CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

9.80
0.10
(1.03%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh605,848582,622731,277733,699814,206527,471646,805623,658657,545570,549743,102664,901939,150635,950729,985512,702562,715584,005633,899543,157
4. Giá vốn hàng bán536,429538,997668,809667,024708,511477,435589,498563,255590,422512,004679,530596,113768,470587,931663,087463,810488,122537,197586,552499,728
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,41943,62562,46966,674105,69650,03657,30760,40367,12358,54563,57268,788170,68048,01866,89948,89274,59346,80947,34743,430
6. Doanh thu hoạt động tài chính29032282184022341216409234062738910379113681636422
7. Chi phí tài chính4,2233,3733,6764,6364,6163,9933,8675,5755,9186,3325,60111,0439,1448,1738,7798,1078,1179,11910,19410,031
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3733,6764,6364,6163,9933,8675,5755,9186,3325,60111,0439,1448,1738,7798,1078,1179,11910,19410,031
9. Chi phí bán hàng4,9354,7164,4104,0263,8762,9872,5813,9624,5394,8034,4914,2195,4745,1695,6514,5403,4384,1674,3173,471
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,33429,54445,50248,92670,90332,05035,26735,19838,74835,82734,39536,50752,54827,70533,14729,10343,73026,17726,89221,724
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,2166,0249,1629,10526,70211,02816,00415,68418,32711,60619,49217,046103,9026,98219,7017,15319,6777,3626,3088,225
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,2006,1279,3449,16527,35111,20416,06816,30718,74011,75719,11217,540115,8427,2259,8627,33420,6087,4346,7038,346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,8684,8697,3317,31118,9318,91212,84212,82314,1239,54615,04914,02592,5355,2665,8175,86016,6535,7036,4058,346
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,8684,8697,3317,31118,9318,91212,84212,82314,1239,54615,04914,02592,5355,2665,8175,86016,6535,7036,4058,346

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn387,980312,668496,102379,334489,420354,175408,468368,228375,555355,471315,318336,633773,707291,689313,663305,936313,880293,924334,644319,625
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,7762,6596,2624,2612,75976,9494,8674,8973,1535,9194,0105,3164,5534,3082,6245,4214,3532,1142,4832,503
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn277,721223,117378,548293,395410,308157,490313,394269,202278,569236,761220,431224,791643,898197,442192,953140,404148,298195,841237,796200,123
IV. Tổng hàng tồn kho62,49868,80896,16665,78853,00978,97056,85064,27657,60563,25154,11859,63863,52955,42232,41052,69931,51644,47330,36142,544
V. Tài sản ngắn hạn khác45,98518,08415,12615,88923,34440,76733,35729,85336,22849,54036,75946,88761,72734,51685,676107,412129,71351,49664,00474,455
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn760,720655,366645,181682,709696,481661,254670,798677,760655,227644,972664,459678,263652,327861,391873,513886,590882,129930,409960,641942,894
I. Các khoản phải thu dài hạn20,38314,74814,74821,50520,89720,89720,89724,4639,9129,7719,7719,6329,0428,8028,8018,8019,70026,24026,24025,890
II. Tài sản cố định537,549457,808481,154503,209481,858500,481494,862468,420488,745488,022495,079501,963512,580491,454515,370537,025551,233532,755553,165561,773
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,60828,2342,8774,14032,9961,79211,61935,0071,0164,12313,53616,2589,4558,2804,0463,5621,78430,36813,90623,120
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác174,181154,576146,401153,855160,730138,084143,420149,870155,554143,056146,075150,410121,250352,855345,296337,202319,413341,045367,331332,111
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,148,700968,0331,141,2831,062,0431,185,9011,015,4291,079,2671,045,9891,030,7821,000,443979,7771,014,8961,426,0351,153,0801,187,1761,192,5261,196,0091,224,3331,295,2851,262,518
A. Nợ phải trả831,309663,510841,629716,393847,382695,841768,591733,672693,027676,811665,692715,8591,091,478914,128953,490936,956928,244972,9191,049,5741,008,018
I. Nợ ngắn hạn615,134501,603705,230482,757707,439561,246642,606593,500560,881549,012516,141485,142885,384586,359620,745616,148613,856632,765662,296617,302
II. Nợ dài hạn216,176161,907136,399233,636139,942134,595125,984140,171132,147127,799149,551230,718206,094327,768332,745320,808314,387340,154387,278390,716
B. Nguồn vốn chủ sở hữu317,391304,523299,654345,650338,519319,588310,676312,317337,755323,632314,086299,036334,557238,952233,686255,570267,765251,414245,711254,501
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,148,700968,0331,141,2831,062,0431,185,9011,015,4291,079,2671,045,9891,030,7821,000,443979,7771,014,8961,426,0351,153,0801,187,1761,192,5261,196,0091,224,3331,295,2851,262,518
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |