| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 71,586 | 101,979 | 104,969 | 77,805 | 75,744 | 110,707 | 107,036 | 72,233 | 70,141 | 99,991 | 99,991 | 70,493 | 69,658 | 93,187 | 98,384 | 65,500 | 62,644 | 77,468 | 77,031 | 57,839 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,379 | 3,950 | 8,968 | 7,608 | 874 | 11,307 | 7,771 | 10,370 | 3,131 | 3,690 | 4,636 | 3,445 | 1,578 | 4,531 | 7,494 | 6,457 | 3,249 | 6,741 | 3,758 | 1,955 |
| 1. Tiền | 1,379 | 3,950 | 8,968 | 7,608 | 874 | 11,307 | 7,771 | 10,370 | 3,131 | 3,690 | 4,636 | 3,445 | 1,578 | 4,531 | 7,494 | 6,457 | 3,249 | 6,741 | 3,758 | 1,955 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 43,000 | 70,000 | 65,000 | 41,000 | 52,000 | 72,000 | 67,000 | 37,000 | 45,000 | 70,000 | 63,000 | 38,000 | 48,000 | 66,000 | 63,000 | 33,000 | 37,000 | 46,098 | 46,098 | 33,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 43,000 | 70,000 | 65,000 | 41,000 | 52,000 | 72,000 | 67,000 | 37,000 | 45,000 | 70,000 | 63,000 | 38,000 | 48,000 | 66,000 | 63,000 | 33,000 | 37,000 | 46,098 | 46,098 | 33,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,799 | 2,498 | 2,117 | 3,829 | 1,593 | 2,647 | 985 | 3,114 | 1,452 | 1,372 | 674 | 2,151 | 1,161 | 1,043 | 699 | 1,262 | 374 | 686 | 936 | 1,038 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 51 | 1,953 | 677 | 906 | 50 | 1,499 | 41 | 1,290 | 34 | 665 | 900 | 362 | 244 | 566 | 164 | 149 | ||||
| 2. Trả trước cho người bán | 193 | 226 | 1,032 | 1,575 | 110 | 587 | 203 | 840 | 90 | 315 | 250 | 855 | 83 | 97 | 115 | 644 | 427 | 200 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,555 | 319 | 407 | 1,348 | 1,434 | 561 | 741 | 984 | 1,328 | 392 | 424 | 396 | 1,078 | 584 | 584 | 374 | 374 | 120 | 344 | 689 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 25,409 | 25,531 | 28,884 | 24,572 | 21,276 | 24,753 | 31,279 | 21,526 | 20,334 | 24,929 | 31,680 | 26,897 | 18,919 | 21,613 | 27,192 | 24,781 | 22,021 | 23,910 | 26,205 | 21,805 |
| 1. Hàng tồn kho | 25,409 | 25,531 | 28,884 | 24,572 | 21,276 | 24,753 | 31,279 | 21,526 | 20,334 | 24,929 | 31,680 | 26,897 | 18,919 | 21,613 | 27,192 | 24,781 | 22,021 | 23,910 | 26,205 | 21,805 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 796 | 224 | 224 | 33 | 35 | 41 | ||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 796 | |||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 224 | 224 | 33 | 35 | 41 | |||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 26,782 | 21,796 | 19,631 | 18,447 | 19,365 | 18,582 | 18,888 | 22,334 | 23,437 | 23,437 | 24,961 | 25,082 | 24,845 | 24,159 | 24,801 | 25,588 | 27,194 | 28,868 | 31,177 | 30,936 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 16,369 | 14,204 | 13,275 | 13,735 | 14,928 | 13,842 | 15,140 | 16,463 | 17,797 | 17,109 | 18,058 | 19,201 | 19,365 | 18,912 | 20,256 | 21,266 | 22,872 | 24,545 | 25,809 | 27,177 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 15,197 | 13,032 | 12,102 | 12,562 | 13,755 | 12,669 | 13,967 | 15,291 | 16,624 | 15,793 | 16,727 | 17,867 | 18,028 | 17,571 | 18,911 | 19,918 | 21,520 | 23,190 | 24,450 | 25,814 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,172 | 1,172 | 1,172 | 1,172 | 1,172 | 1,172 | 1,172 | 1,172 | 1,172 | 1,316 | 1,330 | 1,334 | 1,338 | 1,341 | 1,345 | 1,348 | 1,352 | 1,355 | 1,359 | 1,363 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 10,412 | 7,592 | 6,357 | 4,712 | 4,438 | 4,740 | 3,748 | 5,871 | 5,641 | 6,328 | 6,903 | 5,881 | 5,479 | 5,247 | 4,545 | 4,322 | 4,322 | 4,322 | 5,368 | 3,759 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 10,412 | 7,592 | 6,357 | 4,712 | 4,438 | 4,740 | 3,748 | 5,871 | 5,641 | 6,328 | 6,903 | 5,881 | 5,479 | 5,247 | 4,545 | 4,322 | 4,322 | 4,322 | 5,368 | 3,759 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 98,368 | 123,775 | 124,600 | 96,252 | 95,109 | 129,289 | 125,924 | 94,568 | 93,578 | 123,427 | 124,952 | 95,575 | 94,503 | 117,347 | 123,185 | 91,088 | 89,838 | 106,335 | 108,208 | 88,775 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 24,215 | 48,285 | 47,928 | 23,269 | 21,208 | 53,136 | 49,725 | 21,402 | 19,385 | 48,006 | 48,530 | 19,422 | 18,137 | 41,128 | 48,483 | 19,971 | 17,853 | 34,375 | 39,078 | 14,731 |
| I. Nợ ngắn hạn | 24,215 | 48,285 | 47,928 | 23,269 | 21,208 | 53,136 | 49,725 | 21,402 | 19,385 | 48,006 | 48,530 | 19,422 | 18,137 | 41,128 | 48,483 | 19,971 | 17,853 | 34,375 | 39,078 | 14,731 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,073 | 1,470 | 2,474 | 4,568 | 1,544 | 5,283 | 7,273 | 4,532 | 2,012 | 2,269 | 2,434 | 3,727 | 1,257 | 408 | 6,274 | 2,087 | 31 | 2,268 | 379 | 2,450 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 53 | |||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,348 | 22,457 | 22,898 | 5,533 | 5,481 | 23,800 | 20,808 | 5,106 | 4,395 | 22,700 | 24,161 | 5,049 | 2,615 | 13,934 | 20,438 | 4,678 | 4,688 | 10,893 | 15,842 | 2,231 |
| 6. Phải trả người lao động | 4,161 | 7,531 | 4,660 | 320 | 1,708 | 7,981 | 6,009 | 760 | 1,990 | 8,914 | 6,958 | 1,003 | 4,411 | 11,430 | 7,256 | 2,771 | 2,832 | 6,792 | 4,029 | 1,426 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 10,932 | 13,393 | 13,705 | 10,230 | 9,230 | 11,566 | 11,082 | 8,230 | 8,082 | 9,507 | 10,195 | 7,865 | 7,929 | 10,677 | 9,765 | 7,625 | 7,448 | 8,927 | 13,165 | 6,840 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,647 | 3,433 | 4,191 | 2,617 | 3,244 | 4,506 | 4,552 | 2,775 | 2,906 | 4,616 | 4,781 | 1,778 | 1,926 | 4,679 | 4,751 | 2,809 | 2,854 | 5,495 | 5,662 | 1,784 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 74,153 | 75,491 | 76,672 | 72,983 | 73,901 | 76,153 | 76,199 | 73,165 | 74,193 | 75,422 | 76,422 | 76,152 | 76,366 | 76,218 | 74,702 | 71,117 | 71,985 | 71,961 | 69,131 | 74,043 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 74,153 | 75,491 | 76,672 | 72,983 | 73,901 | 76,153 | 76,199 | 73,165 | 74,193 | 75,422 | 76,422 | 76,152 | 76,366 | 76,218 | 74,702 | 71,117 | 71,985 | 71,961 | 69,131 | 74,043 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,835 | 25,734 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,318 | 9,656 | 10,838 | 7,148 | 8,066 | 10,318 | 10,365 | 7,331 | 8,359 | 9,587 | 10,588 | 10,318 | 10,531 | 10,384 | 8,867 | 5,283 | 6,151 | 6,126 | 3,296 | 8,309 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 98,368 | 123,775 | 124,600 | 96,252 | 95,109 | 129,289 | 125,924 | 94,568 | 93,578 | 123,427 | 124,952 | 95,575 | 94,503 | 117,347 | 123,185 | 91,088 | 89,838 | 106,335 | 108,208 | 88,775 |