CTCP Đầu tư MST (mst)

9.70
-0.40
(-3.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.10
9.70
914,500
11.2K
0.2K
24.3x
0.5x
1% # 2%
1.5
426 Bi
84 Mi
1,477,262
7.4 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 92,300 9.80 14,600
9.60 52,600 9.90 27,100
9.50 122,900 10.00 104,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 64,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.10 0 400 400
09:15 10.10 0 500 900
09:22 10 -0.10 300 1,200
09:26 10.10 0 100 1,300
09:27 10 -0.10 12,000 13,300
09:28 10.10 0 200 13,500
09:33 10 -0.10 5,800 19,300
09:35 10 -0.10 1,500 20,800
09:36 9.90 -0.20 3,300 24,100
09:38 9.90 -0.20 12,400 36,500
09:39 9.90 -0.20 18,500 55,000
09:40 9.90 -0.20 2,200 57,200
09:41 9.90 -0.20 5,100 62,300
09:49 10 -0.10 400 62,700
09:58 10 -0.10 100 62,800
10:10 9.90 -0.20 10,000 72,800
10:17 9.90 -0.20 4,500 77,300
10:18 9.90 -0.20 3,300 80,600
10:26 9.90 -0.20 2,000 82,600
10:32 9.90 -0.20 20,000 102,600
10:33 10 -0.10 26,000 128,600
10:34 10 -0.10 40,200 168,800
10:35 10 -0.10 44,000 212,800
10:36 9.90 -0.20 75,000 287,800
10:37 10 -0.10 17,000 304,800
10:38 9.90 -0.20 5,000 309,800
10:43 10 -0.10 16,000 325,800
10:52 10 -0.10 13,200 339,000
10:53 9.90 -0.20 18,000 357,000
10:54 9.90 -0.20 55,200 412,200
10:55 10 -0.10 34,000 446,200
10:56 10 -0.10 39,500 485,700
10:57 10 -0.10 1,000 486,700
11:24 10 -0.10 100 486,800
11:31 10 -0.10 200 487,000
13:10 9.90 -0.20 500 487,500
13:11 9.90 -0.20 2,800 490,300
13:19 10 -0.10 200 490,500
13:29 10 -0.10 300 490,800
13:54 10 -0.10 100 490,900
13:59 10 -0.10 700 491,600
14:10 10 -0.10 4,400 496,000
14:11 9.90 -0.20 39,900 535,900
14:12 9.90 -0.20 11,700 547,600
14:13 9.90 -0.20 3,400 551,000
14:14 9.90 -0.20 29,400 580,400
14:15 10 -0.10 200 580,600
14:16 10 -0.10 1,700 582,300
14:17 10 -0.10 100 582,400
14:18 10 -0.10 200 582,600
14:26 9.90 -0.20 200 582,800
14:28 9.90 -0.20 16,000 598,800
14:32 9.90 -0.20 3,000 601,800
14:33 9.70 -0.40 300 602,100
14:48 9.70 -0.40 312,400 914,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 10.14 (0.01) 0%
2018 75 (0.12) 0% 5.12 (0.01) 0%
2019 250 (0.06) 0% 28 (0.01) 0%
2020 150 (0.34) 0% 12 (0.03) 0%
2021 1,100 (0.47) 0% 96 (0.08) 0%
2022 2,600 (0.37) 0% 240 (0.08) 0%
2023 1,100 (0.21) 0% 86.72 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV404,932383,500367,276364,2121,519,9201,273,8911,207,223374,832465,277344,24760,710122,82893,392149,528
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6446,6054,2199,12428,59222,43290,13280,86686,04231,38112,1509,39910,31610,097
Lợi nhuận sau thuế 7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,36576,90127,5049,3077,4928,2538,078
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,29976,31426,89512,8297,4928,2538,078
Tổng tài sản3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8183,187,1111,750,5741,218,9621,301,5351,774,0041,578,938808,240281,405249,580206,506
Tổng nợ2,017,3262,133,7791,951,8481,613,8882,017,326901,913387,117467,485936,3931,067,183323,98868,32443,6928,871
Vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,9301,169,785848,661831,845834,051837,611511,755484,251213,081205,888197,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |