CTCP Xây dựng Sông Hồng (icg)

18
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,221,651598,915396,977336,705336,733341,118340,319340,674321,432328,572256,551257,471266,102260,324262,312184,355206,524139,230140,997153,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền516,287162,65622,47228,31436,45445,91047,20648,46350,37753,43954,75256,21370,86169,68764,39568,9856,0112,4363,98511,519
1. Tiền499,787150,6566,4721,3142,9541,4101,2061,4631,8771,9391,7521,7137,3612,6875,3952,4856,0112,4363,98511,519
2. Các khoản tương đương tiền16,50012,00016,00027,00033,50044,50046,00047,00048,50051,50053,00054,50063,50067,00059,00066,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn81678478478478474874874874870370370360060060011,60088,10045,80045,80050,800
1. Chứng khoán kinh doanh88,100
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn81678478478478474874874874870370370360060060011,60045,80045,80050,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,84555,97366,20844,88039,49136,21636,16836,28835,86442,60841,61941,35837,08132,85041,19652,14157,66637,05737,08837,607
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22,6756,5756,5756,57510,2705,4725,4725,4725,4728,3678,3678,7358,7335,8385,8385,8386,0226,0226,0226,141
2. Trả trước cho người bán13,56714,36622,8265,9055,5925,4475,4355,4625,5886,4456,0436,2635,2945,0274,8106,0075,6524,6364,4724,654
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn39,727
6. Phải thu ngắn hạn khác203,29941,50337,09628,32426,90826,87326,96626,41529,40628,81927,97224,66523,59732,16041,90847,60228,01028,20628,423
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,696-4,696-4,696-4,696-4,696-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611
IV. Tổng hàng tồn kho465,296377,081306,958262,432259,998257,906255,846254,762233,973231,822159,454159,190157,358156,404155,46450,86554,16253,32153,30653,303
1. Hàng tồn kho465,296377,081306,958262,432259,998257,906255,846254,762233,973231,822159,454159,190157,358156,404155,46450,86554,16253,32153,30653,303
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,4062,42255629673393514144701247201782657764586616818623
1. Chi phí trả trước ngắn hạn408512539448580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ172,183317577339351414470124720178265735674788843
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,389239239239281
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn196,789197,074193,024193,489194,681198,371199,426200,588221,232217,104218,217218,610219,458222,480219,164197,619106,922179,473179,845179,554
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,57445,51141,35042,24943,14144,03744,93545,82946,79644,31445,18846,06146,94647,82044,23330,15127,70928,24828,65328,231
1. Tài sản cố định hữu hình45,24445,18141,02041,91942,81143,70744,60545,49946,46644,31445,18846,06146,94647,82044,23330,15127,70928,24828,65328,231
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình330330330330330330330330330
III. Bất động sản đầu tư15,50215,64915,79715,94616,09119,18219,35619,53019,70417,98318,13618,28818,44120,49620,66917,24712,72712,86012,82712,958
- Nguyên giá18,34318,34318,34318,34318,34321,66621,66621,66621,66619,72319,72319,72319,72321,66621,66618,15113,25413,25413,08913,089
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,840-2,693-2,546-2,397-2,251-2,484-2,310-2,136-1,962-1,740-1,587-1,435-1,282-1,171-997-904-527-394-262-131
IV. Tài sản dở dang dài hạn28228228228228228228228219,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,854
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28228228228228228228228219,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,85419,854
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn134,135134,135134,167134,165134,164134,164134,164134,162134,106134,106134,106134,103134,043134,043134,043130,36746,632118,511118,511118,511
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh46146146146045845845845740040040039733733733733622,90094,77994,77994,779
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn133,674133,674133,705133,705133,705133,705133,705133,705133,705133,705133,705133,705133,705133,705133,705131,83023,73223,73223,73223,732
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2961,4961,4288471,002705690784772847934303173267365
1. Chi phí trả trước dài hạn1,2961,4961,4288471,002705690784772847934303173267365
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,418,440795,989590,001530,194531,414539,488539,745541,262542,664545,677474,768476,080485,560482,803481,476381,974313,446318,703320,842333,406
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,060,370522,277314,181252,052250,984254,614253,672252,548252,291251,089178,920177,984177,915177,268177,60298,78634,24140,51541,17650,470
I. Nợ ngắn hạn835,522318,666160,685229,346228,228231,915230,973251,899251,642250,443156,228177,413177,915177,268177,60298,78634,24140,51541,17650,470
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,00022,05022,05022,0507,3507,3507,3507,3507,350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn98511,8421,7914404406,1116,1056,7848,8358,2487,6917,0936,6506,6666,4856,3956,3046,2606,4406,560
4. Người mua trả tiền trước515972622726262727173597612625584535320217314
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,4381471257546811711476236211155386639124124747524450227
6. Phải trả người lao động395651483441480416437444503442424447516465476527535315411440
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn530,9213392552292213872904722731481264386128
11. Phải trả ngắn hạn khác266,636301,127157,422226,889224,835223,065221,251220,287217,665217,109145,410159,566159,163158,738158,67881,11922,28928,59928,75638,626
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1411705121,2731,7841,7932,5481,7602,0542,2082,3952,3972,9993,3123,8652,7363,8264,9355,2164,175
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn224,848203,611153,49622,70522,75622,69922,69964964964622,692571
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác615615598655706649649649649646642571
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn224,232202,996152,89822,05022,05022,05022,05022,050
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu358,071273,711275,820278,142280,429284,874286,073288,714290,373294,587295,848298,097307,645305,535303,874283,188279,204278,188279,666282,936
I. Vốn chủ sở hữu358,071273,711275,820278,142280,429284,874286,073288,714290,373294,587295,848298,097307,645305,535303,874283,188279,204278,188279,666282,936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần22,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,123
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển40,01040,01040,01040,01040,01040,01040,01040,01040,01040,01040,01039,88539,88539,88539,88538,54538,54538,54538,54537,233
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối58,67233,09335,20237,52739,81544,26545,46448,10849,74553,96655,22657,60767,15565,05063,38944,64640,66239,64741,12645,707
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,39361361360960960460460062261661660960960560521
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,418,440795,989590,001530,194531,414539,488539,745541,262542,664545,677474,768476,080485,560482,803481,476381,974313,446318,703320,842333,406
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |