CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

7
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,066,0942,474,4552,658,7833,039,1052,848,6216,229,9323,872,4234,177,4274,416,6236,643,4457,220,8605,061,4003,342,6433,577,2122,815,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,85469,81975,96727,80329,94226,706111,48572,44753,263308,340331,96146,805150,1911,523,845378,337
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn470,284364,823600,5741,255,2261,187,6703,912,0011,550,6462,766,4123,315,5824,648,9493,888,5573,716,2052,283,0171,510,0382,009,500
IV. Tổng hàng tồn kho2,421,4631,937,4301,880,8261,662,3751,556,6142,223,7972,166,5961,294,8881,008,5601,671,7622,966,3201,140,636797,520480,358376,532
V. Tài sản ngắn hạn khác133,493102,383101,41693,70174,39567,42843,69543,68039,21714,39434,022157,754111,91562,97250,923
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,816,74114,221,03811,436,9969,630,74211,168,42518,439,93519,408,06626,354,12727,865,55728,824,80819,880,73211,909,2189,898,6646,993,9003,074,905
I. Các khoản phải thu dài hạn2,123,1072,034,606909,8752214506,64610,3736,5562,651,6382,525,0361,383,682280,000
II. Tài sản cố định5,304,9055,348,9295,585,1655,247,4785,882,7799,817,4018,518,0169,207,4456,900,4667,072,6545,596,3384,178,3932,825,226777,886279,747
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,878,6926,330,5584,435,3003,888,8634,796,0858,082,84210,012,93012,751,11113,347,57413,359,62511,153,9566,266,0895,946,0555,847,0832,626,187
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn356,320337,952339,446330,667320,033324,155318,082307,232861,492896,161311,151248,461210,374210,374163,004
VI. Tổng tài sản dài hạn khác153,717168,993167,209163,513169,078177,592176,279992,750606,7831,065,1571,002,231936,275917,009158,5575,968
VII. Lợi thế thương mại31,299372,3863,089,0333,497,6043,906,175433,375
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,882,83516,695,49414,095,77912,669,84614,017,04624,669,86723,280,48930,531,55432,282,18035,468,25327,101,59216,970,61813,241,30710,571,1135,890,198
A. Nợ phải trả18,830,21815,059,86211,840,0729,635,3738,020,02315,989,84713,542,53619,855,67222,129,41224,984,26317,221,96410,080,4947,037,4375,259,7462,075,089
I. Nợ ngắn hạn15,746,77014,304,2109,609,4137,327,6954,828,42310,978,6827,912,9488,513,5476,601,2066,124,9817,030,1106,293,2262,115,045888,3461,166,621
II. Nợ dài hạn3,083,447755,6522,230,6592,307,6793,191,6005,011,1655,629,58911,342,12415,528,20618,859,28210,191,8543,787,2684,922,3914,371,400908,467
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,052,6181,635,6322,255,7073,034,4735,997,0238,680,0209,737,95310,675,88310,152,76810,483,9909,879,6286,890,1246,203,8705,311,3663,815,109
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,882,83516,695,49414,095,77912,669,84614,017,04624,669,86723,280,48930,531,55432,282,18035,468,25327,101,59216,970,61813,241,30710,571,1135,890,198
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |