| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 946,324 | 315,081 | 249,329 | 611,658 | 374,116 | 537,827 | 341,254 | 284,562 | 291,313 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,225 | 1,405 | 1,767 | 1,887 | 1,713 | 12,167 | 1,780 | 973 | 2,424 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 203,010 | 5,020 | 206,283 | 198,283 | 9,000 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 737,924 | 298,893 | 242,752 | 603,199 | 159,760 | 308,150 | 331,395 | 212,545 | 268,196 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,428 | 7,113 | 2,374 | 6,571 | 6,224 | 18,145 | 7,664 | 57,700 | 20,511 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 736 | 2,650 | 2,437 | 1 | 136 | 1,082 | 415 | 4,345 | 182 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 804,250 | 993,099 | 1,033,540 | 1,015,587 | 847,625 | 804,015 | 1,004,244 | 1,030,201 | 1,014,280 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 139,500 | 120,000 | 120,071 | 345,811 | 325,811 |
| II. Tài sản cố định | 544 | 586 | 628 | 670 | 712 | 755 | 3,865 | 4,039 | 4,213 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 683,684 | 872,504 | 912,888 | 894,888 | 707,412 | 683,260 | 880,226 | 680,351 | 684,121 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 23 | 9 | 24 | 29 | 81 | 134 | |||
| VII. Lợi thế thương mại | 1 | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,750,574 | 1,308,179 | 1,282,869 | 1,627,245 | 1,221,741 | 1,341,842 | 1,345,497 | 1,314,764 | 1,305,593 |
| A. Nợ phải trả | 901,913 | 464,593 | 444,465 | 792,096 | 382,464 | 444,905 | 459,953 | 480,261 | 466,844 |
| I. Nợ ngắn hạn | 781,642 | 344,292 | 324,134 | 671,749 | 262,537 | 324,617 | 339,194 | 479,249 | 465,001 |
| II. Nợ dài hạn | 120,271 | 120,301 | 120,331 | 120,347 | 119,926 | 120,288 | 120,758 | 1,012 | 1,843 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 848,661 | 843,587 | 838,404 | 835,149 | 839,278 | 896,937 | 885,545 | 834,503 | 838,749 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,750,574 | 1,308,179 | 1,282,869 | 1,627,245 | 1,221,741 | 1,341,842 | 1,345,497 | 1,314,764 | 1,305,593 |