CTCP Đầu tư MST (mst)

6.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn946,324315,081249,329611,658374,116537,827341,254284,562291,313
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,2251,4051,7671,8871,71312,1671,7809732,424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn203,0105,020206,283198,2839,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn737,924298,893242,752603,199159,760308,150331,395212,545268,196
IV. Tổng hàng tồn kho1,4287,1132,3746,5716,22418,1457,66457,70020,511
V. Tài sản ngắn hạn khác7362,6502,43711361,0824154,345182
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn804,250993,0991,033,5401,015,587847,625804,0151,004,2441,030,2011,014,280
I. Các khoản phải thu dài hạn120,000120,000120,000120,000139,500120,000120,071345,811325,811
II. Tài sản cố định5445866286707127553,8654,0394,213
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn683,684872,504912,888894,888707,412683,260880,226680,351684,121
VI. Tổng tài sản dài hạn khác239242981134
VII. Lợi thế thương mại1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,750,5741,308,1791,282,8691,627,2451,221,7411,341,8421,345,4971,314,7641,305,593
A. Nợ phải trả901,913464,593444,465792,096382,464444,905459,953480,261466,844
I. Nợ ngắn hạn781,642344,292324,134671,749262,537324,617339,194479,249465,001
II. Nợ dài hạn120,271120,301120,331120,347119,926120,288120,7581,0121,843
B. Nguồn vốn chủ sở hữu848,661843,587838,404835,149839,278896,937885,545834,503838,749
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,750,5741,308,1791,282,8691,627,2451,221,7411,341,8421,345,4971,314,7641,305,593
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |