CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

10.70
-0.30
(-2.73%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn387,980489,724429,384758,346312,398496,289287,701467,056371,462382,353364,072175,486238,976149,950215,347471,437207,460273,712246,92759,422
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,7762,7593,1534,5534,3392,9773,2112,4153,4962,8133,0362,5052,0463,92444,882164,208115,583162,775131,1269,375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,7486,54012,425
III. Các khoản phải thu ngắn hạn277,721410,524331,672626,494143,500361,569193,390410,433315,126337,716310,537129,637195,55184,990133,966270,24119,59262,15489,36527,390
IV. Tổng hàng tồn kho62,49853,09658,26563,30531,53728,99340,55834,15029,29031,90535,04634,11534,55456,23632,76236,91652,99940,61025,52221,499
V. Tài sản ngắn hạn khác45,98523,34436,29563,993133,023102,74933,79413,51811,1249,92015,4529,2296,8244,8013,7377219,2868,1739151,158
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn760,720696,495669,190686,974876,713985,095900,909959,520949,039937,474822,756766,528814,852777,685545,204392,654342,563236,328209,446189,539
I. Các khoản phải thu dài hạn20,38320,89723,8759,0428,24625,34525,14424,54120,16118,91217,4097,4667,1306,9056,1775,3014,3903,4333,5203,279
II. Tài sản cố định537,549481,858488,745512,130547,238564,598491,175569,974565,952537,096641,143692,279676,491609,778324,841286,817215,903111,728149,359173,542
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,60832,9961,0169,4571,78442,01126,63216,9678,165106,09461,29522,97585,524128,542183,59776,552105,604104,58542,0916,307
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,06714,56521,79921,79921,79921,79921,82014,7079,1886,0186,018
VI. Tổng tài sản dài hạn khác174,181160,744155,554156,344319,446353,141357,957348,038354,761266,30488,34422,00923,90710,6618,7892,1641,9597,3958,458394
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,148,7001,186,2191,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,8271,186,829942,0151,053,827927,635760,551864,091550,023510,040456,373248,961
A. Nợ phải trả831,309847,881760,6051,130,605927,8421,235,229945,3661,186,7941,084,6541,075,045963,240721,677839,513715,939560,472691,370409,194382,140327,074128,135
I. Nợ ngắn hạn615,134707,939628,459867,168613,454838,687531,666713,981535,426556,076663,953283,306303,865229,081355,072545,727324,659349,520262,17397,876
II. Nợ dài hạn216,176139,942132,147263,437314,387396,542413,701472,813549,228518,969299,287438,371535,648486,858205,400145,64384,53432,62064,90130,259
B. Nguồn vốn chủ sở hữu317,391338,338337,969314,715261,270246,155243,243239,782235,847244,782223,589220,338214,314211,696200,079172,721140,830127,900129,299120,827
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,148,7001,186,2191,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,8271,186,829942,0151,053,827927,635760,551864,091550,023510,040456,373248,961
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |