CTCP Cao su Công nghiệp (irc)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn150,174140,632135,357130,851136,524131,270106,32799,482155,06572,360
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,43815,39510,09312,45211,41213,79015,86412,50575,1521,059
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn102,100104,600103,60088,50099,00086,30064,20060,40064,90052,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,4581,6212,3961,3971,5085719871,9492,063869
IV. Tổng hàng tồn kho24,10218,97119,21226,92424,26330,54525,23524,50412,95018,407
V. Tài sản ngắn hạn khác7645551,578342654312425
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,14562,39160,61263,38966,75572,77281,87187,385108,52169,568
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định22,42322,78727,50131,58738,06245,10353,09660,04367,72421,356
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,70019,36112,6239,8594,9823,9193,1119723,5403,125
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,75120,22320,48821,94323,71023,75023,75023,75035,00045,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,271201,9152,6192,25686
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN209,319203,023195,969194,240203,279204,042188,199186,866263,586141,928
A. Nợ phải trả18,01914,75714,50210,30014,91813,3064,9044,54091,54320,928
I. Nợ ngắn hạn18,01914,75714,50210,30014,91813,3064,9044,54091,54320,928
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,300188,265181,467183,941188,362190,736183,295182,327172,043121,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN209,319203,023195,969194,240203,279204,042188,199186,866263,586141,928
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |