CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai (mlc)

20.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn116,54695,80574,52770,84056,24076,46671,977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,62838,16832,44928,64017,97124,92028,855
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,96354,47439,06339,07735,31248,75918,124
IV. Tổng hàng tồn kho3,9043,1633,0153,1232,9572,78724,979
V. Tài sản ngắn hạn khác5019
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,64821,24822,40723,86527,672108,794109,356
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định19,44020,16419,18222,59926,655105,613106,526
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn871,833192,6372,257
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2089961,3921,2471,017545573
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN137,194117,05396,93594,70583,912185,260181,333
A. Nợ phải trả55,16843,41436,47038,15231,15234,11037,480
I. Nợ ngắn hạn55,08143,32736,38338,15231,15226,45428,803
II. Nợ dài hạn8787877,6568,677
B. Nguồn vốn chủ sở hữu82,02673,63960,46556,55352,760151,150143,853
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN137,194117,05396,93594,70583,912185,260181,333
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |