CTCP Xây dựng Sông Hồng (icg)

7.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.90
8,300
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
14.7
-0.1k
94.3 lần
-0%
-1%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
2.1
132 tỷ
20 triệu
117,337
9 - 4.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
251 tỷ
295 tỷ
85.2%
54.0%
53 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (80 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 44.80 (-0.20) 25.0%
VIC 47.60 (0.35) 23.0%
BCM 65.10 (-0.70) 8.2%
VRE 26.40 (0.40) 7.4%
NVL 17.10 (-0.25) 4.3%
KBC 31.75 (0.00) 3.0%
KDH 32.40 (-0.40) 2.8%
PDR 29.10 (-0.40) 2.5%
DIG 27.00 (-0.20) 2.1%
NLG 39.00 (0.00) 1.9%
VPI 59.50 (-0.10) 1.8%
KSF 40.40 (0.00) 1.5%
DXG 18.50 (-0.25) 1.4%
TCH 13.35 (-0.05) 1.1%
KOS 39.80 (0.20) 1.1%
SJS 71.00 (-0.80) 1.0%
HUT 19.00 (-0.20) 0.8%
HDG 26.80 (-0.10) 0.8%
ITA 6.65 (0.14) 0.8%
CEO 21.50 (-0.30) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 2,100 7.90 5,200
7.70 2,000 8.00 14,000
7.60 400 8.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 7.90 0 200 200
09:31 7.90 0 300 500
09:47 7.90 0 1,000 1,500
10:13 7.90 0 500 2,000
10:16 7.90 0 500 2,500
10:40 7.90 0 100 2,600
11:28 7.90 0 1,800 4,400
13:17 7.90 0 200 4,600
13:22 7.90 0 1,800 6,400
13:24 7.90 0 100 6,500
14:10 7.90 0 1,800 8,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2018 287.49 (0.40) 0% 41.73 (0.05) 0%
2019 150.06 (0.12) 0% 30.01 (0.01) 0%
2020 30.69 (0.04) 0% 5.40 (0.01) 0%
2021 27.96 (0.00) 0% 13.98 (0.01) 0%
2022 15.01 (0.01) 0% 1.56 (0.00) 0%
2023 47 (0.00) 0% 17.32 (-0.00) -0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc