CTCP Đầu tư MST (mst)

7.70
0.60
(8.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,504,3202,314,2251,954,9931,613,621946,324315,081249,329611,658374,116537,827341,254284,562291,313
I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,0268,4225,1604,6273,2251,4051,7671,8871,71312,1671,7809732,424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn665,175753,734387,86094,970203,0105,020206,283198,2839,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,587,4461,490,8201,532,9971,499,672737,924298,893242,752603,199159,760308,150331,395212,545268,196
IV. Tổng hàng tồn kho99,44059,47027,62313,0771,4287,1132,3746,5716,22418,1457,66457,70020,511
V. Tài sản ngắn hạn khác5,2331,7781,3531,2757362,6502,43711361,0824154,345182
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn682,791684,117856,151856,197804,250993,0991,033,5401,015,587847,625804,0151,004,2441,030,2011,014,280
I. Các khoản phải thu dài hạn120,000120,000120,000120,000139,500120,000120,071345,811325,811
II. Tài sản cố định3754174595025445866286707127553,8654,0394,213
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn676,144683,684855,674855,674683,684872,504912,888894,888707,412683,260880,226680,351684,121
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,272161822239242981134
VII. Lợi thế thương mại1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8181,750,5741,308,1791,282,8691,627,2451,221,7411,341,8421,345,4971,314,7641,305,593
A. Nợ phải trả2,017,3262,133,7791,951,8481,613,888901,913464,593444,465792,096382,464444,905459,953480,261466,844
I. Nợ ngắn hạn661,673936,050764,1881,493,648781,642344,292324,134671,749262,537324,617339,194479,249465,001
II. Nợ dài hạn1,355,6531,197,7301,187,660120,241120,271120,301120,331120,347119,926120,288120,7581,0121,843
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,930848,661843,587838,404835,149839,278896,937885,545834,503838,749
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8181,750,5741,308,1791,282,8691,627,2451,221,7411,341,8421,345,4971,314,7641,305,593
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |