Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP (hej)

15.50
0.40
(2.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn167,024175,956174,101161,707172,616191,310221,531187,450173,202160,843168,074166,407178,640197,902
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,0129,86822,28220,58625,82731,25745,82030,46235,51144,66520,86534,41930,90253,258
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,9563,8523,8521,2642,2002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,592106,367106,181102,868116,784132,754138,502114,948107,60788,28091,27175,24797,61094,817
IV. Tổng hàng tồn kho57,55254,18641,07336,59127,01427,22536,62041,78929,96627,81034,91834,32927,75028,330
V. Tài sản ngắn hạn khác9131,684714399791755892511178921,01922,41120,37921,497
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,19248,23734,59923,17823,19825,41427,89728,52531,02430,10830,98532,61532,22235,330
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định46,34240,64115,17216,77716,63218,24820,40922,46924,24421,05223,06424,39824,71126,505
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn75712,567
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5725,5355,4015,1155,1635,3955,1004,8144,8777,2587,2587,2587,2588,485
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2781,3051,4591,2851,4031,7722,3881,2421,9031,798664959253340
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN220,216224,193208,700184,885195,813216,724249,428215,975204,226190,952199,059199,022210,862233,232
A. Nợ phải trả138,005141,425128,445106,558118,404136,648166,589140,820129,176130,033139,493139,339150,190172,328
I. Nợ ngắn hạn126,007128,050118,488104,208115,575132,440157,631132,453126,521127,378133,516134,127145,837170,347
II. Nợ dài hạn11,99813,3759,9582,3502,8294,2088,9578,3672,6552,6565,9775,2114,3531,980
B. Nguồn vốn chủ sở hữu82,21182,76880,25578,32677,40980,07682,83975,15575,05060,91859,56759,68360,67260,904
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN220,216224,193208,700184,885195,813216,724249,428215,975204,226190,952199,059199,022210,862233,232
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |