Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (mie)

6.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,766,6211,783,4591,667,8911,582,5371,542,6391,659,5001,301,5021,441,4031,443,0831,545,1701,319,976
I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,13065,79955,92543,62531,89486,24371,96688,98289,330134,000105,808
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn187,757141,107122,156128,91287,111106,897134,663206,543252,051246,472273,699
III. Các khoản phải thu ngắn hạn640,972795,831770,271731,556800,139941,466735,294779,861666,448797,060569,684
IV. Tổng hàng tồn kho827,234732,929674,625603,271535,223460,306307,113310,029317,926255,974264,117
V. Tài sản ngắn hạn khác44,52847,79444,91575,17388,27264,58852,46655,987117,329111,664106,669
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn842,698773,564829,625836,856944,775993,8981,039,6931,018,179874,065860,504823,219
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0131,5831,8351,6612,4802,0792,2842,5242,7274051,063
II. Tài sản cố định615,688569,403606,618621,699656,520687,972704,190770,981669,073673,731584,300
III. Bất động sản đầu tư25,07525,61426,51727,42227,47728,25729,14230,0287,299
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,72247,74546,26748,23588,641108,661106,73169,86859,44847,86097,822
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,48531,48529,98531,46331,46343,09374,44377,20677,10383,46486,630
VI. Tổng tài sản dài hạn khác116,71597,735118,404106,375138,195123,836122,90267,57458,41555,04453,404
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,609,3192,557,0232,497,5172,419,3942,487,4142,653,3982,341,1952,459,5822,317,1482,405,6742,143,195
A. Nợ phải trả1,149,5411,110,9091,047,803969,4291,016,3201,241,667929,4911,047,002905,476996,867893,078
I. Nợ ngắn hạn1,075,9461,092,3231,015,604946,044962,8661,058,884754,458914,638771,907863,877759,009
II. Nợ dài hạn73,59518,58632,19823,38553,454182,783175,032132,363133,569132,990134,069
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,459,7781,446,1131,449,7141,449,9641,471,0951,411,7311,411,7051,412,5801,411,6721,408,8081,250,118
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,609,3192,557,0232,497,5172,419,3942,487,4142,653,3982,341,1952,459,5822,317,1482,405,6742,143,195
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |