Ngân hàng TMCP Quân Đội (mbb)

22.50
0.40
(1.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý3,675,3943,744,1003,475,3413,109,2302,344,2911,736,5711,842,0321,519,9521,235,6581,233,2311,034,666864,943917,418868,771541,132411,633352,321156,98489,39067,411
II. Tiền gửi tại NHNN66,321,65239,654,54138,051,03917,296,50614,347,18010,548,0846,683,68210,002,4788,181,8946,067,4823,615,7736,239,0586,029,093746,0061,427,595515,139191,318307,699118,46093,572
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác46,343,81332,937,21035,983,19347,888,80239,691,36445,061,62853,497,40226,952,79928,658,95021,415,25726,787,25142,942,38341,666,76433,652,25124,062,97116,010,23113,214,0645,716,2462,951,2822,571,529
V. Chứng khoán kinh doanh44,250,7884,105,5507,575,2743,085,2271,167,809577,6722,804,525925,9953,469,06710,456,4893,862,486229,738826,1961,689,788618,513150,175290,547251,791
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác141,29469,503274,29437,10614,836121,59253,41996,4375,387
VII. Cho vay khách hàng599,579,267448,598,622354,797,094293,942,764247,129,710211,474,953182,062,458148,687,389119,372,24898,106,26585,972,76773,165,82357,952,29648,058,25029,140,75915,493,50911,468,7425,742,9424,218,1383,455,160
VIII. Chứng khoán đầu tư147,923,205159,580,028128,806,24499,713,64685,628,99973,731,31450,677,07153,285,92046,760,19850,781,09546,012,34541,387,49619,412,92015,563,5249,674,2398,477,9602,475,726667,928477,93363,017
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn2,405,6531,632,000804,974885,231887,017728,043984,562842,2591,606,1221,459,6501,616,7381,602,3161,781,2791,576,913891,4691,180,427811,115334,025123,30295,156
X. Tài sản cố định4,854,1865,073,5084,678,4474,310,9192,798,0622,699,3142,604,4602,457,8441,931,6891,927,3321,837,3481,497,6361,725,9281,327,014669,518647,349234,445163,697107,50892,955
XI. Bất động sản đầu tư240,294236,177268,999247,89830,81330,81392,783149,175298,451272,665178,592151,734147,139130,764355,138515,906114,838
XII. Tài sản có khác29,218,09432,901,13432,425,52024,464,83317,447,49415,736,67012,507,26111,381,2709,431,2798,764,3229,463,0987,528,8378,372,4596,009,9171,626,954943,777470,466188,044128,92070,340
TỔNG CỘNG TÀI SẢN944,953,640728,532,373607,140,419494,982,162411,487,575362,325,062313,877,828256,258,500221,041,993200,489,173180,381,064175,609,964138,831,492109,623,19869,008,28844,346,10629,623,58213,529,3568,214,9336,509,140
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN8,73831,788262,28115,38316,8362,632,8941,847,8791,411,502488,4778,768,8034,708,74968,54730,000226,70114,880
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác99,810,46665,116,77959,560,38450,876,47250,314,05260,470,88146,101,15724,712,9767,509,4864,604,17521,423,00330,512,10726,672,48416,916,65211,696,9058,531,8664,992,9341,171,2301,049,186367,136
III. Tiền gửi khách hàng567,532,577443,605,638384,692,155310,960,354272,709,512239,964,318220,176,022194,812,397181,565,384167,608,507136,088,812117,747,41689,548,67365,740,83839,978,44727,162,88117,784,83710,440,1906,069,8125,520,607
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác5,63417,61526,17322,63788,042
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2,799,8632,002,7221,998,703207,341302,126319,963297,000258,170317,958224,788177,806189,592201,505117,008474,629834,361
VI. Phát hành giấy tờ có giá126,463,11096,578,12566,886,92450,923,56326,288,62911,157,6386,022,2222,366,9532,450,0582,000,0582,000,0583,420,0684,531,6325,410,6422,420,5372,137,3262,020,000220,000
VII. Các khoản nợ khác51,627,72741,584,10231,253,94931,899,55421,970,60613,600,8769,832,3787,519,5584,604,5548,903,4344,966,7039,696,2837,556,7622,928,1422,233,5131,003,0191,207,398214,240232,636124,778
VIII. Vốn chủ sở hữu92,738,04975,949,09459,574,83547,906,50437,997,84932,643,15428,169,73325,351,94322,593,34916,561,08515,148,18212,863,9069,642,1438,882,3496,888,0724,424,0643,479,5211,365,654636,598481,739
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU944,953,640728,532,373607,140,419494,982,162411,487,575362,325,062313,877,828256,258,500221,041,993200,489,173180,381,064175,609,964138,831,492109,623,19869,008,28844,346,10629,623,58213,529,3568,214,9336,509,140
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |