CTCP Đầu tư MST (mst)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9.10
8.90
966,600
11.2K
0.2K
24.3x
0.5x
1% # 2%
1.5
426 Bi
84 Mi
1,477,262
7.4 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 154,100 9.00 112,600
8.80 626,400 9.10 284,900
8.70 456,500 9.20 327,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
50,700 9,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9 0 186,400 186,400
09:16 9 0 800 187,200
09:17 9 0 31,200 218,400
09:19 9 0 87,900 306,300
09:20 9 0 14,600 320,900
09:26 9 0 18,300 339,200
09:31 9 0 5,000 344,200
09:32 9 0 2,900 347,100
09:36 9 0 100 347,200
09:37 9 0 10,000 357,200
09:38 9 0 5,300 362,500
09:42 8.90 -0.10 1,700 364,200
09:43 9 0 600 364,800
09:44 9 0 2,000 366,800
09:45 9 0 1,000 367,800
09:46 9 0 10,800 378,600
09:50 9 0 1,000 379,600
09:51 9 0 500 380,100
09:52 9.10 0.10 200 380,300
09:54 9 0 13,800 394,100
09:55 9 0 5,800 399,900
09:56 9 0 1,000 400,900
10:10 9 0 27,700 428,600
10:12 9 0 3,500 432,100
10:16 9 0 1,000 433,100
10:17 9.10 0.10 300 433,400
10:24 9.10 0.10 300 433,700
10:29 9 0 1,000 434,700
10:32 9 0 200 434,900
10:38 9 0 1,000 435,900
10:56 9 0 1,000 436,900
10:57 9 0 700 437,600
10:59 9 0 10,000 447,600
11:10 9 0 30,200 477,800
11:11 9 0 21,000 498,800
11:12 9 0 9,800 508,600
11:14 9 0 10,000 518,600
11:23 9 0 100 518,700
11:24 9 0 3,000 521,700
11:29 9 0 9,700 531,400
13:10 9 0 24,100 555,500
13:11 9 0 500 556,000
13:12 9 0 5,000 561,000
13:13 9 0 10,000 571,000
13:14 9 0 6,900 577,900
13:19 9 0 100 578,000
13:20 9 0 18,000 596,000
13:21 9 0 15,000 611,000
13:22 9 0 1,000 612,000
13:30 9 0 10,100 622,100
13:34 9 0 5,000 627,100
13:39 9 0 2,700 629,800
13:44 9 0 2,000 631,800
13:45 9 0 4,000 635,800
13:47 9 0 1,500 637,300
13:49 9 0 10,200 647,500
13:50 9 0 100 647,600
13:51 9 0 10,500 658,100
13:52 9 0 1,000 659,100
13:53 9 0 4,000 663,100
13:54 9 0 8,500 671,600
13:55 9 0 14,400 686,000
13:56 9 0 3,000 689,000
13:58 9 0 500 689,500
14:10 9 0 600 690,100
14:22 8.90 -0.10 600 690,700
14:24 8.90 -0.10 2,000 692,700
14:26 8.90 -0.10 70,300 763,000
14:27 8.90 -0.10 23,600 786,600
14:28 9 0 1,000 787,600
14:29 8.90 -0.10 2,000 789,600
14:45 9 0 177,000 966,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 10.14 (0.01) 0%
2018 75 (0.12) 0% 5.12 (0.01) 0%
2019 250 (0.06) 0% 28 (0.01) 0%
2020 150 (0.34) 0% 12 (0.03) 0%
2021 1,100 (0.47) 0% 96 (0.08) 0%
2022 2,600 (0.37) 0% 240 (0.08) 0%
2023 1,100 (0.21) 0% 86.72 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV404,932383,500367,276364,2121,519,9201,273,8911,207,223374,832465,277344,24760,710122,82893,392149,528
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6446,6054,2199,12428,59222,43290,13280,86686,04231,38112,1509,39910,31610,097
Lợi nhuận sau thuế 7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,36576,90127,5049,3077,4928,2538,078
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,29976,31426,89512,8297,4928,2538,078
Tổng tài sản3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8183,187,1111,750,5741,218,9621,301,5351,774,0041,578,938808,240281,405249,580206,506
Tổng nợ2,017,3262,133,7791,951,8481,613,8882,017,326901,913387,117467,485936,3931,067,183323,98868,32443,6928,871
Vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,9301,169,785848,661831,845834,051837,611511,755484,251213,081205,888197,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |