CTCP K.I.P Việt Nam (kip)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn199,598206,983234,679231,914183,263204,765231,089114,77495,15798,49682,59278,14864,59461,77244,35050,13832,565
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,73912,17816,01421,90914,59513,4355,58045,53922,24227,87437,20835,79717,17525,04421,64125,4927,505
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,9796,7242,30024,19631,55531,133
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,65144,08139,38628,17432,67454,03452,93730,41313,4055,8635,8424,84314,1648,6797,0479,7967,104
IV. Tổng hàng tồn kho155,445143,838175,892180,656135,755136,146162,84214,01527,95533,36539,30537,47533,20927,99115,15414,81717,915
V. Tài sản ngắn hạn khác7841621,0861,1752391,1509,7296102612363245595083342
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,22972,97079,34189,47477,10787,81492,07240,16230,72726,35428,69132,70837,32644,69840,04230,20324,351
I. Các khoản phải thu dài hạn240239257257240336255204
II. Tài sản cố định61,71372,48178,87588,62776,38286,21289,15133,56229,99625,26726,84330,84735,93542,96537,17929,99124,194
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn121434731811814,996
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1001001005581,4241,0149541,970100100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1552082091174851,0842,4851,2996319861,29143737777989311257
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN261,827279,953314,019321,388260,370292,579323,161154,936125,885124,850111,283110,855101,919106,47084,39380,34156,916
A. Nợ phải trả77,10496,139124,164135,57581,802109,661134,74628,28725,34245,10534,37937,43330,88735,67324,01826,23016,838
I. Nợ ngắn hạn67,49983,831110,571118,93078,992105,663131,20525,53822,70443,00532,07935,33328,83733,00821,74924,22915,373
II. Nợ dài hạn9,60512,30813,59316,6452,8103,9983,5412,7492,6392,1002,3002,1002,0502,6652,2692,0001,465
B. Nguồn vốn chủ sở hữu184,723183,814189,855185,813178,568182,918188,414126,649100,54279,74576,90473,42271,03270,79760,37554,11140,078
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN261,827279,953314,019321,388260,370292,579323,161154,936125,885124,850111,283110,855101,919106,47084,39380,34156,916
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |