CTCP Xây dựng Sông Hồng (icg)

15.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,54613,2096,33611,1354,30037,932124,800404,40615,04520,542132,420142,16637,64616,390347,341218,732323,661174,741120,540100,330
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,300
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,54613,2091,03711,1354,30037,932124,800404,40615,04520,542132,420142,16637,64616,390347,341218,732323,661174,741120,540100,330
4. Giá vốn hàng bán4,0836,5811,9705,7843,55025,92793,413319,4098,2655,478108,824122,02925,62216,216233,761181,659279,566150,832113,13894,440
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,4636,628-9345,35075012,00531,38884,9976,78015,06423,59620,13712,024174113,58037,07344,09623,9097,4035,890
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,0751,5252,7883,75821,20621,8146858622,4742,3635,3583,6843,06919,07024,86724,9165,9729,9104,8561,094
7. Chi phí tài chính2,2311,9082,49391477,053132064,6497,25716,3967676113140
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2281,9082,4935571162063,8993,3157517611395
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh235961-921510,557
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,04411,4587,7647,56810,51311,57515,15025,9468,57111,11410,2108,1397,9509,37725,44812,80217,2245,5533,1995,069
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,266-5,210-8,34368711,34515,19216,92559,9134776,31218,74415,6822,4952,61096,60348,42043,39328,2668,9471,775
12. Thu nhập khác5,6975,6963671,8294,3581792843023495817235811821,1932911,4167754,145319
13. Chi phí khác15,41216287431146672457892761,9431,0412,852206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,7165,6963661,8294,35817928424026255141212-66-6340415-527-2661,293113
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,550487-7,9772,51615,70315,37017,20960,1537396,36718,88615,8932,4292,54797,00848,43542,86628,00010,2401,888
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1182091627912,3202,2554,14912,8422464939581,44760622,8662,5912,473571674
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1182091627912,3202,2554,14912,8422464939581,44760622,8662,5912,473571674
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,432277-8,1391,72513,38313,11513,06047,3114935,87417,92714,4462,4291,94174,14245,84340,39327,4299,5661,888
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1691325234,6256655
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,448268-8,1521,70013,38113,11513,06047,3114935,87417,92714,4462,4291,94139,51745,83739,73827,4299,5661,888

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,221,651336,733341,004265,913179,719159,369252,904323,873489,995318,399298,952334,338450,151306,198314,863476,840334,885183,163191,695162,310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền516,28736,45450,37770,86182,51158,78026,43070,16451,3736,89730,20229,0898,8843,73919,577102,4638,9713,69027,9279,900
1. Tiền499,7872,9541,8777,3616,01158,78026,43018,46423,0736,89710,20229,0898,8843,7396,5777,1318,97127,9279,900
2. Các khoản tương đương tiền16,50033,50048,50063,50076,50051,70028,30020,00013,00095,332
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn81678474870311,60010,60050,60016,65024,00034,00051,25646,52066,59130,79554,320243,486160,39042,64060,0001,150
1. Chứng khoán kinh doanh46,52066,59143,69570,180243,486160,39060,0001,150
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-12,900-15,860
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn81678474870311,60010,60050,60016,65024,00034,00051,256
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,84539,49135,86436,78539,05836,91379,00680,32178,44484,01836,80821,26427,91337,43176,56192,792140,731107,87682,706100,987
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22,67510,2705,4728,7336,0226,1839,21524,8907,0548,80415,4669,46811,86714,65744,22443,783107,07328,14658,417
2. Trả trước cho người bán13,5675,5925,5885,2945,6524,5455,9419,60142,69151,3455,0965,6637,35413,84220,45717,45322,00810,13415,170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn11,56317,624
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác203,29928,32426,41524,36928,99527,79665,46247,44229,64524,81617,1936,6049,1639,26112,20931,88511,98032,8639,777
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,696-4,696-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-1,611-947-947-947-471-471-329-329-329-329
IV. Tổng hàng tồn kho465,296259,998253,545157,56445,96552,49796,448156,069332,986187,025175,394216,639313,692210,443148,3178,43812,30516,83311,16944,111
1. Hàng tồn kho465,296259,998253,545157,56445,96552,49796,448156,069332,986187,025175,394216,639313,692210,443148,3178,43812,30511,16944,111
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,40674705865804196703,1936,4595,29320,82733,07023,79116,08929,66112,48812,1249,8936,162
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5125801213882962053022322052052454152882,7451,946
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ177470742842821,0726,2539,96422,18513,1094,60117,3334,3503,035
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,389141,8254,991797
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác10,63010,67910,47710,44611,9137,8504,1144,216
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn196,789194,682201,713219,704120,386179,516108,073110,856109,66641,77843,17879,40979,79079,810130,813250,283137,91389,57948,88439,047
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,57443,14146,72446,93530,72128,06214,88647,53443,96511,89713,3519,75110,27411,08218,10916,61511,15812,5895,3084,828
1. Tài sản cố định hữu hình45,24442,81146,39446,93530,72128,06214,88612,1948,6259,23810,6917,0927,6158,42315,45013,95611,15812,5895,3084,728
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình33033033035,34035,3402,6592,6592,6592,6592,6592,6592,659100
III. Bất động sản đầu tư15,50216,09119,70418,44117,42913,08968,5952,6592,6592,6599,600
- Nguyên giá18,34318,34321,66619,72318,15113,08971,6292,6592,6599,600
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,840-2,251-1,962-1,282-722-3,035
IV. Tài sản dở dang dài hạn28228228219,85419,85419,85445,29322,88722,35719,85419,85419,93519,85419,84619,640194,66957,2978755,23424,175
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28228228219,85419,85419,85445,29322,88722,35719,85419,854
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn134,135134,165134,162134,10352,382118,5117,2259,9529,9529,8829,88249,66249,66248,88221,88238,88266,79273,45535,683350
1. Đầu tư vào công ty con17,817
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh46146045739733694,7794233,1823,1823,1829,88242,96242,96242,18215,1826,18247,64216,616350
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn133,674133,705133,705133,70552,04523,7326,8026,7706,7706,7006,7006,7006,7006,70032,70019,1501,250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2961,00284137116,4823,2723,15714591612,588117794
1. Chi phí trả trước dài hạn1,2961,00284137116,4823,2723,15714591612,588117794
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại24,18827,21230,235
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,418,440531,416542,717485,618300,105338,885360,977434,730599,661360,177342,130413,747529,941386,007445,676727,122472,798272,742240,579201,357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,060,370251,074252,376177,75415,96757,70952,634102,316318,92389,76674,641152,357282,033139,794152,260432,115263,86596,51482,771189,469
I. Nợ ngắn hạn835,522228,318229,677177,18315,96757,70952,634102,316291,10189,76674,641152,357282,033139,794150,677430,628263,67595,72481,505188,322
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,0007,35028,02232,52751,45350023,95138,792
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả35,286
3. Phải trả người bán ngắn hạn9854406,3426,8566,30410,7747,21819,98417,87710,02420,59416,22722,97212,63140,38166,304119,38813,88661,898
4. Người mua trả tiền trước526265353141,6121,5422,5262,3266,262113,664215,31828,03015,444280,12593,7085,783
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,4385582366831,1251,9465706,1931998121,27585014014623,5963,7083,3507501,205
6. Phải trả người lao động3954805035165355399456961,2864941,1774979581,1542,778796143655
7. Chi phí phải trả ngắn hạn77771851851,2427717017041,65150,19822,3635,8133,360
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn11,56723,504
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn530,92122132277341,083224,31460
11. Phải trả ngắn hạn khác266,636224,835220,195158,7533,64239,95036,98832,71016,29641,70443,29120,34241,30942,71425,89625,69521,96919,60123,629
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1411,7842,0542,9993,8264,1864,451313961,6358007002,1243,6912,5561,8201,6003,01812-6
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn224,84822,75622,69957127,8221,5831,4871907901,2661,147
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác615706649571
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn224,23222,05022,05027,8221,1381,075
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm20520519012872
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,3771,282
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu358,071280,342290,341307,863284,138281,177308,343332,414280,738270,411267,489261,390247,908246,213293,416295,007208,933176,228157,80811,888
I. Vốn chủ sở hữu358,071280,342290,341307,863284,138281,177308,343332,414280,738270,411267,489261,390247,908246,213293,416295,007208,933176,228157,80811,888
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000150,000150,000150,00010,000
2. Thặng dư vốn cổ phần22,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,12322,223
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128-22,128
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển40,01040,01040,01039,88538,54537,23335,62530,59230,59229,77427,13914,25714,25714,25711,5997,0163,6153,615150
9. Quỹ dự phòng tài chính10,7168,6707,1135,7853,4931,7921,79260
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối58,67239,72749,71467,37445,59643,94854,74864,99917,25918,51418,22614,2942,8572,71933,98047,57138,82820,8217,5981,888
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,393609622609217,97514,70010,76319,92914,70414,698
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,418,440531,416542,717485,618300,105338,885360,977434,730599,661360,177342,130413,747529,941386,007445,676727,122472,798272,742240,579201,357
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |