CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

3.13
-0.11
(-3.40%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn338,965336,855329,543325,027316,956313,680310,493306,426302,212300,431292,818274,808262,593134,297108,22298,92890,65597,01297,57188,587
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,40529,76018,4259,6414,12823,68624,11823,08122,76453,17753,01339,91633,47237,86811,37428,76931,81630,40216,72424,693
1. Tiền34,40529,76018,4259,6414,12823,68624,11823,08122,76453,17753,01339,91633,47237,86811,37428,76931,81630,40216,72424,693
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn304,560307,089310,957315,233312,675289,696286,080283,051279,154246,959239,511234,598229,11896,02596,39169,69557,76664,82378,31260,356
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,13514,59317,68314,59318,48016,40821,91818,77615,89924,29021,04119,83916,33320,24735,75226,60820,30015,34320,22812,271
2. Trả trước cho người bán220,623220,623220,511220,708220,571220,558220,511220,621220,6141322186995,64365158354811610,002115
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn70,00070,00070,00070,00070,00050,00040,00040,00040,000155,500155,500115,500115,50050,83053,30040,00035,31645,00045,00045,000
6. Phải thu ngắn hạn khác4,1583,2284,11911,2888,6897,5398,4608,4627,45068,13564,068100,00198,11420,1687,5512,5041,6024,3643,0822,970
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,356-1,356-1,356-1,356-5,065-4,808-4,808-4,808-4,808-1,099-1,099-928-928-864-864
IV. Tổng hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác716015215229829429429429429429434044564631,0731,7872,5353,539
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3101825172832
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11782222228571,5542,2903,291
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7160152152298294294294294294294216216216216216216216
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn757,798759,047760,272761,769762,994764,594765,818768,152769,377770,970772,195773,523857,7481,040,6441,147,0311,150,4191,162,6141,159,7751,165,0091,168,165
I. Các khoản phải thu dài hạn83,000119,630119,630119,630119,630119,630119,630119,630
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác83,000119,630119,630119,630119,630119,630119,630119,630
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định80,91881,05481,21981,38581,55081,71681,88282,04782,21382,37882,54482,71082,875117,100114,910116,063125,967127,163128,359129,555
1. Tài sản cố định hữu hình2,0922,2282,3932,5592,7242,8903,0563,2213,3873,5523,7183,8834,0493,1106011,4371,6061,7751,9452,114
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình78,82678,82678,82678,82678,82678,82678,82678,82678,82678,82678,82678,82678,826113,990114,308114,626124,361125,387126,414127,441
III. Bất động sản đầu tư264,218265,277266,336267,396268,455269,514270,573271,632272,692273,751274,810275,869276,928275,550399,825402,054404,284406,514408,744410,974
- Nguyên giá298,551298,551298,551298,551298,551298,551298,551298,551298,551298,551298,551298,551298,551295,519446,383446,383446,383446,383446,383446,383
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,333-33,274-32,215-31,156-30,096-29,037-27,978-26,919-25,860-24,800-23,741-22,682-21,623-19,969-46,559-44,329-42,099-39,869-37,639-35,409
IV. Tài sản dở dang dài hạn94594594594594594572,51272,51272,51272,51272,51272,51272,512
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang94594594594594594572,51272,51272,51272,51272,51272,51272,512
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn412,662412,716412,716412,988412,988413,364413,364413,527413,527413,895413,895413,895413,895423,900423,900423,197422,531415,497416,535415,497
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh393,049393,049393,049393,049393,049393,049393,049393,049393,049393,049393,049393,049393,049395,400395,400394,697394,031392,979394,018392,979
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,02924,02924,02924,02924,02924,02924,02924,02924,02924,02924,02924,02924,02928,50028,50028,50028,50028,50028,50028,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,416-4,362-4,362-4,090-4,090-3,714-3,714-3,551-3,551-3,183-3,183-3,183-3,183-5,982-5,982-5,982
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10410416,57010442
1. Chi phí trả trước dài hạn10410416,57010442
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại15,38216,15116,92017,68918,45819,22819,997
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,079,9491,078,2731,076,3111,074,5781,071,5891,071,4001,065,0121,048,3311,120,3401,174,9411,255,2531,249,3471,253,2701,256,7871,262,5801,256,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,0763,6193,3013,0833,4113,8834,2774,5434,7155,3345,0895,26289,326100,588184,820179,596184,171221,914226,693221,963
I. Nợ ngắn hạn3,0763,6193,3013,0833,4113,2664,1203,9254,0984,2564,0103,72387,78717,21634,19529,10913,68451,58356,41851,744
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn15738761823092269192269192269180,72220,00020,00042,47542,39842,322
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7547527507667537879509339128988889041,0344,3633,5713,4872,8754,3993,6472,901
4. Người mua trả tiền trước832110861177512253134105642843110355758212121
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7741,3997214154137517467324311,2198335374209,3621,430849646427712518
6. Phải trả người lao động177189190114183881041042037389104221128135128237106127244
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1501503,9481,3267,1372,1017,3512,3597,7794,025
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,2881,2581,3751,3391,2681,3581,3771,2621,3461,2701,2151,4601,4001,9271,8882,4872,5181,7971,7341,713
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6181576186181,0781,0781,5391,53983,372150,625150,487170,487170,331170,275170,219
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác477477477477477477477
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6181576186181,0781,0781,5391,53982,306149,559149,447169,447169,391169,336169,280
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả589589563563462462462
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,076,5381,074,3901,072,0341,070,0351,066,8741,066,0661,059,9241,043,0691,031,0141,074,3531,070,4331,069,7511,069,0991,034,8741,035,8871,034,789
I. Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,076,5381,074,3901,072,0341,070,0351,066,8741,066,0661,059,9241,043,0691,031,0141,074,3531,070,4331,069,7511,069,0991,034,8741,035,8871,034,789
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,5011,013,501
2. Thặng dư vốn cổ phần-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469-469
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,364
5. Cổ phiếu quỹ-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808-23,808
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,3642,3642,3642,3642,3642,364
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối104,464103,05997,29094,49087,31585,16682,81180,81277,65176,84270,70053,84541,79082,04478,13177,44576,79442,57043,58942,487
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát721714718717716710715
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,079,9491,078,2731,076,3111,074,5781,071,5891,071,4001,065,0121,048,3311,120,3401,174,9411,255,2531,249,3471,253,2701,256,7871,262,5801,256,752
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |