CTCP Xây dựng Sông Hồng (icg)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
8,100
14.0K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
0.9
178 Bi
20 Mi
6,200
9.2 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 500 10.10 400
9.80 1,000 10.20 1,000
9.70 800 10.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 10 0 600 600
09:46 10 0 100 700
09:47 10 0 800 1,500
09:59 10 0 100 1,600
10:14 10 0 1,100 2,700
11:10 10 0 1,000 3,700
13:10 10 0 1,900 5,600
13:12 10 0 100 5,700
13:30 10 0 600 6,300
14:10 10 0 800 7,100
14:29 10 0 1,000 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2018 287.49 (0.40) 0% 41.73 (0.05) 0%
2019 150.06 (0.12) 0% 30.01 (0.01) 0%
2020 30.69 (0.04) 0% 5.40 (0.01) 0%
2021 27.96 (0.00) 0% 13.98 (0.01) 0%
2022 15.01 (0.01) 0% 1.56 (0.00) 0%
2023 47 (0.00) 0% 17.32 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,7531,6331,7121,4486,54613,2096,33611,1354,30037,932124,800404,40615,04520,542
Tổng lợi nhuận trước thuế25,629-2,188-1,690-2,20019,550487-7,9772,51615,70315,37017,20960,1537396,367
Lợi nhuận sau thuế 25,559-2,188-1,739-2,20019,432277-8,1391,72513,38313,11513,06047,3114935,874
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,579-2,188-1,743-2,20019,448268-8,1521,70013,38113,11513,06047,3114935,874
Tổng tài sản1,418,440795,989590,001530,1941,418,440531,416542,717485,618300,105338,885360,977434,730599,661360,177
Tổng nợ1,060,370522,277314,181252,0521,060,370251,074252,376177,75415,96757,70952,634102,316318,92389,766
Vốn chủ sở hữu358,071273,711275,820278,142358,071280,342290,341307,863284,138281,177308,343332,414280,738270,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |