CTCP MHC (mhc)

10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn306,965598,182836,195754,795803,685636,403652,427581,947571,175718,809824,7921,105,073923,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,11362,65019,6804,02816,6623,5937,43734,4898,1414,99713,90041,70733,605
1. Tiền26,1136,39119,6804,02816,6622,9936,53733,5897,2414,09713,00041,70732,505
2. Các khoản tương đương tiền56,2596009009009009009001,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,80096,911527,189467,096442,778353,892366,129287,910291,865244,238509,948563,438253,729
1. Chứng khoán kinh doanh44,224104,037546,145483,396450,174363,192373,263249,588219,287247,679512,546603,660258,896
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-425-7,126-18,956-16,300-7,396-9,301-7,134-6,859-5,446-3,441-2,598-40,221-5,167
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,18278,023
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,725435,834286,237279,683340,281274,721274,769255,412267,073467,189290,558489,216626,008
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,625593,6493,35469,4747,5087,8848,0377,58189,3009,4946,1295,280
2. Trả trước cho người bán17,51817,44317,44817,55517,56419,15419,01517,53917,80017,46517,41817,51917,518
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn91,500203,000228,500223,500221,300181,100183,104166,600180,400176,000108,000303,000448,500
6. Phải thu ngắn hạn khác120,320215,39136,69935,33432,00269,61567,42265,89363,950187,082158,304165,225157,367
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-237-59-59-59-59-2,657-2,657-2,657-2,657-2,657-2,657-2,657-2,657
IV. Tổng hàng tồn kho3983023623612222
1. Hàng tồn kho3983023623612222
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3272,7872,6923,9873,9644,1684,0923,9003,8602,26410,36310,71210,639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn27619133174196228173186267227176226
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,0431,4271,2842,7122,6512,8362,7352,5972,5211,4198,8498,7608,706
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2831,2831,3891,1421,1401,1361,1301,1301,1535771,2881,7771,707
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn461,818294,73395,680137,747138,462129,988129,988149,169149,506135,397238,878236,697243,248
I. Các khoản phải thu dài hạn33,7323,3283,3283,3283,3283,3283,3283,3283,3283,4283,3913,3693,369
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác33,7323,3283,3283,3283,3283,3283,3283,3283,3283,4283,3913,3693,369
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,97011,82612,49313,16013,8755,3955,7624,9025,2316,0026,1766,8317,485
1. Tài sản cố định hữu hình2,97011,82612,49313,16013,8755,3955,7624,9025,2316,0026,1766,8317,485
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư137,49319,29919,29960,29960,29960,29960,29960,29960,2993,417108,055108,949109,844
- Nguyên giá137,49319,29919,29960,29960,29960,29960,29960,29960,2993,417110,738110,738110,738
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,683-1,789-894
IV. Tài sản dở dang dài hạn36036036036036036041,00041,64741,00041,000
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36036036036036036041,00041,64741,00041,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn287,264259,92060,20060,60060,60060,60060,60080,60080,60081,55079,60976,54981,550
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh277,264199,920200600600600600600600600600600600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00080,00080,00080,95080,95080,95080,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,941-5,001
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4148
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4148
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN768,783892,914931,875892,542942,147766,385782,415731,116720,681854,2061,063,6701,341,7711,167,229
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả108,814201,332355,606353,726387,964227,326234,002182,485178,314286,895536,916861,843638,749
I. Nợ ngắn hạn106,67149,924202,678200,725235,35374,62380,71429,66625,593134,128307,159482,36960,038
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31,6153,088185,163174,790212,01354,88763,368517106,221269,534422,25210,590
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,1404,1205,3245,5735,3258,1968,8339,8139,49510,05915,50013,93613,787
4. Người mua trả tiền trước482,099535353535353535353
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,52333,8565,9942672,4452519941,4771,0307,1562471881,309
6. Phải trả người lao động9028101,3581,1562,3541,6261,3541,0961,9401,1931,2431,2931,806
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1713,61836411,5527,9314,20567911,3367,7364,03715,15339,03826,943
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác15,6442,6972,6873,3483,2893,3473,3723,3063,2673,3293,3423,3613,299
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6751,7371,7381,9401,9442,0582,0602,0682,0732,0802,0872,2492,252
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,144151,409152,928153,001152,612152,703153,288152,819152,721152,768229,757379,474578,712
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác108108108108108108108108108108118
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn149,310150,000149,738149,479149,215150,000149,738149,479149,215226,312375,788575,243
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,1442,0992,8203,1543,0243,3803,1792,9723,1333,4453,3373,5773,350
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu659,969691,582576,269538,816554,183539,059548,414548,632542,367567,310526,754479,928528,480
I. Vốn chủ sở hữu659,969691,582576,269538,816554,183539,059548,414548,632542,367567,310526,754479,928528,480
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,763434,763434,763434,763434,763414,070414,070414,070414,070414,070414,070414,070414,070
2. Thặng dư vốn cổ phần28,61528,61528,61528,61528,61528,61528,61528,61528,61528,61528,61528,61528,615
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-1-1
5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển8,7128,7129,3449,3449,3449,3449,3449,3449,3449,3449,3449,3449,344
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối180,871215,06099,83362,62877,82383,46692,74792,98586,748111,63471,11924,66672,820
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,0094,4333,7153,4663,6393,5653,6393,6193,5913,6493,6093,2353,633
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN768,783892,914931,875892,542942,147766,385782,415731,116720,681854,2061,063,6701,341,7711,167,229
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |