CTCP MHC (mhc)

9.40
-0.31
(-3.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,18714,289131,56750,74523,89922,76133,43754,92570,40371,92668,01969,71263,832119,892126,291130,683173,552229,888242,353223,880
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,18714,289131,56750,74523,89922,76133,43754,92570,40371,92668,01969,71263,832119,892126,291130,683173,552229,888242,353223,880
4. Giá vốn hàng bán46,94614,532124,22852,43419,89822,35332,14152,84663,73462,76161,28252,51549,170106,063103,695142,059225,633232,279212,773200,738
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,759-2437,340-1,6884,0014081,2962,0796,6699,1656,73717,19814,66213,82822,595-11,375-52,081-2,39029,58023,142
6. Doanh thu hoạt động tài chính329,53558,599146,900141,273376,201110,21956,87982,56030,810127,67581,46225,35617,85112,0618,70026,56358,94321,23126,5665,086
7. Chi phí tài chính142,69128,004111,563158,046308,544104,80039,58631,95813,23746,11613,7302,3114,7418,30417,76919,30517,55716,3423,4953,243
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,38120,20846,10052,70741,41431,67121,01612,6377,0522,2751,1772,0083,3645,1817,1817,68811,3757,5393,0972,155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,728-2183754334-2,551-1,190-1,33346,47319,9519,0619,4015,846-529
9. Chi phí bán hàng845499071,1381,5601,4781,2761,079530548
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,99715,91114,51613,62511,86410,2706,5126,8167,7758,4926,91625,96217,48719,40219,87026,29627,05517,98714,61514,514
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)204,81514,44128,160-32,31359,831-3,90012,11243,31515,27780,895114,02633,68318,4396,446-2,058-32,421-39,026-16,56737,5069,924
12. Thu nhập khác702719972,2903,2576,0272,6124522962989858,4946,1844,52713,274155,9959,36116,9541,23710,228
13. Chi phí khác7901,2111,1162,32641170213349-3,37518,4344,9834,8739,959167,1102,7892051312,012
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)70-519-2131,1749315,9862,442241955814,27240,0601,202-3463,315-11,1156,57216,7481,1068,216
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)204,88413,92227,947-31,13860,7622,08614,55443,33915,47281,475118,29873,74219,6416,1001,257-43,536-32,45518238,61218,139
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,6382,1672,53010,7441,4885,4857,4952,98021,8395,8751,344789425154135411005,1182,435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-880-61-265-3451,1791,77624480
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,7582,1062,264-34511,9233,2645,5087,9752,98021,8395,8751,344789425154135411005,1182,435
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)172,12611,81625,683-30,79348,839-1,1789,04535,36412,49359,637112,42372,39818,8515,6751,103-43,672-32,4968133,49415,704
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát74876-204462-91,7523,3131,757994148
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)172,11911,76925,606-30,58948,377-1,1709,04535,36412,49359,637112,42370,64615,5383,919108-43,819-32,4968133,49415,704

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |