CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

28
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,49961,81052,84261,842139,222230,180134,417207,787153,076117,342102,65190,94763,717
4. Giá vốn hàng bán58,62745,81037,34941,36088,440176,96584,056137,091113,65486,15876,51166,63043,431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,87216,00015,49320,48150,78153,21550,36170,69639,37031,18426,14020,45417,901
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,24238,10340,13677,52227,63725,46122,347211,9247,4642,6562,9694,5272,569
7. Chi phí tài chính2,321-13,95323,068-3,996-20,31714,7799,7635,675280-2,1763895,619109
-Trong đó: Chi phí lãi vay126-204986
9. Chi phí bán hàng327220201734813409237232248274308255186
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,3986,5645,4848,7708,3408,3608,7496,8036,51510,36811,5765,6298,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,16267,07638,529105,731103,28978,38680,372294,43756,50442,98931,91328,08022,624
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,62871,02844,075124,763109,63981,75594,053296,51358,06859,74831,33429,51223,733
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,35358,57838,868109,28396,86870,99182,891244,71550,51650,43026,98026,74921,448
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,35358,57838,868109,87096,89268,99780,360242,20350,47150,49730,07126,74921,448

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |