CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

26
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn515,517505,492482,730505,728512,611505,566514,835507,570511,529507,781524,306499,602497,555482,872478,915456,369449,795399,633391,980402,549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,8076,1073,1542,0232,4701,9192,2497,4626,70139,13117,7357,86517,37218,83719,29238,11775,34439,2546,79818,440
1. Tiền1,8076,1073,1542,0238901,9192,2497,4623,2202,5291,3966,8062,4311,0975,9109,3331,3365,8944,7986,940
2. Các khoản tương đương tiền1,5803,48136,60216,3391,05914,94117,74013,38228,78474,00833,3602,00011,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn444,558427,358399,302419,276431,353433,922451,018445,043455,112418,833452,299424,008413,548396,654382,585324,143271,380245,663260,999262,894
1. Chứng khoán kinh doanh78,00875,265106,472111,63896,01257,66292,82279,82283,35363,28289,76187,35079,369109,435110,35581,39638,39437,34945,84135,907
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,824-7,631-14,619-10,921-9,915-5,802-4,965-5,226-8,875-9,196-10,241-19,286-23,585-19,353-16,979-900-1,061-329-997-1,717
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn374,373359,723307,449318,559345,256382,062363,160370,448380,634364,747372,779355,943357,764306,573289,208243,647234,047208,642216,155228,704
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,22769,63578,90681,71076,59267,44858,26253,83648,47848,12451,88765,62966,20366,97275,28393,779101,033111,984121,084120,134
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng61,20064,51973,29873,18268,88259,51350,13645,60338,21335,39937,76750,96955,17959,66365,70784,82093,24797,406106,113107,043
2. Trả trước cho người bán46128829264263133452798011405341,1761,068
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100100
6. Phải thu ngắn hạn khác7,0285,0695,5968,4407,7107,9068,1268,23210,23912,68314,05714,52610,9787,0308,7758,8207,78615,47317,12615,354
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,430-3,431-3,431
IV. Tổng hàng tồn kho2102,1421,2242,4391,9051,9223,1409349171,4042,2981,9792842691,3582821,9862,6092,910779
1. Hàng tồn kho2102,1421,2242,4391,9051,9223,1409349171,4042,2981,9792842691,3582821,9862,6092,910779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác715250144280291354167295321289881221481393984751124189301
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7152501442802913541672953212898812214813958475183148244
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4417
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước340373640
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,681220,482218,616217,992223,007230,911232,822233,985235,326235,936225,924229,552235,376232,598247,660273,396273,262424,349413,101398,936
I. Các khoản phải thu dài hạn101010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác101010
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,6031,7691,9352,1032,2742,4452,6152,7862,9563,1273,2973,4682,5332,5762,6617010860,29561,23163,784
1. Tài sản cố định hữu hình1,6031,7681,9342,1022,2732,4432,6142,7842,9553,1253,2963,4672,5322,5752,6596910760,29561,23163,784
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1111111111111111
III. Bất động sản đầu tư49,12950,42751,72453,02254,31952,76553,98055,19556,41057,42258,62759,83361,19562,40861,15362,25963,36761,85162,91063,970
- Nguyên giá155,757155,757155,757155,757155,757152,957152,957152,957152,957152,764152,764152,764152,927152,927150,563150,563150,563148,200148,200148,200
- Giá trị hao mòn lũy kế-106,628-105,330-104,033-102,735-101,438-100,193-98,977-97,762-96,547-95,342-94,137-92,931-91,732-90,520-89,410-88,304-87,196-86,349-85,290-84,230
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,04956,94856,948
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang57,04956,94856,948
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,226158,730155,271155,306158,901167,991168,338168,998168,860170,307161,402163,901169,664166,036182,916210,240208,754243,512230,096212,222
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh29,430158,730155,271155,306158,901158,491158,838159,498159,360160,807161,402160,086157,843153,586152,402149,556148,305145,830142,534140,163
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn-1,20422,32327,67027,726
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,287-7,287-7,287
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,5009,5009,5009,5009,5003,81511,82112,45030,51460,68460,44982,64667,17951,619
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,7229,5579,6857,5617,5137,7117,8897,0077,1005,0802,5982,3501,9851,5799308261,0321,6331,9062,002
1. Chi phí trả trước dài hạn9,7229,4069,5357,5617,5137,7117,8897,0077,1005,0802,5982,3501,9851,5799308261,0321,6331,9062,002
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại150
3. Tài sản dài hạn khác150
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN604,198725,975701,346723,720735,618736,477747,657741,556746,855743,717750,230729,154732,931715,470726,576729,765723,056823,982805,080801,485
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả37,92322,40217,81222,37139,56824,90122,62326,83145,29030,27747,39725,29744,28020,21039,83321,79632,243101,996104,19297,564
I. Nợ ngắn hạn35,28119,96015,35419,53936,73521,79019,40923,60542,07226,84843,96521,79840,80416,76436,34518,26328,70898,187100,25793,656
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,83311,71911,71911,719
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9688891,0376437141,0458377761,2136756931,0909901,1429208831,9696,7977,4257,555
4. Người mua trả tiền trước2,1162,054198168182731685591,269140351,8185,3545395
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,2667,9853,8922,3353,8997,8544,2243,8384,90611,1149,4123,5042,8892,7058034,1516,05811,48410,6896,115
6. Phải trả người lao động2,5821,6691,4201,4352,7851,7011,5211,4712,6971,5491,4611,1982,1961,3451,2761,1973,6899631,0321,996
7. Chi phí phải trả ngắn hạn19558558581,0021,306587971,6061,803583,9551,389582885858126244226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,1822,182361,4551,4551,7037,4263,103
11. Phải trả ngắn hạn khác21,9921,7441,5193,45619,0102,9764,3477,97723,5692,49223,7511,79723,3361,68722,6011,4923,65848,58450,21648,899
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4911295111,010626485568449449744899448075512,496
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,7874,8434,8635,3896,3496,3696,3997,0188,0808,0808,0828,9129,8149,81910,41210,43811,37911,38111,40211,453
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,6432,4422,4582,8322,8333,1113,2143,2273,2183,4303,4313,4993,4773,4453,4883,5333,5353,8103,9353,908
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,6432,4422,4582,5362,5372,5372,6382,6492,6392,8492,8492,9002,8712,7632,8042,9042,9042,8723,0463,050
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả296296296296296296296296310315390390334334639588555
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn277279281283285287288290292294296297299301303
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu566,275703,573683,534701,349696,049711,577725,034714,724701,565713,440702,834703,857688,651695,261686,743707,969690,813721,986700,888703,921
I. Vốn chủ sở hữu566,275703,573683,534701,349696,049711,577725,034714,724701,565713,440702,834703,857688,651695,261686,743707,969690,813721,986700,888703,921
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857206,857188,053
2. Thặng dư vốn cổ phần4646464646464646464646464646464646464646
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển58,69258,69258,69256,77956,77956,77956,77954,13654,13654,13654,13652,76152,76152,76152,76147,92947,92947,92947,92943,772
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,23610,236
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối290,445427,743407,704427,431422,132437,659451,117443,449430,290442,165431,559433,958418,752425,361416,844442,901425,746400,265378,923404,637
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát56,65356,89757,178
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN604,198725,975701,346723,720735,618736,477747,657741,556746,855743,717750,230729,154732,931715,470726,576729,765723,056823,982805,080801,485
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |