CTCP K.I.P Việt Nam (kip)

9.50
-1.10
(-10.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
9.50
9.50
9.50
100
18.9K
1.1K
13.5x
0.8x
4% # 6%
1.3
146 Bi
10 Mi
149
14.9 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 1,600 ATC 0
9.20 200 0.00 0
9.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.50 -1.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 297 (0.30) 0% 17.50 (0.01) 0%
2018 494 (0.31) 0% 17 (0.01) 0%
2019 360 (0.31) 0% 17 (0.01) 0%
2020 318 (0.27) 0% 0 (0.00) 0%
2021 300 (0.32) 0% 0 (0.01) 0%
2022 380 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 382 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV376,303388,615356,634321,659266,334306,352314,878294,683300,019285,287
Tổng lợi nhuận trước thuế13,7468,35315,76010,8332,3829,03917,29715,07717,53216,509
Lợi nhuận sau thuế 10,8106,50112,5428,6001,7557,10513,60112,01514,00312,655
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,8106,50112,5428,6001,7557,10513,60112,01514,00312,655
Tổng tài sản261,827279,953314,019321,388261,827279,953314,019321,388260,370292,579323,161154,936125,885124,850
Tổng nợ77,10496,139124,164135,57577,10496,139124,164135,57581,802109,661134,74628,28725,34245,105
Vốn chủ sở hữu184,723183,814189,855185,813184,723183,814189,855185,813178,568182,918188,414126,649100,54279,745


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |