CTCP Đầu tư MST (mst)

8.90
-0.10
(-1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.90
9
8.60
729,300
14.2K
0.3K
27.6x
0.7x
1% # 2%
1.3
786 Bi
84 Mi
2,309,794
10.5 - 5.4
2,577 Bi
1,187 Bi
217.0%
31.54%
8 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 2,800 8.90 80,300
8.70 11,000 9.00 183,000
8.60 90,000 9.10 147,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,500 29,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.35 (0.20) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 95.90 (1.90) 9.5%
CTD 67.60 (1.00) 7.3%
PC1 19.20 (-0.25) 6.7%
CII 13.95 (0.35) 6.2%
SCG 65.30 (-0.20) 5.0%
HHV 9.57 (0.09) 4.6%
DPG 30.55 (0.50) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.70 (-0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.70 (0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9 0.10 173,400 173,400
09:20 9 0.10 1,000 174,400
09:22 9 0.10 200 174,600
09:32 9 0.10 500 175,100
09:57 9 0.10 300 175,400
10:10 9 0.10 300 175,700
10:18 8.90 0 1,200 176,900
10:20 9 0.10 500 177,400
10:25 8.90 0 1,800 179,200
10:37 9 0.10 200 179,400
10:38 9 0.10 800 180,200
10:39 9 0.10 2,100 182,300
10:41 8.90 0 100 182,400
10:42 8.90 0 100 182,500
10:43 8.90 0 1,000 183,500
10:53 9 0.10 300 183,800
11:12 9 0.10 200 184,000
11:18 8.90 0 700 184,700
11:23 9 0.10 100 184,800
13:10 8.90 0 43,200 228,000
13:11 8.90 0 1,100 229,100
13:14 8.90 0 600 229,700
13:15 8.90 0 2,300 232,000
13:16 8.90 0 5,400 237,400
13:17 8.90 0 25,500 262,900
13:18 8.90 0 85,000 347,900
13:19 8.90 0 37,100 385,000
13:20 8.90 0 30,000 415,000
13:21 8.90 0 10,200 425,200
13:22 8.90 0 5,200 430,400
13:23 9 0.10 13,300 443,700
13:26 9 0.10 200 443,900
13:27 9 0.10 100 444,000
13:29 8.90 0 261,300 705,300
13:30 8.90 0 100 705,400
13:31 8.90 0 1,200 706,600
13:32 8.90 0 100 706,700
13:33 8.80 -0.10 4,000 710,700
13:34 8.80 -0.10 400 711,100
13:35 8.80 -0.10 16,000 727,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV404,932383,500367,276364,2121,519,9201,273,8911,207,223374,832465,277344,24760,710122,82893,392149,528
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6446,6054,2199,12428,59222,43290,13280,86686,04231,38112,1509,39910,31610,097
Lợi nhuận sau thuế 7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,36576,90127,5049,3077,4928,2538,078
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,29976,31426,89512,8297,4928,2538,078
Tổng tài sản3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8183,187,1111,750,5741,218,9621,301,5351,774,0041,578,938808,240281,405249,580206,506
Tổng nợ2,017,3262,133,7791,951,8481,613,8882,017,326901,913387,117467,485936,3931,067,183323,98868,32443,6928,871
Vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,9301,169,785848,661831,845834,051837,611511,755484,251213,081205,888197,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc