CTCP Đầu tư MST (mst)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.80
8.50
575,400
11.2K
0.2K
24.3x
0.5x
1% # 2%
1.5
426 Bi
84 Mi
1,477,262
7.4 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 195,000 8.70 168,800
8.50 295,900 8.80 246,100
8.40 268,200 8.90 321,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,300 5,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.20 (-0.70) 28.9%
VCG 19.20 (-0.30) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 143.50 (13.00) 9.5%
CTD 70.80 (-1.90) 7.3%
PC1 19.05 (0.40) 6.7%
CII 16.55 (0.35) 6.2%
SCG 65.90 (-0.20) 5.0%
HHV 11.35 (-0.20) 4.6%
DPG 39.95 (-0.60) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.20 (-0.20) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 8.84 (-0.22) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.70 -0.10 80,100 80,100
09:17 8.70 -0.10 100 80,200
09:22 8.60 -0.20 6,200 86,400
09:24 8.60 -0.20 200 86,600
09:28 8.70 -0.10 10,300 96,900
09:30 8.70 -0.10 2,400 99,300
09:31 8.60 -0.20 16,800 116,100
09:33 8.60 -0.20 2,000 118,100
09:36 8.60 -0.20 3,000 121,100
09:37 8.60 -0.20 3,900 125,000
09:38 8.60 -0.20 200 125,200
09:40 8.60 -0.20 5,000 130,200
09:41 8.60 -0.20 12,300 142,500
09:43 8.50 -0.30 104,900 247,400
09:44 8.50 -0.30 400 247,800
09:47 8.60 -0.20 3,000 250,800
09:48 8.60 -0.20 16,500 267,300
09:49 8.60 -0.20 2,200 269,500
10:10 8.60 -0.20 11,800 281,300
10:23 8.60 -0.20 2,400 283,700
10:27 8.60 -0.20 1,000 284,700
10:36 8.60 -0.20 30,000 314,700
10:45 8.60 -0.20 3,500 318,200
10:46 8.70 -0.10 100 318,300
10:58 8.60 -0.20 1,400 319,700
11:10 8.60 -0.20 300 320,000
11:12 8.60 -0.20 1,000 321,000
11:13 8.60 -0.20 9,300 330,300
11:14 8.60 -0.20 2,000 332,300
11:16 8.60 -0.20 1,000 333,300
11:17 8.60 -0.20 1,900 335,200
11:29 8.50 -0.30 3,000 338,200
13:10 8.50 -0.30 27,300 365,500
13:13 8.60 -0.20 11,000 376,500
13:14 8.70 -0.10 21,100 397,600
13:23 8.60 -0.20 5,300 402,900
13:26 8.60 -0.20 500 403,400
13:35 8.60 -0.20 700 404,100
13:40 8.60 -0.20 1,300 405,400
13:46 8.60 -0.20 500 405,900
14:10 8.70 -0.10 2,800 408,700
14:11 8.70 -0.10 4,300 413,000
14:23 8.60 -0.20 5,000 418,000
14:24 8.60 -0.20 3,300 421,300
14:25 8.60 -0.20 2,700 424,000
14:29 8.60 -0.20 7,100 431,100
14:45 8.70 -0.10 144,300 575,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 10.14 (0.01) 0%
2018 75 (0.12) 0% 5.12 (0.01) 0%
2019 250 (0.06) 0% 28 (0.01) 0%
2020 150 (0.34) 0% 12 (0.03) 0%
2021 1,100 (0.47) 0% 96 (0.08) 0%
2022 2,600 (0.37) 0% 240 (0.08) 0%
2023 1,100 (0.21) 0% 86.72 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV404,932383,500367,276364,2121,519,9201,273,8911,207,223374,832465,277344,24760,710122,82893,392149,528
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6446,6054,2199,12428,59222,43290,13280,86686,04231,38112,1509,39910,31610,097
Lợi nhuận sau thuế 7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,36576,90127,5049,3077,4928,2538,078
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,29976,31426,89512,8297,4928,2538,078
Tổng tài sản3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8183,187,1111,750,5741,218,9621,301,5351,774,0041,578,938808,240281,405249,580206,506
Tổng nợ2,017,3262,133,7791,951,8481,613,8882,017,326901,913387,117467,485936,3931,067,183323,98868,32443,6928,871
Vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,9301,169,785848,661831,845834,051837,611511,755484,251213,081205,888197,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |