CTCP Đầu tư MST (mst)

7.70
0.60
(8.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV404,932383,500367,276364,212414,4711,519,9201,273,8911,207,223374,832465,277344,24760,710122,82893,392149,528
Giá vốn hàng bán400,577379,527364,706355,305399,6981,500,1151,246,6341,201,211342,180403,058315,19153,099115,06089,664138,929
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,3553,9732,5698,90714,77319,80427,2576,01232,65262,21929,0557,6117,7683,72810,599
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,6454,4913,1978,08510,89024,41722,988-38,35281,20786,05632,03412,2599,2489,3278,163
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6446,6054,2199,1248,56828,59222,43290,13280,86686,04231,38112,1509,39910,31610,097
Lợi nhuận sau thuế 7,2485,2663,3667,2695,39823,15017,14068,29572,36576,90127,5049,3077,4928,2538,078
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2485,2663,3667,2695,39823,15017,14068,29572,29976,31426,89512,8297,4928,2538,078
Tổng tài sản ngắn hạn2,504,3202,314,2251,954,9931,613,621946,3242,504,320894,334203,327291,1611,038,055996,691156,82196,397116,10869,872
Tiền mặt147,0268,4225,1604,6273,225147,0263,2251,6233,56427,9526,5353,8392,2238,6806,269
Đầu tư tài chính ngắn hạn665,175753,734387,86094,970203,010665,17531,020
Hàng tồn kho99,44059,47027,62313,0771,42899,4401,4286,22420,51152,594111,54388,02025,59741,21819,507
Tài sản dài hạn682,791684,117856,151856,197804,250682,791856,2401,015,6351,010,374735,949582,247651,418185,008133,472136,635
Tài sản cố định3754174595025443755447124,21313,0076,0923,009651821,346
Đầu tư tài chính dài hạn676,144683,684855,674855,674683,684676,144855,674894,888680,238372,850104,00087,493145,20045,00047,000
Tổng tài sản3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8181,750,5743,187,1111,750,5741,218,9621,301,5351,774,0041,578,938808,240281,405249,580206,506
Tổng nợ2,017,3262,133,7791,951,8481,613,888901,9132,017,326901,913387,117467,485936,3931,067,183323,98868,32443,6928,871
Vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,930848,6611,169,785848,661831,845834,051837,611511,755484,251213,081205,888197,636

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.28K0.23K0.90K1.06K1.16K0.76K0.36K0.42K0.46K0.45K0.38K0.15K
Giá cuối kỳ6.60K6.36K5.55K3.31K15.37K5.58K4.09K3.85K2.34K7.03K11K11K
Giá / EPS (PE)23.84 (lần)28.20 (lần)6.18 (lần)3.12 (lần)13.20 (lần)7.37 (lần)11.32 (lần)9.25 (lần)5.10 (lần)15.66 (lần)29.18 (lần)73.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.36 (lần)0.38 (lần)0.35 (lần)0.60 (lần)2.16 (lần)0.58 (lần)2.39 (lần)0.56 (lần)0.45 (lần)0.85 (lần)1.14 (lần)3.92 (lần)
Giá sổ sách13.99K11.17K10.94K12.24K12.78K14.41K13.63K11.84K11.44K10.98K10.53K0.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.47 (lần)0.57 (lần)0.51 (lần)0.27 (lần)1.20 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.20 (lần)0.64 (lần)1.04 (lần)15.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ84 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)68 (Mi)66 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.58%51.09%16.68%22.37%58.51%63.12%19.40%34.26%46.52%33.84%40.81%72.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.42%48.91%83.32%77.63%41.49%36.88%80.60%65.74%53.48%66.17%59.19%27.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.30%51.52%31.76%35.92%52.78%67.59%40.09%24.28%17.51%4.30%19.43%64.13%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu172.45%106.27%46.54%56.05%111.79%208.53%66.90%32.06%21.22%4.49%24.12%178.82%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.70%48.48%68.24%64.08%47.22%32.41%59.91%75.72%82.49%95.70%80.57%35.87%
6/ Thanh toán hiện hành378.48%114.42%76.21%62.43%111.22%93.64%48.61%141.09%265.74%787.65%209.98%113.54%
7/ Thanh toán nhanh363.45%114.23%73.88%58.04%105.59%83.16%21.33%103.62%171.40%567.75%163.07%59.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.22%0.41%0.61%0.76%2.99%0.61%1.19%3.25%19.87%70.67%22.05%0.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản47.69%72.77%99.04%28.80%26.23%21.80%7.51%43.65%37.42%72.41%73.59%141.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn60.69%142.44%593.73%128.74%44.82%34.54%38.71%127.42%80.44%214%180.34%194.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu129.93%150.11%145.13%44.94%55.55%67.27%12.54%57.64%45.36%75.66%91.35%395.71%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,508.56%87,299.30%19,299.66%1,668.28%766.36%282.57%60.33%449.51%217.54%712.20%750.24%361.29%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.52%1.35%5.66%19.29%16.40%7.81%21.13%6.10%8.84%5.40%3.92%5.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.73%0.98%5.60%5.55%4.30%1.70%1.59%2.66%3.31%3.91%2.88%7.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.98%2.02%8.21%8.67%9.11%5.26%2.65%3.52%4.01%4.09%3.58%21.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%6%21%19%9%24%7%9%6%4%6%
Tăng trưởng doanh thu19.31%5.52%222.07%-19.44%35.16%467.04%-50.57%31.52%-37.54%-13.65%242.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận35.06%-74.90%-5.54%-5.26%183.75%109.64%71.24%-9.22%2.17%19.04%152.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả123.67%132.98%-17.19%-50.08%-12.26%229.39%374.19%56.38%392.53%-80.60%100.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu37.84%2.02%-0.26%-0.43%63.67%5.68%127.26%3.49%4.18%4.26%1,384.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản82.06%43.61%-6.34%-26.63%12.35%95.36%187.22%12.75%20.86%-12.23%560.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |