1,322 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 98 | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 22 | 9 | 118 | 187 | 24 | 25 | 20 | 23 | 29 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,208,584 | 1,132,858 | 1,147,532 | 1,162,757 | 1,175,808 | 1,191,520 | 1,207,643 | 1,221,965 | 1,238,179 | 1,246,472 | 1,260,965 | 1,277,029 | 1,193,123 | 1,218,661 | 1,237,152 | 1,255,589 | 1,363,858 | 1,190,527 | 1,165,211 | 1,179,948 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 95,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | ||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 80,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | ||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 15,000 | |||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 691,402 | 706,959 | 722,605 | 737,485 | 753,154 | 768,436 | 784,154 | 800,173 | 816,164 | 824,815 | 840,879 | 856,951 | 873,032 | 891,241 | 909,467 | 927,580 | 945,142 | 962,778 | 980,427 | 998,290 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 674,119 | 689,551 | 705,072 | 719,828 | 735,371 | 750,452 | 765,969 | 781,786 | 797,576 | 806,027 | 821,890 | 837,761 | 853,640 | 871,648 | 889,673 | 907,585 | 925,672 | 943,540 | 961,021 | 978,715 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 17,283 | 17,408 | 17,533 | 17,658 | 17,783 | 17,984 | 18,185 | 18,386 | 18,587 | 18,788 | 18,990 | 19,191 | 19,392 | 19,593 | 19,794 | 19,995 | 19,470 | 19,238 | 19,406 | 19,575 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 318 | 318 | 318 | 318 | 345 | 345 | 345 | 345 | 345 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 356 | 27 | 75 | 231 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 318 | 318 | 318 | 318 | 345 | 345 | 345 | 345 | 345 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 356 | 27 | 75 | 231 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 410,000 | 216,000 | 180,000 | 180,000 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 110,000 | 90,000 | 180,000 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 90,000 | 106,000 | 90,000 | |||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,181 | 2,582 | 1,608 | 1,953 | 2,336 | 2,739 | 3,144 | 1,446 | 1,670 | 1,311 | 59 | 50 | 64 | 7,393 | 7,658 | 7,981 | 8,360 | 11,721 | 4,709 | 1,428 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,181 | 2,582 | 1,608 | 1,953 | 2,336 | 2,739 | 3,144 | 1,446 | 1,670 | 1,311 | 59 | 50 | 64 | 7,393 | 7,658 | 7,981 | 8,360 | 11,721 | 4,709 | 1,428 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,486,268 | 1,556,325 | 1,509,794 | 1,496,624 | 1,493,446 | 1,545,375 | 1,524,362 | 1,503,871 | 1,496,786 | 1,514,539 | 1,543,617 | 1,524,096 | 1,527,621 | 1,590,576 | 1,697,224 | 1,679,764 | 1,620,779 | 1,348,289 | 1,384,536 | 1,372,020 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 388,412 | 399,691 | 392,721 | 412,370 | 457,563 | 473,687 | 501,527 | 513,230 | 537,991 | 538,637 | 536,504 | 547,488 | 592,484 | 621,412 | 664,677 | 681,352 | 679,602 | 719,638 | 696,511 | 708,685 |
| I. Nợ ngắn hạn | 88,987 | 80,441 | 64,446 | 58,970 | 78,838 | 77,137 | 87,152 | 81,030 | 87,966 | 71,287 | 51,829 | 45,488 | 73,159 | 86,762 | 114,702 | 116,052 | 98,977 | 125,013 | 87,236 | 84,019 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 3,300 | 13,800 | 16,831 | 37,300 | 30,300 | 19,800 | 19,801 | 3,305 | 3,305 | 17,805 | 39,083 | 69,603 | 74,582 | 57,381 | 71,953 | 55,300 | 54,179 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 673 | 766 | 535 | 540 | 657 | 275 | 146 | 163 | 1,547 | 374 | 430 | 407 | 376 | 370 | 4,085 | 4,719 | 548 | 2,141 | 1,385 | 1,492 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 26,404 | 18,682 | 10,972 | 5,315 | 16,278 | 18,589 | 9,791 | 4,794 | 22,251 | 19,485 | 13,554 | 7,169 | 17,938 | 20,637 | 15,585 | 10,775 | 12,609 | 13,688 | 8,178 | 5,059 |
| 6. Phải trả người lao động | 253 | 212 | 227 | 243 | 214 | |||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 975 | 8,754 | 949 | 465 | 667 | 2,935 | 568 | 3,581 | 820 | 840 | 812 | 987 | 997 | 682 | 652 | 666 | 1,006 | 910 | 732 | 1,708 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 4,410 | 4,406 | 4,089 | 3,787 | 4,154 | 4,492 | 4,000 | 3,820 | 4,218 | 4,447 | 4,041 | 3,895 | 4,385 | 5,247 | 3,999 | 4,394 | 4,771 | 19,205 | 3,993 | 4,047 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 52,973 | 44,532 | 44,600 | 45,562 | 43,071 | 34,015 | 35,346 | 38,371 | 39,102 | 26,340 | 29,687 | 29,725 | 31,414 | 20,743 | 20,777 | 20,916 | 22,448 | 17,116 | 17,647 | 17,534 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 299,425 | 319,250 | 328,275 | 353,400 | 378,725 | 396,550 | 414,375 | 432,200 | 450,025 | 467,350 | 484,675 | 502,000 | 519,325 | 534,650 | 549,975 | 565,300 | 580,625 | 594,625 | 609,275 | 624,666 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 299,425 | 319,250 | 328,275 | 353,400 | 378,725 | 396,550 | 414,375 | 432,200 | 450,025 | 467,350 | 484,675 | 502,000 | 519,325 | 534,650 | 549,975 | 565,300 | 580,625 | 594,625 | 609,275 | 624,666 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,097,856 | 1,156,635 | 1,117,073 | 1,084,254 | 1,035,883 | 1,071,689 | 1,022,836 | 990,642 | 958,795 | 975,902 | 1,007,114 | 976,608 | 935,137 | 969,164 | 1,032,547 | 998,412 | 941,177 | 628,651 | 688,025 | 663,334 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,097,856 | 1,156,635 | 1,117,073 | 1,084,254 | 1,035,883 | 1,071,689 | 1,022,836 | 990,642 | 958,795 | 975,902 | 1,007,114 | 976,608 | 935,137 | 969,164 | 1,032,547 | 998,412 | 941,177 | 628,651 | 688,025 | 663,334 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 476,625 | 317,750 | 317,750 | 317,750 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 337,980 | 211,208 | 211,208 | 211,208 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 | 72,420 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 210,832 | 269,611 | 230,049 | 197,230 | 148,859 | 184,664 | 135,811 | 103,617 | 71,771 | 88,878 | 120,090 | 89,584 | 48,113 | 82,140 | 145,523 | 111,388 | 54,153 | 27,273 | 86,647 | 61,957 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,486,268 | 1,556,325 | 1,509,794 | 1,496,624 | 1,493,446 | 1,545,375 | 1,524,362 | 1,503,871 | 1,496,786 | 1,514,539 | 1,543,617 | 1,524,096 | 1,527,621 | 1,590,576 | 1,697,224 | 1,679,764 | 1,620,779 | 1,348,289 | 1,384,536 | 1,372,020 |