| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,766,621 | 1,735,485 | 1,789,533 | 1,789,560 | 1,788,794 | 1,730,719 | 1,706,681 | 1,655,165 | 1,705,065 | 1,635,104 | 1,544,186 | 1,569,868 | 1,587,067 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 66,130 | 57,007 | 52,032 | 55,984 | 66,893 | 64,329 | 48,042 | 53,171 | 53,853 | 33,443 | 18,828 | 31,717 | 43,585 |
| 1. Tiền | 24,607 | 29,787 | 22,532 | 28,784 | 42,393 | 32,804 | 14,517 | 39,971 | 32,153 | 17,743 | 15,628 | 11,168 | 24,281 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 41,524 | 27,220 | 29,500 | 27,200 | 24,500 | 31,525 | 33,525 | 13,200 | 21,700 | 15,700 | 3,200 | 20,550 | 19,305 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 187,757 | 174,607 | 160,107 | 157,107 | 142,607 | 116,607 | 125,156 | 124,656 | 122,155 | 136,656 | 152,784 | 136,912 | 128,912 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 | 1,468 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 186,289 | 173,139 | 158,639 | 155,639 | 141,139 | 115,139 | 123,688 | 123,188 | 120,687 | 135,188 | 151,316 | 135,444 | 127,444 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 640,972 | 689,491 | 758,020 | 777,027 | 797,908 | 759,783 | 788,779 | 726,344 | 779,260 | 719,826 | 674,651 | 725,926 | 737,529 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 610,842 | 648,060 | 710,438 | 716,201 | 791,533 | 720,466 | 747,968 | 663,103 | 717,222 | 657,398 | 613,638 | 644,193 | 654,214 |
| 2. Trả trước cho người bán | 38,939 | 44,643 | 53,994 | 55,079 | 19,877 | 56,043 | 49,834 | 57,158 | 52,594 | 53,916 | 50,721 | 43,526 | 45,149 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 640 | 638 | 638 | 638 | 638 | 638 | 638 | 638 | 638 | 638 | 673 | 638 | 638 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 80,543 | 74,850 | 67,336 | 75,795 | 54,706 | 52,726 | 55,964 | 68,306 | 72,598 | 64,472 | 67,028 | 94,979 | 95,112 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -89,992 | -78,700 | -74,385 | -70,686 | -68,846 | -70,090 | -65,624 | -62,860 | -63,791 | -56,597 | -57,409 | -57,409 | -57,584 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 827,234 | 768,812 | 773,892 | 757,540 | 731,072 | 735,897 | 696,196 | 705,693 | 688,258 | 684,429 | 648,201 | 613,069 | 601,727 |
| 1. Hàng tồn kho | 827,234 | 768,812 | 773,892 | 757,540 | 731,072 | 736,871 | 697,170 | 705,693 | 688,258 | 684,429 | 648,201 | 613,069 | 601,727 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -974 | -974 | |||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 44,528 | 45,568 | 45,482 | 41,902 | 50,314 | 54,103 | 48,507 | 45,301 | 61,538 | 60,751 | 49,722 | 62,244 | 75,314 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,286 | 3,965 | 3,627 | 4,978 | 3,713 | 4,830 | 3,061 | 2,216 | 19,350 | 18,341 | 4,021 | 4,267 | 2,893 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 41,798 | 40,950 | 41,207 | 36,339 | 46,094 | 48,436 | 44,415 | 41,997 | 40,526 | 41,186 | 44,789 | 56,708 | 71,691 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 443 | 596 | 648 | 585 | 506 | 837 | 1,031 | 1,089 | 1,605 | 1,224 | 911 | 1,269 | 731 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 57 | 57 | |||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 842,698 | 816,315 | 783,269 | 758,439 | 777,162 | 791,204 | 807,443 | 813,608 | 784,068 | 798,973 | 812,072 | 821,098 | 836,787 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 5,013 | 4,169 | 3,618 | 3,673 | 1,583 | 1,668 | 1,754 | 1,813 | 1,825 | 1,447 | 1,542 | 1,578 | 1,661 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 5,013 | 4,169 | 3,618 | 3,673 | 1,583 | 1,668 | 1,754 | 1,813 | 1,825 | 1,447 | 1,542 | 1,578 | 1,661 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 615,688 | 584,862 | 583,431 | 557,287 | 569,282 | 578,987 | 588,416 | 596,869 | 593,252 | 600,744 | 609,012 | 614,403 | 621,698 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 474,579 | 472,481 | 475,933 | 447,410 | 518,982 | 528,170 | 537,077 | 545,137 | 555,184 | 562,281 | 570,663 | 578,971 | 585,873 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 110,586 | 81,428 | 76,865 | 78,958 | 19,096 | 19,443 | 19,685 | 19,799 | 5,856 | 5,971 | 5,578 | 2,448 | 2,496 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 30,523 | 30,953 | 30,634 | 30,919 | 31,204 | 31,374 | 31,653 | 31,933 | 32,212 | 32,491 | 32,771 | 32,985 | 33,329 |
| III. Bất động sản đầu tư | 25,075 | 25,270 | 25,163 | 25,661 | 25,856 | 26,052 | 26,065 | 26,321 | 26,687 | 26,882 | 26,968 | 27,224 | 27,422 |
| - Nguyên giá | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 | 33,755 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -8,680 | -8,485 | -8,593 | -8,094 | -7,899 | -7,703 | -7,690 | -7,434 | -7,069 | -6,873 | -6,787 | -6,531 | -6,333 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 48,722 | 69,022 | 56,197 | 49,071 | 48,755 | 47,100 | 46,686 | 46,649 | 46,379 | 46,366 | 46,109 | 46,722 | 48,235 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 48,722 | 69,022 | 56,197 | 49,071 | 48,755 | 47,100 | 46,686 | 46,649 | 46,379 | 46,366 | 46,109 | 46,722 | 48,235 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 31,485 | 31,485 | 29,985 | 31,485 | 29,985 | 29,985 | 29,985 | 31,485 | 32,963 | 32,963 | 32,963 | 31,463 | 31,463 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 | 1,896 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 28,089 | 28,089 | 28,089 | 28,089 | 28,089 | 28,089 | 28,089 | 28,089 | 29,567 | 29,567 | 29,567 | 29,567 | 29,567 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 116,715 | 101,508 | 84,875 | 91,262 | 101,701 | 107,412 | 114,537 | 110,470 | 82,961 | 90,571 | 95,477 | 99,707 | 106,306 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 116,715 | 101,508 | 84,875 | 91,262 | 101,701 | 107,412 | 114,537 | 110,470 | 82,961 | 90,571 | 95,477 | 99,707 | 106,306 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,609,319 | 2,551,800 | 2,572,802 | 2,547,999 | 2,565,956 | 2,521,923 | 2,514,124 | 2,468,774 | 2,489,133 | 2,434,077 | 2,356,258 | 2,390,966 | 2,423,854 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,149,541 | 1,100,983 | 1,124,208 | 1,101,153 | 1,121,036 | 1,073,812 | 1,067,374 | 1,022,124 | 1,040,150 | 987,599 | 911,799 | 943,026 | 974,770 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,075,946 | 1,028,544 | 1,064,692 | 1,044,513 | 1,102,442 | 1,054,128 | 1,046,484 | 994,555 | 1,022,558 | 965,652 | 888,621 | 920,590 | 953,199 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 530,437 | 551,426 | 518,771 | 507,051 | 518,528 | 484,672 | 491,157 | 462,458 | 438,604 | 426,557 | 422,596 | 447,756 | 446,486 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 240,287 | 190,652 | 256,848 | 280,552 | 329,964 | 296,760 | 295,585 | 275,757 | 337,787 | 267,546 | 209,849 | 219,254 | 244,377 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 68,422 | 47,207 | 53,900 | 64,958 | 49,059 | 82,469 | 85,687 | 84,860 | 71,123 | 94,134 | 78,712 | 73,927 | 69,852 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 60,328 | 60,256 | 59,908 | 59,155 | 59,088 | 59,716 | 55,458 | 54,176 | 53,366 | 54,609 | 52,265 | 50,959 | 54,404 |
| 6. Phải trả người lao động | 52,141 | 47,919 | 46,423 | 40,838 | 47,964 | 46,057 | 43,766 | 44,947 | 46,879 | 42,611 | 43,470 | 42,465 | 45,225 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 25,983 | 26,837 | 26,668 | 27,209 | 26,530 | 25,382 | 25,060 | 25,134 | 23,706 | 29,290 | 28,612 | 23,050 | 29,417 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 184 | 62 | 96 | 563 | |||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,569 | 5,131 | 815 | 1,613 | 2,856 | 4,128 | 2,012 | 1,011 | 1,544 | 2,091 | 1,511 | 982 | 1,718 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 76,957 | 72,522 | 76,777 | 40,949 | 46,791 | 40,844 | 33,090 | 31,141 | 32,582 | 33,609 | 36,091 | 50,743 | 48,569 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 54 | 7,720 | 5,517 | 2,465 | 3,217 | 203 | 203 | 1,878 | 2,765 | 817 | 817 | 801 | 1,112 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 17,714 | 18,874 | 19,067 | 19,667 | 18,388 | 13,841 | 14,409 | 13,137 | 14,016 | 14,327 | 14,697 | 10,558 | 11,476 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 73,595 | 72,439 | 59,516 | 56,641 | 18,594 | 19,684 | 20,890 | 27,569 | 17,593 | 21,947 | 23,178 | 22,436 | 21,571 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 1,795 | 1,795 | 2,712 | 2,712 | 2,712 | 2,763 | 2,712 | 2,706 | 2,785 | 2,712 | 2,811 | 2,833 | 2,712 |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 3,066 | 3,096 | 3,073 | 2,940 | 3,108 | 2,956 | 2,896 | 1,466 | 2,347 | 2,180 | 2,106 | 1,976 | 1,993 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 67,957 | 64,141 | 52,953 | 49,382 | 12,334 | 13,564 | 14,881 | 23,183 | 12,461 | 17,054 | 18,261 | 17,252 | 16,866 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 778 | 778 | 778 | 779 | 439 | 400 | 400 | 213 | |||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 2,629 | 827 | 375 | ||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,459,778 | 1,450,817 | 1,448,594 | 1,446,846 | 1,444,920 | 1,448,111 | 1,446,750 | 1,446,649 | 1,448,983 | 1,446,478 | 1,444,459 | 1,447,940 | 1,449,084 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,459,778 | 1,450,817 | 1,448,594 | 1,446,846 | 1,444,854 | 1,448,111 | 1,446,750 | 1,446,647 | 1,448,983 | 1,446,478 | 1,444,459 | 1,447,940 | 1,449,084 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 | 1,418,634 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 | -1,202 |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 | 32,227 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -27,966 | -33,980 | -35,903 | -37,477 | -39,317 | -36,069 | -37,548 | -37,819 | -35,592 | -38,120 | -40,263 | -37,017 | -36,068 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 38,085 | 35,138 | 34,837 | 34,663 | 34,513 | 34,521 | 34,639 | 34,807 | 34,916 | 34,939 | 35,063 | 35,298 | 35,493 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 66 | 3 | |||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | 66 | 3 | |||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,609,319 | 2,551,800 | 2,572,802 | 2,547,999 | 2,565,956 | 2,521,923 | 2,514,124 | 2,468,774 | 2,489,133 | 2,434,077 | 2,356,258 | 2,390,966 | 2,423,854 |