CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

17.15
0.30
(1.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,063,5431,973,1781,886,6611,866,4782,013,6111,836,8001,622,1722,659,2362,001,4181,943,0252,114,3411,962,2132,058,6452,021,3952,090,5372,240,8482,095,4102,102,8732,081,3492,017,276
I. Tiền và các khoản tương đương tiền404,33638,20639,51221,44315,82723,14366,598701,702103,74857,281109,61644,017132,31050,848204,311263,69294,19084,11178,09671,355
1. Tiền404,33638,20639,51221,44315,82723,14366,598701,702103,74857,28199,61634,017112,31030,84894,311223,69284,19056,67148,09660,831
2. Các khoản tương đương tiền10,00010,00020,00020,000110,00040,00010,00027,44030,00010,524
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,3608,3608,3608,3608,3608,3608,3608,36010,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,3608,3608,3608,3608,3608,3608,3608,36010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,604,4811,882,5231,799,4741,798,6561,945,4081,760,0451,501,3231,909,1271,851,9861,826,2751,917,0901,844,5881,867,5511,905,4751,819,1701,906,5151,919,6401,926,5811,928,3811,841,155
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng155,880183,255186,479180,851168,659161,905180,389185,568174,319173,666179,609165,419187,575217,884188,240198,039192,700201,835227,875202,239
2. Trả trước cho người bán152,133452,503451,278450,923455,129442,809159,5265,6736,00732,1366,0528,34510,4499,5059,89711,5454,0259,7476,2033,782
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn276,566275,546257,066255,596241,461115,383114,461174,361223,361223,361223,361239,361239,361259,361209,361209,361207,361207,461207,461175,461
6. Phải thu ngắn hạn khác1,060,3971,011,271987,530993,3761,161,9651,119,9131,126,7091,619,4141,524,1891,465,1631,576,1191,498,1481,496,7301,488,5961,481,8141,557,8541,585,6051,578,6201,552,1451,523,799
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,495-40,051-82,879-82,090-81,806-79,965-79,762-75,890-75,890-68,051-68,051-66,684-66,564-69,872-70,143-70,283-70,052-71,082-65,303-64,125
IV. Tổng hàng tồn kho17,05420,66316,88216,65621,46726,88228,57626,46128,54734,86752,26831,84528,35737,99241,18537,95239,11544,24524,99742,354
1. Hàng tồn kho17,05420,66316,88216,65621,46726,88228,57626,46128,54734,86752,26831,84528,35737,99241,18537,95239,11544,24524,99742,354
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác29,31323,42722,43221,36322,54918,37017,31513,58717,13724,60125,36731,76330,42627,08025,87232,69042,46647,93649,87362,413
1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,59222,63121,63820,59321,83617,68316,59013,44117,07024,53525,30128,56130,36926,98425,75232,45641,20547,78149,70261,152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6996853,136961,260
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,721796958571368772514566666565561192351551721,261
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,106,8623,102,4043,110,5133,108,6912,913,5762,969,3072,965,2462,288,9202,289,8512,308,8742,226,6462,325,1552,184,4572,114,9582,047,4261,928,4841,889,5531,863,6531,855,6911,847,221
I. Các khoản phải thu dài hạn1,255,1281,255,0921,255,1871,260,6701,067,3871,069,9061,066,6931,077,9511,077,6981,080,819980,227984,872876,404788,811706,786555,654425,206400,214386,457336,850
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,6002,6005,2005,2007,8007,80010,40010,40013,00013,00015,600
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,255,1281,255,0921,255,1871,260,6701,067,3871,069,9061,066,6931,075,3511,075,0981,075,619975,027977,072868,604778,411696,386542,654412,206384,614386,457336,850
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định29,91731,21631,62832,81953,93354,06957,64174,63678,61982,82187,19391,92296,766101,004106,294111,585117,185120,881125,203131,355
1. Tài sản cố định hữu hình29,91731,21631,62832,81953,93354,06957,64174,63678,61971,99175,83579,99484,26580,36284,71663,77666,97168,26170,17373,917
2. Tài sản cố định thuê tài chính10,83011,35811,88712,41620,51021,39847,58249,94052,29854,65657,014
3. Tài sản cố định vô hình4186133180227274322373424
III. Bất động sản đầu tư102,641103,697108,446108,703110,682112,868114,272117,684119,069120,453121,838170,281125,379126,970128,414129,857131,300132,793134,303135,828
- Nguyên giá192,806192,806195,344195,344196,164196,164196,967198,994198,994198,994198,994245,287198,994228,079228,079228,079228,079228,079228,079228,079
- Giá trị hao mòn lũy kế-90,165-89,109-86,898-86,641-85,482-83,296-82,695-81,310-79,926-78,541-77,157-75,006-73,615-101,109-99,666-98,223-96,780-95,286-93,776-92,251
IV. Tài sản dở dang dài hạn900,529907,098895,548899,700894,910894,090892,099438,963428,296438,412446,840497,865516,050520,190520,475540,820611,590610,920600,304631,284
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang900,529907,098895,548899,700894,910894,090892,099438,963428,296438,412446,840497,865516,050520,190520,475540,820611,590610,920600,304631,284
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn632,044609,837611,387593,929576,639621,228610,061347,715341,415340,935339,154339,144338,954339,429340,545340,106341,165342,576343,964344,824
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh632,044609,837611,387593,929576,639621,228610,061347,71535,10934,62932,84832,83832,64833,12334,23933,80034,85936,27037,65838,824
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn306,306306,306306,306306,306306,306306,306306,306306,306306,306306,306306,306306,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,602195,462208,319212,871210,024190,369195,917201,623212,622211,516215,691203,582191,631197,494202,068205,833216,693208,070215,475215,309
1. Chi phí trả trước dài hạn164,894175,825182,005185,535180,883186,185191,603197,357208,037206,758211,225199,107187,194192,896197,264200,905211,623202,730209,864209,469
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,8574,8924,1284,1494,1844,3144,2664,5854,7584,4664,4754,4374,5984,8044,9285,0705,3405,6105,840
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại17,85219,63721,42223,20724,99226,77828,56330,34832,13333,91835,70337,48939,27441,05942,84444,62946,41548,20049,98551,770
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,170,4055,075,5824,997,1744,975,1694,927,1874,806,1084,587,4194,948,1564,291,2684,251,8984,340,9874,287,3684,243,1024,136,3534,137,9634,169,3323,984,9633,966,5263,937,0393,864,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,391,7312,331,3262,281,3942,293,5092,276,6092,170,8811,961,3892,333,0282,290,7162,247,6802,352,6262,334,9142,301,9772,203,6812,239,4562,315,3872,197,3162,244,5762,254,1872,239,388
I. Nợ ngắn hạn1,197,3991,111,5071,040,283922,2191,068,169946,132987,2461,192,3461,248,8181,366,8711,555,5131,486,3231,342,0321,172,973830,979701,228947,8231,004,0681,013,7231,338,780
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn696,429563,909539,717351,350510,369487,063465,532702,226700,312796,3741,022,422822,052758,030714,515356,18082,174103,02998,417112,090352,015
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn81,297123,01948,80733,36831,77922,71324,64122,27823,51815,78216,44739,08447,02537,58029,21639,28338,02731,40824,44322,603
4. Người mua trả tiền trước8,0366,60950,15349,45861,35736,80953,43443,72964,69163,53852,13738,7076871,5935957771,5362,5961,162511
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước137,622140,177131,703118,674112,16096,95694,19988,72390,73982,84494,26975,03064,38755,64755,13162,07268,01159,78869,67727,599
6. Phải trả người lao động4,1983,9515,6765,2444,7204,1613,8235,5853,5323,7322,7793,3892,9712,2442,5622,9052,1032,4033,2003,106
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,06644,29136,25233,44725,79018,44152,20518,49938,73136,45937,88731,23437,38236,88435,02032,78322,75638,87021,20626,338
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,25515,12419,83015,89717,61016,66219,44112,13617,61020,47417,61015,94020,75721,75129,73029,81738,35139,67147,21851,617
11. Phải trả ngắn hạn khác168,288169,540167,717280,340267,089227,923238,957265,569271,439308,569274,921428,960367,998247,224270,935404,568615,058662,831672,373803,678
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi48,20944,88740,42934,44237,29635,40435,01433,60138,24639,09837,04131,92742,79655,53451,61146,84958,95368,08462,35651,313
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,194,3321,219,8191,241,1111,371,2901,208,4401,224,749974,1431,140,6821,041,898880,809797,114848,591959,9451,030,7081,408,4771,614,1591,249,4931,240,5081,240,464900,608
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác170,193202,410171,596160,096127,89668,45240,97341,0092,6812,6812,4972,9782,9782,9784,1474,0484,0484,0484,0483,859
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn481,763465,739472,382660,335528,580596,404373,328529,554469,067326,067200,843287,719357,670427,979804,716989,369626,937626,713626,758291,479
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,112
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm25,648
10. Dự phòng phải trả dài hạn26,47025,53424,77925,88426,39926,34826,42626,45728,09228,17128,26128,21028,66428,52629,40129,26329,36329,27529,443
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn515,905523,910571,599526,080526,080533,493533,493543,693543,693523,969565,603529,633571,087571,087571,087591,341589,245580,384580,384575,827
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,778,6742,744,2562,715,7802,681,6602,650,5782,635,2262,626,0292,615,1282,000,5522,004,2181,988,3611,952,4541,941,1251,932,6721,898,5071,853,9461,787,6471,721,9511,682,8521,625,110
I. Vốn chủ sở hữu2,778,6742,744,2562,715,7802,681,6602,650,5782,635,2262,626,0292,615,1282,000,5522,004,2181,988,3611,952,4541,941,1251,932,6721,898,5071,853,9461,787,6471,721,9511,682,8521,625,110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,147,7911,147,7911,147,7911,147,7911,147,7911,147,7911,147,7911,147,791766,312766,312766,312766,312766,312766,312766,312766,312736,312736,312669,685669,685
2. Thặng dư vốn cổ phần227,664227,664227,664227,664227,664227,664227,664227,664222222222222
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354-3,354
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển212,668209,580205,496200,944197,351195,420194,185192,791192,403192,684190,695186,069184,725182,939179,363173,580169,383162,435156,901150,209
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,191,7941,160,3831,135,9211,106,2791,078,7091,065,2221,057,2161,050,2361,045,1901,048,5751,034,7061,003,426993,440986,773956,185917,406885,304826,556859,618808,568
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,1112,1912,2622,3372,4162,4832,528
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,170,4055,075,5824,997,1744,975,1694,927,1874,806,1084,587,4194,948,1564,291,2684,251,8984,340,9874,287,3684,243,1024,136,3534,137,9634,169,3323,984,9633,966,5263,937,0393,864,497
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |