| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 2 2020 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 116,546 | 95,805 | 74,527 | 70,840 | 56,240 | 76,466 | 71,977 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 51,628 | 38,168 | 32,449 | 28,640 | 17,971 | 24,920 | 28,855 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 60,963 | 54,474 | 39,063 | 39,077 | 35,312 | 48,759 | 18,124 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,904 | 3,163 | 3,015 | 3,123 | 2,957 | 2,787 | 24,979 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 50 | 19 | |||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 20,648 | 21,248 | 22,407 | 23,865 | 27,672 | 108,794 | 109,356 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||
| II. Tài sản cố định | 19,440 | 20,164 | 19,182 | 22,599 | 26,655 | 105,613 | 106,526 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 87 | 1,833 | 19 | 2,637 | 2,257 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,208 | 996 | 1,392 | 1,247 | 1,017 | 545 | 573 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 137,194 | 117,053 | 96,935 | 94,705 | 83,912 | 185,260 | 181,333 |
| A. Nợ phải trả | 55,168 | 43,414 | 36,470 | 38,152 | 31,152 | 34,110 | 37,480 |
| I. Nợ ngắn hạn | 55,081 | 43,327 | 36,383 | 38,152 | 31,152 | 26,454 | 28,803 |
| II. Nợ dài hạn | 87 | 87 | 87 | 7,656 | 8,677 | ||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 82,026 | 73,639 | 60,465 | 56,553 | 52,760 | 151,150 | 143,853 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 137,194 | 117,053 | 96,935 | 94,705 | 83,912 | 185,260 | 181,333 |