CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (kgm)

5.50
-0.10
(-1.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn487,921917,953949,6371,695,865853,9001,836,7191,675,1932,192,725865,5511,672,9901,721,4601,526,507805,018758,325758,9951,277,472707,273698,585767,076890,816
I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,00034,19794,105147,22722,09777,053138,55983,110149,461114,631141,659179,760473,31629,90139,78781,13926,30036,18560,81711,308
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,573441,554328,153280,006258,633397,120329,921117,393169,425714,662474,081137,88294,843205,51273,561149,434358,183111,374144,799223,118
IV. Tổng hàng tồn kho233,171349,567459,0181,207,272525,1061,314,6651,158,9751,931,313492,183790,8451,046,2611,155,603194,606481,328600,0461,003,576288,135515,671529,487629,849
V. Tài sản ngắn hạn khác111,17792,63568,36161,36048,06447,88147,73860,90954,48152,85259,46053,26242,25341,58345,60143,32334,65435,35631,97326,541
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn169,719170,978165,382168,327182,431177,568175,476178,585191,639190,185193,044194,125203,216200,403202,301199,560209,639213,779216,158221,829
I. Các khoản phải thu dài hạn75757575757575757575751234848484848484848
II. Tài sản cố định123,184118,328109,827115,041122,264123,154122,008126,170133,718134,951138,809141,558144,852144,479148,530147,697153,074158,642162,645169,014
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3561,3564,2552,1532,1532,1531,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3911,3561,3561,3561,356
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,10451,21851,22551,05757,93952,18652,03750,98456,49053,80252,80451,08856,95954,52052,36650,42455,16153,73352,10851,411
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN657,6401,088,9311,115,0191,864,1921,036,3312,014,2871,850,6692,371,3101,057,1901,863,1751,914,5041,720,6321,008,234958,728961,2961,477,032916,913912,364983,2341,112,646
A. Nợ phải trả383,138814,593844,1131,595,429771,2301,743,9671,581,5562,097,066786,1371,594,6161,648,2031,459,731744,214695,406699,2951,204,933646,129645,302713,277828,720
I. Nợ ngắn hạn379,695813,433842,9531,593,579769,3791,740,2371,579,9672,094,030783,1001,590,7911,645,1781,456,965741,448692,747696,6361,204,933646,129644,773712,749826,814
II. Nợ dài hạn3,4421,1601,1601,8501,8503,7301,5883,0363,0363,8253,0252,7662,7662,6592,6595295291,906
B. Nguồn vốn chủ sở hữu274,503274,338270,907268,763265,102270,320269,114274,245271,054268,559266,301260,901264,020263,323262,002272,099270,784267,062269,957283,926
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN657,6401,088,9311,115,0191,864,1921,036,3312,014,2871,850,6692,371,3101,057,1901,863,1751,914,5041,720,6321,008,234958,728961,2961,477,032916,913912,364983,2341,112,646
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |