| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 198,728 | 190,519 | 217,632 | 188,233 | 175,722 | 173,932 | 195,340 | 170,996 | 167,238 | 150,208 | 169,963 | 135,075 | 134,813 | 165,533 | 156,019 | 138,244 | 149,202 | 177,130 | 170,023 | 165,501 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,726 | 7,170 | 23,131 | 4,109 | 6,620 | 6,761 | 34,097 | 5,898 | 5,912 | 10,886 | 29,820 | 3,875 | 6,852 | 41,449 | 30,118 | 16,724 | 13,946 | 22,216 | 18,001 | 19,154 |
| 1. Tiền | 556 | 4,019 | 3,999 | 996 | 3,525 | 3,680 | 2,480 | 2,847 | 2,886 | 2,886 | 11,820 | 875 | 852 | 4,602 | 1,331 | 3,968 | 1,217 | 9,515 | 3,329 | 3,514 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 3,170 | 3,151 | 19,132 | 3,113 | 3,095 | 3,080 | 31,617 | 3,050 | 3,026 | 8,000 | 18,000 | 3,000 | 6,000 | 36,847 | 28,787 | 12,756 | 12,729 | 12,701 | 14,672 | 15,640 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 120,717 | 104,692 | 114,770 | 113,737 | 99,879 | 89,177 | 78,606 | 87,093 | 87,006 | 68,695 | 63,278 | 62,904 | 56,337 | 56,252 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 53,000 | 58,000 | 64,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 120,717 | 104,692 | 114,770 | 113,737 | 99,879 | 89,177 | 78,606 | 87,093 | 87,006 | 68,695 | 63,278 | 62,904 | 56,337 | 56,252 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 53,000 | 58,000 | 64,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 49,811 | 54,379 | 55,371 | 43,646 | 45,604 | 50,855 | 54,306 | 48,423 | 48,044 | 44,520 | 44,116 | 39,559 | 40,064 | 36,694 | 38,569 | 34,650 | 45,053 | 56,219 | 47,796 | 39,390 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 44,799 | 50,519 | 49,720 | 40,989 | 43,163 | 48,558 | 50,783 | 40,037 | 45,595 | 43,205 | 43,136 | 37,912 | 38,189 | 35,510 | 37,592 | 33,209 | 41,278 | 40,161 | 34,518 | 33,019 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,964 | 3,280 | 2,287 | 1,631 | 403 | 2,395 | 2,051 | 7,808 | 1,071 | 1,248 | 968 | 1,416 | 387 | 994 | 367 | 1,328 | 2,628 | 16,069 | 12,759 | 5,788 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,201 | 733 | 3,519 | 1,180 | 2,193 | 56 | 1,626 | 732 | 1,531 | 221 | 165 | 385 | 1,643 | 344 | 765 | 267 | 1,300 | 142 | 673 | 737 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 | -154 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 24,473 | 24,278 | 24,360 | 26,740 | 23,620 | 26,497 | 28,115 | 29,583 | 26,253 | 26,047 | 32,576 | 28,437 | 30,594 | 31,062 | 31,141 | 30,387 | 32,789 | 45,684 | 45,704 | 42,758 |
| 1. Hàng tồn kho | 24,473 | 24,278 | 24,360 | 26,740 | 23,620 | 26,497 | 28,115 | 29,583 | 26,253 | 26,047 | 32,576 | 28,437 | 30,594 | 31,062 | 31,141 | 30,387 | 32,789 | 45,684 | 45,704 | 42,758 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 642 | 216 | 24 | 61 | 173 | 299 | 967 | 76 | 190 | 483 | 1,414 | 12 | 523 | 198 | ||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 519 | 24 | 61 | 97 | 133 | 76 | 190 | 305 | 419 | 12 | 198 | |||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 996 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 123 | 216 | 76 | 166 | 967 | 178 | 523 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 432,701 | 421,839 | 428,285 | 427,688 | 438,595 | 425,232 | 393,536 | 372,682 | 374,817 | 374,664 | 375,037 | 376,302 | 375,360 | 368,876 | 373,347 | 368,929 | 367,860 | 335,285 | 349,946 | 351,279 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 392,400 | 385,955 | 393,306 | 395,365 | 407,014 | 389,832 | 336,381 | 339,656 | 339,231 | 332,611 | 340,548 | 339,016 | 343,554 | 337,062 | 344,884 | 302,500 | 306,880 | 306,312 | 288,549 | 304,824 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 379,428 | 373,614 | 380,718 | 382,617 | 394,100 | 376,685 | 323,000 | 326,041 | 325,470 | 318,620 | 326,325 | 324,561 | 328,408 | 322,144 | 329,734 | 290,183 | 294,363 | 293,580 | 275,575 | 291,381 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 12,972 | 12,341 | 12,588 | 12,748 | 12,913 | 13,147 | 13,381 | 13,615 | 13,761 | 13,991 | 14,223 | 14,455 | 15,146 | 14,918 | 15,150 | 12,317 | 12,517 | 12,732 | 12,973 | 13,443 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,917 | 8,505 | 7,475 | 3,942 | 4,806 | 8,956 | 30,331 | 5,736 | 7,813 | 14,054 | 6,283 | 10,123 | 4,657 | 4,393 | 2,524 | 40,652 | 36,141 | 4,423 | 36,753 | 22,388 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,917 | 8,505 | 7,475 | 3,942 | 4,806 | 8,956 | 30,331 | 5,736 | 7,813 | 14,054 | 6,283 | 10,123 | 4,657 | 4,393 | 2,524 | 40,652 | 36,141 | 4,423 | 36,753 | 22,388 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 11,385 | 3,378 | 3,504 | 4,381 | 2,775 | 2,444 | 2,823 | 3,291 | 3,773 | 3,999 | 4,206 | 3,163 | 3,149 | 3,422 | 1,939 | 1,777 | 839 | 549 | 644 | 67 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 11,385 | 3,378 | 3,504 | 4,381 | 2,775 | 2,444 | 2,823 | 3,291 | 3,773 | 3,999 | 4,206 | 3,163 | 3,149 | 3,422 | 1,939 | 1,777 | 839 | 549 | 644 | 67 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 631,429 | 612,358 | 645,917 | 615,921 | 614,317 | 599,164 | 588,876 | 543,678 | 542,055 | 524,872 | 545,000 | 511,376 | 510,174 | 534,409 | 529,366 | 507,174 | 517,062 | 512,415 | 519,969 | 516,780 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 207,403 | 212,237 | 223,138 | 265,665 | 217,141 | 224,214 | 204,420 | 218,477 | 189,570 | 182,159 | 225,147 | 171,378 | 181,938 | 211,771 | 195,338 | 212,286 | 195,630 | 201,771 | 218,608 | 218,779 |
| I. Nợ ngắn hạn | 82,650 | 95,440 | 109,118 | 91,949 | 96,841 | 92,292 | 98,871 | 80,836 | 101,099 | 75,502 | 123,621 | 82,603 | 92,610 | 71,820 | 94,948 | 100,499 | 91,486 | 79,235 | 95,763 | 76,585 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 17,641 | 26,346 | 35,677 | 24,680 | 32,172 | 4,218 | 22,790 | 22,668 | 30,927 | 7,347 | 14,130 | 23,703 | 27,363 | 11,888 | 26,763 | 23,655 | 27,611 | 11,925 | 14,845 | 23,278 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 17,722 | 11,849 | 18,752 | 17,368 | 11,010 | 23,689 | 19,316 | 10,665 | 18,252 | 11,000 | 27,054 | 27,940 | 24,765 | 19,378 | 22,633 | 13,722 | 30,579 | 8,734 | 23,781 | 8,717 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,523 | 2,038 | 2,120 | 1,784 | 1,837 | 2,672 | 2,678 | 2,834 | 2,279 | 2,936 | 2,936 | 3,002 | 2,752 | 6,325 | 8,998 | 6,561 | 2,052 | 18,411 | 18,434 | 16,828 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 11,995 | 12,773 | 12,373 | 10,600 | 12,926 | 12,361 | 11,505 | 10,617 | 9,769 | 11,437 | 9,590 | 8,029 | 7,888 | 8,316 | 8,381 | 7,317 | 6,938 | 13,959 | 7,767 | 8,080 |
| 6. Phải trả người lao động | 20,999 | 30,942 | 17,970 | 7,888 | 20,814 | 32,624 | 23,747 | 15,181 | 24,209 | 25,261 | 22,458 | 10,998 | 19,609 | 11,747 | 10,663 | 9,709 | 15,884 | 14,210 | 8,794 | 5,116 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,966 | 2,483 | 3,399 | 3,951 | 4,658 | 2,581 | 3,619 | 2,437 | 2,744 | 2,310 | 2,415 | 2,018 | 2,044 | 1,909 | 3,131 | 1,084 | 1,487 | 628 | 923 | 785 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,237 | 5,372 | 7,023 | 7,196 | 6,764 | 6,942 | 6,622 | 7,324 | 6,157 | 8,065 | 37,522 | 5,592 | 6,257 | 5,315 | 6,982 | 30,772 | 4,166 | 4,097 | 11,987 | 3,819 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,567 | 3,636 | 11,802 | 18,483 | 6,659 | 7,205 | 8,594 | 9,109 | 6,762 | 7,145 | 7,516 | 1,321 | 1,931 | 6,942 | 7,397 | 7,679 | 2,769 | 7,272 | 9,232 | 9,962 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 124,753 | 116,797 | 114,021 | 173,716 | 120,300 | 131,922 | 105,549 | 137,641 | 88,472 | 106,657 | 101,527 | 88,775 | 89,328 | 139,950 | 100,390 | 111,787 | 104,144 | 122,536 | 122,844 | 142,194 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 5,876 | 9,932 | 9,932 | 58,552 | 9,932 | 11,591 | 11,591 | 46,998 | 11,591 | 13,250 | 13,251 | 15,915 | 16,222 | 44,769 | 16,992 | 19,657 | 16,416 | 18,222 | 18,222 | 45,110 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 114,404 | 102,184 | 99,184 | 110,004 | 104,963 | 114,764 | 88,344 | 84,982 | 71,172 | 91,902 | 86,724 | 71,260 | 71,660 | 94,708 | 82,877 | 91,562 | 87,113 | 103,479 | 103,479 | 95,632 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 4,473 | 4,681 | 4,905 | 5,160 | 5,405 | 5,567 | 5,614 | 5,661 | 5,708 | 1,505 | 1,552 | 1,600 | 1,447 | 473 | 520 | 568 | 615 | 836 | 1,144 | 1,452 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 424,026 | 400,121 | 422,779 | 350,255 | 397,176 | 374,950 | 384,456 | 325,201 | 352,485 | 342,713 | 319,853 | 339,998 | 328,235 | 322,639 | 334,028 | 294,888 | 321,432 | 310,644 | 301,362 | 298,001 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 424,026 | 400,121 | 422,779 | 350,255 | 397,176 | 374,950 | 384,456 | 325,201 | 352,485 | 342,713 | 319,853 | 339,998 | 328,235 | 322,639 | 334,028 | 294,888 | 321,432 | 310,644 | 301,362 | 298,001 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 286,000 | 260,000 | 260,000 | 260,000 | 260,000 | 260,000 | 260,000 | 260,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 | 853 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 48,870 | 48,870 | 48,870 | 48,870 | 22,720 | 22,720 | 22,720 | 22,720 | 4,285 | 4,285 | 4,285 | 2,877 | 2,877 | 28,877 | 28,877 | 28,877 | 27,771 | 27,771 | 27,771 | 27,771 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 88,304 | 64,398 | 87,056 | 14,533 | 87,604 | 65,378 | 74,883 | 15,629 | 61,347 | 51,575 | 28,715 | 50,268 | 38,505 | 32,909 | 44,298 | 5,158 | 32,808 | 22,020 | 12,737 | 9,376 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 631,429 | 612,358 | 645,917 | 615,921 | 614,317 | 599,164 | 588,876 | 543,678 | 542,055 | 524,872 | 545,000 | 511,376 | 510,174 | 534,409 | 529,366 | 507,174 | 517,062 | 512,415 | 519,969 | 516,780 |