CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân (hqc)

2.81
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,041,1155,757,5385,709,1346,281,6903,584,8253,607,4653,582,1203,529,6673,526,1803,560,3953,605,0653,654,1883,504,6193,629,6883,608,1883,528,0633,450,4484,385,2884,552,3874,490,970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,06240,91844,82355,42028,33126,76227,95032,88232,45236,00234,70436,76529,85333,23529,01731,76929,14331,64637,14537,844
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,602,2404,329,6674,320,8254,799,3712,952,5493,022,7592,984,4812,911,0672,907,2112,930,5262,950,1353,009,2872,875,6603,053,3273,031,9042,943,4652,882,3443,798,4973,955,7743,843,219
IV. Tổng hàng tồn kho1,346,9641,341,7391,301,8431,390,836590,591544,041554,164569,952571,152576,567601,179589,099580,064524,151526,625531,262517,823536,381540,880593,656
V. Tài sản ngắn hạn khác49,84945,21441,64436,06213,35513,90315,52515,76715,36617,30119,04719,03719,04218,97520,64221,56621,13818,76518,58816,252
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,095,5434,698,3984,675,1754,086,4843,714,8393,714,4903,712,5623,713,2763,710,5533,709,7693,709,9245,822,9685,822,8683,519,0233,519,1663,519,3723,519,7342,516,4022,186,7182,201,284
I. Các khoản phải thu dài hạn1,711,9742,316,6062,292,9731,711,8321,340,3571,340,0071,337,6721,338,1491,335,1901,335,1901,335,1901,335,1901,335,1901,398,1901,398,1901,398,1901,398,1901,388,3892,066,1002,066,100
II. Tài sản cố định1,9392,0982,2592,4232,5892,7562,9223,0893,2553,4223,5893,7553,9244,0944,2654,4634,8185,4836,0816,453
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5521,5521,5521,0121,0121,0121,0121,0121,01216016016016016016016016016016014,344
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,377,3632,376,9222,376,9252,369,1962,369,0802,369,0802,369,0802,369,0802,369,0802,369,0802,369,0804,481,9454,481,9452,114,9432,114,9432,114,9432,114,9431,120,740112,740112,740
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7151,2201,4662,0201,8001,6351,8751,9452,0151,9161,9051,9171,6481,6351,6081,6151,6221,6291,6371,646
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,136,65910,455,93610,384,31010,368,1747,299,6647,321,9557,294,6827,242,9437,236,7347,270,1647,314,9899,477,1559,327,4877,148,7117,127,3547,047,4356,970,1816,901,6916,739,1056,692,254
A. Nợ phải trả4,711,8705,037,0964,976,6564,978,3812,935,2702,959,1452,933,0742,881,4892,878,0912,913,6442,959,5045,131,5504,986,8852,809,2012,788,8412,709,9182,633,7152,566,3642,404,9042,361,740
I. Nợ ngắn hạn3,326,7493,052,4293,123,3403,194,3832,616,1502,653,1282,727,3002,667,7602,661,3142,721,3542,764,0043,935,1263,785,7242,772,7382,751,0292,669,4322,586,1012,343,7922,179,0312,115,509
II. Nợ dài hạn1,385,1211,984,6681,853,3161,783,998319,120306,017205,773213,729216,777192,290195,4991,196,4241,201,16136,46337,81240,48647,613222,571225,873246,232
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,424,7895,418,8405,407,6545,389,7934,364,3944,362,8104,361,6084,360,4024,358,6434,356,5204,355,4854,345,6054,340,6024,339,5104,338,5134,337,5174,336,4674,335,3274,334,2014,330,513
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,136,65910,455,93610,384,31010,368,1747,299,6647,321,9557,294,6827,241,8917,236,7347,270,1647,314,9899,477,1559,327,4877,148,7117,127,3547,047,4356,970,1816,901,6916,739,1056,692,254
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |