CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

26
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn515,517514,515511,517505,570450,813418,012403,426380,419380,515156,870109,97171,28340,89535,736
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,8072,4706,70117,37275,3445,39464,70085,655199,15591,63148,64732,5414,9021,262
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn444,558431,353455,112421,554271,492285,072243,452201,144113,0252,1302,4382,4442,5342,914
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,22778,49648,46666,212101,939126,65579,57688,85661,54259,26254,54015,01723,31323,088
IV. Tổng hàng tồn kho2101,9059172841,98677213,3543,8066,3553,4714,04210,4943,8722,907
V. Tài sản ngắn hạn khác715291321148511192,34395843737630410,7876,2745,565
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,681221,103235,326227,363273,499367,755350,305332,212326,556363,567363,073351,525247,483254,386
I. Các khoản phải thu dài hạn10101010
II. Tài sản cố định1,6032,2742,9562,53310864,80466,64982,84289,59092,65753,47355,9181,6291,993
III. Bất động sản đầu tư49,12954,31956,41061,03963,36765,02969,92875,51882,48489,17898,96277,84185,66690,334
IV. Tài sản dở dang dài hạn56,94857,05141,56639,52040,14984,02680,2351937
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,226156,997168,860161,657208,992178,875155,867132,016114,404135,888119,326128,237157,319158,459
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,7227,5137,1002,1341,0322,0897992605481,6732,6914,1252,8493,562
VII. Lợi thế thương mại4,0214,5955,170
TỔNG CỘNG TÀI SẢN604,198735,618746,843732,933724,312785,767753,731712,631707,071520,437473,045422,808288,378290,122
A. Nợ phải trả37,92339,56845,31944,32831,086106,664130,593121,427157,774148,914139,802104,36630,66841,507
I. Nợ ngắn hạn35,28136,73542,11340,85227,495102,644114,540104,883140,381133,093124,62988,02526,76637,985
II. Nợ dài hạn2,6432,8333,2063,4773,5914,02016,05416,54417,39215,82115,17316,3413,9023,522
B. Nguồn vốn chủ sở hữu566,275696,049701,524688,605693,226679,103623,138591,204549,297371,523333,243318,442257,710248,615
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN604,198735,618746,843732,933724,312785,767753,731712,631707,071520,437473,045422,808288,378290,122
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |