CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

26
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh73,20178,49961,81052,84261,842139,222230,180134,417207,787153,076117,342102,65190,94763,717
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3523,8632,384
3. Doanh thu thuần (1)-(2)73,19978,49961,81052,84261,842139,222230,180134,417207,787153,024117,342102,65187,08461,332
4. Giá vốn hàng bán52,40258,62745,81037,34941,36088,440176,96584,056137,091113,65486,15876,51166,63043,431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,79719,87216,00015,49320,48150,78153,21550,36170,69639,37031,18426,14020,45417,901
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,46033,24238,10340,13677,52227,63725,46122,347211,9247,4642,6562,9694,5272,569
7. Chi phí tài chính1,9332,321-13,95323,068-3,996-20,31714,7799,7635,675280-2,1763895,619109
-Trong đó: Chi phí lãi vay2126-204986
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,372-1,9065,80411,65313,23613,70623,25926,41224,52716,71217,61415,07714,60210,699
9. Chi phí bán hàng1,994327220201734813409237232248274308255186
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,1556,3986,5645,4848,7708,3408,3608,7496,8036,51510,36811,5765,6298,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,54742,16267,07638,529105,731103,28978,38680,372294,43756,50442,98931,91328,08022,624
12. Thu nhập khác6,3725,7164,0105,58819,4386,4124,24812,5483,7602,75517,0226,9071,4321,750
13. Chi phí khác111,250584340562879-1,1331,6841,1912627,4851641
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,3614,4663,9525,54619,0326,3503,36913,6812,0761,56416,760-5791,4311,109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,90746,62871,02844,075124,763109,63981,75594,053296,51358,06859,74831,33429,51223,733
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,75410,27412,4705,28215,48012,75211,22111,78552,0257,5519,3194,3552,7332,133
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1-19-7419-457-624-22729152
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,75410,27512,4505,20715,48012,77110,76511,16151,7987,5519,3194,3552,7622,285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,15336,35358,57838,868109,28396,86870,99182,891244,71550,51650,43026,98026,74921,448
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-587-241,9942,5312,51345-67-3,091
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,15336,35358,57838,868109,87096,89268,99780,360242,20350,47150,49730,07126,74921,448

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |