CTCP Xây dựng Sông Hồng (icg)

15.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,221,651598,915396,977336,705336,733341,118340,319340,674321,432328,572256,551257,471266,102260,324262,312184,355206,524139,230140,997153,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền516,287162,65622,47228,31436,45445,91047,20648,46350,37753,43954,75256,21370,86169,68764,39568,9856,0112,4363,98511,519
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn81678478478478474874874874870370370360060060011,60088,10045,80045,80050,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,84555,97366,20844,88039,49136,21636,16836,28835,86442,60841,61941,35837,08132,85041,19652,14157,66637,05737,08837,607
IV. Tổng hàng tồn kho465,296377,081306,958262,432259,998257,906255,846254,762233,973231,822159,454159,190157,358156,404155,46450,86554,16253,32153,30653,303
V. Tài sản ngắn hạn khác4,4062,42255629673393514144701247201782657764586616818623
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn196,789197,074193,024193,489194,681198,371199,426200,588221,232217,104218,217218,610219,458222,480219,164197,619106,922179,473179,845179,554
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định45,57445,51141,35042,24943,14144,03744,93545,82946,79644,31445,18846,06146,94647,82044,23330,15127,70928,24828,65328,231
III. Bất động sản đầu tư15,50215,64915,79715,94616,09119,18219,35619,53019,70417,98318,13618,28818,44120,49620,66917,24712,72712,86012,82712,958
IV. Tài sản dở dang dài hạn28228228228228228228228219,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,854
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn134,135134,135134,167134,165134,164134,164134,164134,162134,106134,106134,106134,103134,043134,043134,043130,36746,632118,511118,511118,511
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2961,4961,4288471,002705690784772847934303173267365
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,418,440795,989590,001530,194531,414539,488539,745541,262542,664545,677474,768476,080485,560482,803481,476381,974313,446318,703320,842333,406
A. Nợ phải trả1,060,370522,277314,181252,052250,984254,614253,672252,548252,291251,089178,920177,984177,915177,268177,60298,78634,24140,51541,17650,470
I. Nợ ngắn hạn835,522318,666160,685229,346228,228231,915230,973251,899251,642250,443156,228177,413177,915177,268177,60298,78634,24140,51541,17650,470
II. Nợ dài hạn224,848203,611153,49622,70522,75622,69922,69964964964622,692571
B. Nguồn vốn chủ sở hữu358,071273,711275,820278,142280,429284,874286,073288,714290,373294,587295,848298,097307,645305,535303,874283,188279,204278,188279,666282,936
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,418,440795,989590,001530,194531,414539,488539,745541,262542,664545,677474,768476,080485,560482,803481,476381,974313,446318,703320,842333,406
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |