CTCP Xây dựng Sông Hồng (icg)

15.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15.40
15.40
15.20
10,200
14.0K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
0.9
178 Bi
20 Mi
6,200
9.2 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 500 15.40 2,700
15.10 2,500 15.90 600
15.00 2,000 16.70 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:13 15.40 0 1,000 1,000
13:36 15.30 -0.10 2,000 3,000
13:44 15.30 -0.10 1,200 4,200
13:53 15.20 -0.20 600 4,800
13:59 15.20 -0.20 1,400 6,200
14:10 15.20 -0.20 2,000 8,200
14:14 15.20 -0.20 1,000 9,200
14:19 15.40 0 1,000 10,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2018 287.49 (0.40) 0% 41.73 (0.05) 0%
2019 150.06 (0.12) 0% 30.01 (0.01) 0%
2020 30.69 (0.04) 0% 5.40 (0.01) 0%
2021 27.96 (0.00) 0% 13.98 (0.01) 0%
2022 15.01 (0.01) 0% 1.56 (0.00) 0%
2023 47 (0.00) 0% 17.32 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,7531,6331,7121,4486,54613,2096,33611,1354,30037,932124,800404,40615,04520,542
Tổng lợi nhuận trước thuế25,629-2,188-1,690-2,20019,550487-7,9772,51615,70315,37017,20960,1537396,367
Lợi nhuận sau thuế 25,559-2,188-1,739-2,20019,432277-8,1391,72513,38313,11513,06047,3114935,874
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,579-2,188-1,743-2,20019,448268-8,1521,70013,38113,11513,06047,3114935,874
Tổng tài sản1,418,440795,989590,001530,1941,418,440531,416542,717485,618300,105338,885360,977434,730599,661360,177
Tổng nợ1,060,370522,277314,181252,0521,060,370251,074252,376177,75415,96757,70952,634102,316318,92389,766
Vốn chủ sở hữu358,071273,711275,820278,142358,071280,342290,341307,863284,138281,177308,343332,414280,738270,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |