| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 63,550 | 56,138 | 56,745 | 57,284 | 72,376 | 73,455 | 74,742 | 72,526 | 73,470 | 79,652 | 79,989 | 72,455 | 75,581 | 78,234 | 76,161 | 82,228 | 83,043 | 83,468 | 58,432 | 72,814 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,040 | 7,592 | 8,054 | 9,057 | 12,386 | 7,725 | 2,254 | 9,538 | 192 | 8,304 | 9,658 | 5,782 | 8,975 | 9,253 | 6,664 | 1,187 | 2,217 | 2,975 | 1,242 | 7,312 |
| 1. Tiền | 6,040 | 7,592 | 8,054 | 9,057 | 12,386 | 7,725 | 2,254 | 9,538 | 192 | 8,304 | 9,658 | 5,782 | 8,975 | 9,253 | 6,664 | 1,187 | 2,217 | 2,975 | 1,242 | 7,312 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 25,976 | 418 | 2,543 | 3,776 | 3,075 | 1,696 | 1,610 | 26,482 | ||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 25,976 | 418 | 3,048 | 3,931 | 3,260 | 1,989 | 2,064 | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -505 | -155 | -185 | -293 | -454 | |||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 26,482 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 31,535 | 42,094 | 42,206 | 43,372 | 55,589 | 58,812 | 67,644 | 58,902 | 65,995 | 62,294 | 59,992 | 47,453 | 52,383 | 68,886 | 69,491 | 81,021 | 80,812 | 53,997 | 57,181 | 50,398 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 2,770 | 1,852 | 2,764 | 12,216 | 13,992 | 11,823 | 11,729 | 11,489 | 12,713 | 8,215 | 10,390 | 5,467 | 3,227 | 1,544 | 2,884 | |||||
| 2. Trả trước cho người bán | 178 | 5,701 | 6,730 | 9,229 | 10,078 | 55 | 12,718 | 2,265 | 5,999 | 129 | 59 | 60 | 183 | 172 | 48 | 18,851 | 18,848 | 15,844 | 14,925 | 14,925 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 6,000 | 20,000 | 20,000 | 13,500 | 13,500 | 12,700 | 10,300 | 14,800 | 16,100 | 17,800 | 14,800 | 14,800 | 14,800 | 14,800 | 14,800 | 26,482 | 26,482 | 26,482 | 26,482 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 25,405 | 14,313 | 14,313 | 18,008 | 19,891 | 32,417 | 34,539 | 30,108 | 32,407 | 31,651 | 36,919 | 22,203 | 31,933 | 50,687 | 54,643 | 35,688 | 35,482 | 38,153 | 14,230 | 6,107 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -48 | -689 | -689 | -128 | -96 | -352 | -1,736 | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 6,226 | 6,245 | 4,773 | 3,983 | 6,630 | 4,693 | 4,003 | 4,489 | 4,893 | 6,763 | 16,077 | 11,583 | 55 | |||||||
| 1. Hàng tồn kho | 6,226 | 6,245 | 4,773 | 3,983 | 6,630 | 4,693 | 4,003 | 4,489 | 4,893 | 6,763 | 16,077 | 11,583 | 55 | |||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 226 | 239 | 82 | 288 | 151 | 83 | 250 | 385 | 502 | 1,446 | 1,030 | 39 | 7 | 21 | 14 | 14 | 8 | 15,103 | ||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 8 | 91 | 91 | 2 | 4 | 6 | 7 | 3 | ||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 226 | 231 | 82 | 288 | 151 | 83 | 159 | 294 | 502 | 1,446 | 1,028 | 36 | 1 | 13 | 14 | 14 | 8 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 15,100 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 15,000 | 20,902 | 20,902 | 20,919 | 5,928 | 5,039 | 84 | 5,095 | 5,105 | 5,112 | 5,010 | 11,075 | 5,182 | 6,320 | 6,361 | 220 | 271 | 564 | 24,934 | 19,897 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 15,000 | 15,002 | 15,002 | 15,002 | 5,000 | 35 | 5,035 | 5,035 | 5,035 | 5,000 | 11,075 | 5,182 | 6,182 | 6,182 | 24,007 | 18,607 | ||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 5,000 | 5,002 | 5,002 | 5,002 | 5,000 | 35 | 5,035 | 5,035 | 5,035 | 5,000 | 11,075 | 5,182 | 6,182 | 6,182 | 24,007 | 18,607 | ||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 138 | 179 | 220 | 262 | 303 | 412 | 540 | |||||||||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 138 | 179 | 220 | 262 | 303 | 412 | 521 | |||||||||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 19 | |||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 5,900 | 5,900 | 5,900 | 5,900 | ||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 5,900 | 5,900 | 5,900 | 5,900 | ||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 18 | 28 | 39 | 49 | 60 | 70 | 77 | 10 | 9 | 261 | 515 | 750 | ||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 18 | 28 | 39 | 49 | 60 | 70 | 77 | 10 | 9 | 261 | 515 | 750 | ||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 78,550 | 77,040 | 77,646 | 78,203 | 78,304 | 78,494 | 74,827 | 77,621 | 78,575 | 84,764 | 84,999 | 83,530 | 80,763 | 84,553 | 82,522 | 82,449 | 83,313 | 84,032 | 83,366 | 92,710 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 565 | 738 | 1,163 | 984 | 960 | 2,042 | 141 | 1,347 | 2,566 | 6,200 | 7,327 | 8,483 | 6,249 | 6,911 | 5,032 | 4,491 | 4,550 | 5,016 | 4,628 | 14,813 |
| I. Nợ ngắn hạn | 565 | 738 | 1,163 | 984 | 960 | 2,042 | 141 | 1,347 | 2,566 | 6,200 | 7,327 | 8,483 | 6,249 | 6,911 | 5,032 | 4,491 | 4,550 | 5,016 | 4,628 | 14,813 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,737 | 2,394 | 1,868 | 593 | 643 | 629 | ||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2 | 69 | 199 | 1 | 642 | 130 | 433 | 363 | 2,849 | 4,830 | 5,414 | 4,772 | 5,787 | 3,922 | 3,721 | 3,717 | 3,717 | 3,717 | 13,992 | |
| 4. Người mua trả tiền trước | 627 | 627 | 627 | 627 | 1,269 | 336 | 606 | 1,636 | 100 | 326 | ||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 564 | 314 | 324 | 333 | 100 | 11 | 543 | 466 | 336 | 205 | 205 | 205 | 223 | 15 | 193 | 343 | 274 | 192 | ||
| 6. Phải trả người lao động | 5 | |||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 13 | 258 | 258 | |||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 42 | 11 | 32 | 30 | 35 | 15 | 629 | 629 | 629 | 661 | 629 | 656 | 639 | 629 | 637 | |||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 77,985 | 76,302 | 76,483 | 77,220 | 77,344 | 76,452 | 74,686 | 76,274 | 76,009 | 78,564 | 77,672 | 75,048 | 74,514 | 77,643 | 77,490 | 77,957 | 78,763 | 79,016 | 78,738 | 77,897 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 77,985 | 76,302 | 76,483 | 77,220 | 77,344 | 76,452 | 74,686 | 76,274 | 76,009 | 78,564 | 77,672 | 75,048 | 74,514 | 77,643 | 77,490 | 77,957 | 78,763 | 79,016 | 78,738 | 77,897 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 75,970 | 75,970 | 75,970 | 75,970 | 75,970 | 75,970 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 | 71,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,015 | 332 | 513 | 1,250 | 1,375 | 482 | 3,686 | 5,274 | 5,009 | 5,564 | 4,672 | 4,048 | 3,514 | 6,643 | 6,490 | 6,957 | 7,763 | 8,016 | 7,738 | 6,897 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 2,000 | 2,000 | ||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 78,550 | 77,040 | 77,646 | 78,203 | 78,304 | 78,494 | 74,827 | 77,621 | 78,575 | 84,764 | 84,999 | 83,530 | 80,763 | 84,553 | 82,522 | 82,449 | 83,313 | 84,032 | 83,366 | 92,710 |