CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

5
-0.10
(-1.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn69,97274,39874,95972,90879,81380,03982,96085,09689,68389,739101,85792,36693,65196,63982,68187,42989,99799,18497,52475,196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,0342,7512,1492,0663,5062,7393,3153,8968,9443,7536,4362,76911,92512,2695,3151,8374,1414,4138,5872,557
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,79957,12359,68361,81756,76359,61061,02666,67465,06369,79878,44063,95463,27075,30766,70774,73876,52784,54979,13264,521
IV. Tổng hàng tồn kho11,24213,62112,1508,05319,16617,26118,15313,47714,45213,92315,84223,68416,7497,8049,3869,5328,0639,0038,5306,905
V. Tài sản ngắn hạn khác8979039779723784294651,0491,2242,2641,1391,9591,7071,2591,2731,3221,2651,2191,2751,212
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,19553,52452,18348,29147,25847,83748,30650,19451,90045,98246,03637,47944,88459,78760,16958,49758,87659,26059,64359,866
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2191,113414141414141326326326543747747747326326326326326
II. Tài sản cố định9,64110,37710,6486,6666,9137,4287,8378,3248,7492,8712,9513,1842,7253,2813,4743,6393,8304,0254,2204,253
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,11737,82637,27637,27636,07736,07736,07737,47738,57838,57838,57828,89036,54846,31846,31845,39645,39645,39645,39645,396
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1818,6018,6018,6018,6018,6018,6018,601
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3928371274611017117167266836838401,0295347239121,1011,289
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,167127,922127,142121,199127,071127,875131,266135,290141,583135,720147,893129,846138,535156,426142,850145,925148,874158,443157,167135,061
A. Nợ phải trả69,10274,60073,84667,98073,88974,79478,20482,25388,58782,94295,13579,87385,927103,88190,34693,45096,374106,003104,75982,674
I. Nợ ngắn hạn63,54867,56666,54863,51368,19269,46072,87174,96180,80279,09791,29077,60180,62898,58185,04688,04590,969100,59898,79976,437
II. Nợ dài hạn5,5537,0347,2984,4675,6965,3345,3347,2927,7853,8453,8452,2725,3005,3005,3005,4055,4055,4055,9606,237
B. Nguồn vốn chủ sở hữu53,06653,32353,29653,21953,18353,08253,06253,03752,99652,77852,75949,97352,60752,54552,50452,47552,49952,44152,40852,387
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,167127,922127,142121,199127,071127,875131,266135,290141,583135,720147,893129,846138,535156,426142,850145,925148,874158,443157,167135,061
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |