CTCP Long Hậu (lhg)

28.30
-0.05
(-0.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,222,0782,218,8952,294,7582,315,6262,168,4482,090,1792,182,4212,157,8672,155,1092,083,3342,150,1672,151,4242,189,2402,201,7542,196,7292,094,0122,014,3412,006,1082,046,8752,072,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,11799,650128,245122,296115,64469,553247,28289,255244,02487,70467,30885,77984,927205,744114,50187,91391,858119,682169,667179,596
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn934,301916,556977,377970,003899,578885,387927,8911,052,287946,3081,009,5491,097,4341,118,0241,138,2531,037,1971,146,6181,046,547985,597959,480961,982900,705
III. Các khoản phải thu ngắn hạn353,135386,628387,102401,928312,083322,698329,413323,427307,801316,221338,171312,602347,990339,380307,973309,711303,249315,749304,798302,051
IV. Tổng hàng tồn kho831,037802,505788,408807,007827,776800,304667,205682,204647,089659,345637,060627,173611,443613,165620,523643,464626,889603,382603,674682,903
V. Tài sản ngắn hạn khác13,48913,55613,62514,39113,36712,23610,63010,6939,88610,51510,1937,8466,6286,2687,1146,3766,7497,8156,7546,912
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,053,227939,685903,799879,597897,124914,449951,270899,221900,558887,774882,445855,830813,229794,787807,130821,863831,567846,088859,060873,326
I. Các khoản phải thu dài hạn3,8083,8083,8083,8083,8085,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,2275,227
II. Tài sản cố định51,05652,79855,03155,78857,26159,41852,57753,36955,45656,30557,98559,71160,02260,94365,84367,69269,65069,15571,17673,059
III. Bất động sản đầu tư711,805508,641521,901536,373550,845566,323578,865507,245467,909480,182492,855412,576423,281434,006444,730455,463466,221476,997487,785498,572
IV. Tài sản dở dang dài hạn46,112139,32288,87947,33946,28342,05945,30059,36294,18291,78075,295122,50673,24341,87940,06939,07938,79141,01941,01941,019
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,575190,884188,893190,353192,290193,648222,145225,158225,158206,364202,836207,839202,828204,104202,146204,452201,998205,255203,493208,736
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,87044,23145,28645,93646,63547,77347,15548,86052,62547,91548,24547,97148,62748,62949,11549,94849,67848,43450,36046,713
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,065,5723,004,6283,133,6913,057,0873,055,6662,971,1083,032,6113,007,2543,002,4692,996,5423,003,8592,915,8752,845,9082,852,1962,905,9352,945,494
A. Nợ phải trả1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,406,2201,390,1101,561,2991,431,0031,460,7551,456,6261,549,4321,421,8001,469,2551,493,7861,583,5431,403,1071,383,1201,413,3511,486,9861,629,154
I. Nợ ngắn hạn732,237718,048844,629806,860793,698776,043940,269850,681865,744856,974968,121855,048919,548940,5621,036,336845,808817,930835,201907,5141,088,102
II. Nợ dài hạn706,403650,334609,824615,320612,521614,067621,030580,322595,011599,651581,311566,752549,707553,224547,207557,298565,191578,150579,472541,052
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,659,3521,614,5181,572,3921,626,0851,594,9111,514,4821,483,1791,585,4551,533,2141,502,7561,420,3161,512,7681,462,7881,438,8451,418,9491,316,340
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,065,5723,004,6283,133,6913,057,0873,055,6662,971,1083,032,6113,007,2543,002,4692,996,5423,003,8592,915,8752,845,9082,852,1962,905,9352,945,494
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |