| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 803,685 | 636,403 | 652,427 | 581,947 | 571,175 | 718,809 | 824,792 | 1,105,073 | 923,981 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 16,662 | 3,593 | 7,437 | 34,489 | 8,141 | 4,997 | 13,900 | 41,707 | 33,605 |
| 1. Tiền | 16,662 | 2,993 | 6,537 | 33,589 | 7,241 | 4,097 | 13,000 | 41,707 | 32,505 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 600 | 900 | 900 | 900 | 900 | 900 | 1,100 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 442,778 | 353,892 | 366,129 | 287,910 | 291,865 | 244,238 | 509,948 | 563,438 | 253,729 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 450,174 | 363,192 | 373,263 | 249,588 | 219,287 | 247,679 | 512,546 | 603,660 | 258,896 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -7,396 | -9,301 | -7,134 | -6,859 | -5,446 | -3,441 | -2,598 | -40,221 | -5,167 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 45,182 | 78,023 | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 340,281 | 274,721 | 274,769 | 255,412 | 267,073 | 467,189 | 290,558 | 489,216 | 626,008 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 69,474 | 7,508 | 7,884 | 8,037 | 7,581 | 89,300 | 9,494 | 6,129 | 5,280 |
| 2. Trả trước cho người bán | 17,564 | 19,154 | 19,015 | 17,539 | 17,800 | 17,465 | 17,418 | 17,519 | 17,518 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 221,300 | 181,100 | 183,104 | 166,600 | 180,400 | 176,000 | 108,000 | 303,000 | 448,500 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 32,002 | 69,615 | 67,422 | 65,893 | 63,950 | 187,082 | 158,304 | 165,225 | 157,367 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -59 | -2,657 | -2,657 | -2,657 | -2,657 | -2,657 | -2,657 | -2,657 | -2,657 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 30 | 236 | 236 | 122 | 22 | ||||
| 1. Hàng tồn kho | 30 | 236 | 236 | 122 | 22 | ||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,964 | 4,168 | 4,092 | 3,900 | 3,860 | 2,264 | 10,363 | 10,712 | 10,639 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 174 | 196 | 228 | 173 | 186 | 267 | 227 | 176 | 226 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,651 | 2,836 | 2,735 | 2,597 | 2,521 | 1,419 | 8,849 | 8,760 | 8,706 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,140 | 1,136 | 1,130 | 1,130 | 1,153 | 577 | 1,288 | 1,777 | 1,707 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 138,462 | 129,988 | 129,988 | 149,169 | 149,506 | 135,397 | 238,878 | 236,697 | 243,248 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 3,328 | 3,328 | 3,328 | 3,328 | 3,328 | 3,428 | 3,391 | 3,369 | 3,369 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 3,328 | 3,328 | 3,328 | 3,328 | 3,328 | 3,428 | 3,391 | 3,369 | 3,369 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 13,875 | 5,395 | 5,762 | 4,902 | 5,231 | 6,002 | 6,176 | 6,831 | 7,485 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 13,875 | 5,395 | 5,762 | 4,902 | 5,231 | 6,002 | 6,176 | 6,831 | 7,485 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | |||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 60,299 | 60,299 | 60,299 | 60,299 | 60,299 | 3,417 | 108,055 | 108,949 | 109,844 |
| - Nguyên giá | 60,299 | 60,299 | 60,299 | 60,299 | 60,299 | 3,417 | 110,738 | 110,738 | 110,738 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -2,683 | -1,789 | -894 | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 360 | 360 | 41,000 | 41,647 | 41,000 | 41,000 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 360 | 360 | 41,000 | 41,647 | 41,000 | 41,000 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 60,600 | 60,600 | 60,600 | 80,600 | 80,600 | 81,550 | 79,609 | 76,549 | 81,550 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 80,000 | 80,000 | 80,950 | 80,950 | 80,950 | 80,950 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,941 | -5,001 | |||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 41 | 48 | |||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | |||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 41 | 48 | |||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 942,147 | 766,385 | 782,415 | 731,116 | 720,681 | 854,206 | 1,063,670 | 1,341,771 | 1,167,229 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 387,964 | 227,326 | 234,002 | 182,485 | 178,314 | 286,895 | 536,916 | 861,843 | 638,749 |
| I. Nợ ngắn hạn | 235,353 | 74,623 | 80,714 | 29,666 | 25,593 | 134,128 | 307,159 | 482,369 | 60,038 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 212,013 | 54,887 | 63,368 | 517 | 106,221 | 269,534 | 422,252 | 10,590 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,325 | 8,196 | 8,833 | 9,813 | 9,495 | 10,059 | 15,500 | 13,936 | 13,787 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 53 | 53 | 53 | 53 | 53 | 53 | 53 | 53 | 53 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,445 | 251 | 994 | 1,477 | 1,030 | 7,156 | 247 | 188 | 1,309 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,354 | 1,626 | 1,354 | 1,096 | 1,940 | 1,193 | 1,243 | 1,293 | 1,806 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 7,931 | 4,205 | 679 | 11,336 | 7,736 | 4,037 | 15,153 | 39,038 | 26,943 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,289 | 3,347 | 3,372 | 3,306 | 3,267 | 3,329 | 3,342 | 3,361 | 3,299 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,944 | 2,058 | 2,060 | 2,068 | 2,073 | 2,080 | 2,087 | 2,249 | 2,252 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | 152,612 | 152,703 | 153,288 | 152,819 | 152,721 | 152,768 | 229,757 | 379,474 | 578,712 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 108 | 108 | 108 | 108 | 108 | 108 | 108 | 108 | 118 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 149,479 | 149,215 | 150,000 | 149,738 | 149,479 | 149,215 | 226,312 | 375,788 | 575,243 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,024 | 3,380 | 3,179 | 2,972 | 3,133 | 3,445 | 3,337 | 3,577 | 3,350 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 554,183 | 539,059 | 548,414 | 548,632 | 542,367 | 567,310 | 526,754 | 479,928 | 528,480 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 554,183 | 539,059 | 548,414 | 548,632 | 542,367 | 567,310 | 526,754 | 479,928 | 528,480 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 434,763 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 414,070 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | -1 | ||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 9,344 | 9,344 | 9,344 | 9,344 | 9,344 | 9,344 | 9,344 | 9,344 | 9,344 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 77,823 | 83,466 | 92,747 | 92,985 | 86,748 | 111,634 | 71,119 | 24,666 | 72,820 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 3,639 | 3,565 | 3,639 | 3,619 | 3,591 | 3,649 | 3,609 | 3,235 | 3,633 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 942,147 | 766,385 | 782,415 | 731,116 | 720,681 | 854,206 | 1,063,670 | 1,341,771 | 1,167,229 |