| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 788,241 | 686,056 | 696,104 | 665,557 | 639,484 | 637,903 | 590,279 | 616,750 | 656,674 | 632,839 | 623,334 | 582,603 | 628,498 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 28,480 | 63,450 | 65,107 | 56,591 | 127,673 | 85,203 | 54,330 | 47,362 | 59,087 | 48,504 | 41,114 | 39,884 | 48,033 |
| 1. Tiền | 23,430 | 32,756 | 55,807 | 47,291 | 78,326 | 73,092 | 45,174 | 39,267 | 51,087 | 41,254 | 40,789 | 39,566 | 44,592 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,050 | 30,694 | 9,300 | 9,300 | 49,348 | 12,111 | 9,156 | 8,095 | 8,000 | 7,250 | 325 | 318 | 3,442 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 352,112 | 167,220 | 185,357 | 161,316 | 79,878 | 104,418 | 93,077 | 146,990 | 145,572 | 162,012 | 159,554 | 165,950 | 171,457 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 352,112 | 167,220 | 185,357 | 161,316 | 79,878 | 104,418 | 93,077 | 146,990 | 145,572 | 162,012 | 159,554 | 165,950 | 171,457 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 98,623 | 137,129 | 139,693 | 136,436 | 133,258 | 145,592 | 133,901 | 128,100 | 153,464 | 139,300 | 127,518 | 99,461 | 112,314 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 119,140 | 139,445 | 152,319 | 140,523 | 146,244 | 152,537 | 143,818 | 133,610 | 132,402 | 145,009 | 130,035 | 116,065 | 129,719 |
| 2. Trả trước cho người bán | 16,546 | 24,833 | 18,384 | 24,895 | 17,435 | 19,453 | 16,018 | 19,383 | 15,411 | 22,098 | 19,612 | 17,037 | 16,612 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 30,300 | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,891 | 19,221 | 15,360 | 15,814 | 25,844 | 16,329 | 16,809 | 17,505 | 19,723 | 17,866 | 23,595 | 19,666 | 16,996 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -46,954 | -46,370 | -46,370 | -44,797 | -56,265 | -42,727 | -42,744 | -42,398 | -44,372 | -45,673 | -45,724 | -53,307 | -51,012 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 272,026 | 274,937 | 259,117 | 272,121 | 262,392 | 261,587 | 263,260 | 252,109 | 257,954 | 253,469 | 259,823 | 238,762 | 262,039 |
| 1. Hàng tồn kho | 272,026 | 280,014 | 259,162 | 272,167 | 262,438 | 261,632 | 263,306 | 254,795 | 266,318 | 253,926 | 260,280 | 239,218 | 262,495 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,077 | -46 | -46 | -46 | -46 | -46 | -2,687 | -8,364 | -456 | -456 | -456 | -456 | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 37,000 | 43,321 | 46,830 | 39,093 | 36,282 | 41,104 | 45,711 | 42,190 | 40,598 | 29,553 | 35,325 | 38,546 | 34,656 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 35,284 | 24,802 | 26,407 | 23,434 | 22,365 | 23,742 | 28,358 | 25,413 | 19,935 | 15,804 | 18,929 | 20,278 | 14,441 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 40 | 16,529 | 18,441 | 13,725 | 11,994 | 15,348 | 14,726 | 14,192 | 18,093 | 11,172 | 13,985 | 15,865 | 16,813 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,676 | 1,989 | 1,982 | 1,934 | 1,923 | 2,014 | 2,627 | 2,584 | 2,570 | 2,577 | 2,410 | 2,404 | 3,401 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,014,478 | 1,466,476 | 1,481,343 | 1,494,630 | 1,453,838 | 1,449,283 | 1,463,159 | 1,403,776 | 1,418,701 | 1,384,254 | 1,402,881 | 1,406,525 | 1,415,045 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 188 | 205 | 5,954 | 6,132 | 6,132 | 6,132 | 5,757 | 5,757 | 5,757 | 5,775 | 5,775 | 5,775 | 5,775 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 188 | 205 | 5,954 | 6,132 | 6,132 | 6,132 | 5,757 | 5,757 | 5,757 | 5,775 | 5,775 | 5,775 | 5,775 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 221,326 | 1,056,736 | 1,072,610 | 1,076,263 | 582,932 | 594,014 | 606,580 | 618,594 | 634,813 | 648,394 | 662,588 | 676,535 | 718,829 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 209,152 | 1,045,032 | 1,060,533 | 1,070,252 | 576,710 | 587,571 | 599,916 | 611,710 | 627,709 | 641,069 | 655,042 | 668,708 | 680,390 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 12,174 | 11,704 | 12,077 | 6,010 | 6,222 | 6,443 | 6,663 | 6,884 | 7,104 | 7,325 | 7,545 | 7,828 | 38,440 |
| III. Bất động sản đầu tư | 67,336 | 67,870 | 68,404 | 68,939 | 69,473 | 70,007 | 70,542 | 71,076 | 70,206 | 72,145 | 72,679 | 73,156 | 73,691 |
| - Nguyên giá | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 | 85,494 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -18,159 | -17,624 | -17,090 | -16,555 | -16,021 | -15,487 | -14,952 | -14,418 | -15,288 | -13,349 | -12,815 | -12,338 | -11,804 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 8,110 | 10,068 | 9,866 | 18,530 | 410,973 | 399,666 | 399,617 | 385,432 | 383,753 | 333,729 | 333,637 | 322,973 | 323,727 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 8,110 | 10,068 | 9,866 | 18,530 | 410,973 | 399,666 | 399,617 | 385,432 | 383,753 | 333,729 | 333,637 | 322,973 | 323,727 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 648,901 | 253,665 | 253,665 | 253,717 | 313,574 | 313,563 | 310,033 | 253,305 | 251,413 | 251,162 | 251,162 | 249,092 | 249,624 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 404,474 | 8,955 | 8,955 | 8,955 | 7,473 | 7,473 | 7,473 | 8,214 | 5,854 | 5,854 | 5,854 | 3,725 | 4,009 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 247,439 | 247,439 | 247,439 | 247,439 | 247,439 | 247,439 | 247,439 | 247,507 | 247,439 | 247,439 | 247,439 | 247,439 | 247,507 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,012 | -2,729 | -2,729 | -2,677 | -2,648 | -2,659 | -2,659 | -2,416 | -1,880 | -2,131 | -2,131 | -2,073 | -1,892 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 61,310 | 61,310 | 57,780 | ||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 68,618 | 77,933 | 70,842 | 71,049 | 70,754 | 65,902 | 70,630 | 69,613 | 72,758 | 73,050 | 77,041 | 78,994 | 43,400 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 68,618 | 77,933 | 70,842 | 71,049 | 70,754 | 65,902 | 70,630 | 69,613 | 72,758 | 73,050 | 77,041 | 78,994 | 43,400 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,802,719 | 2,152,532 | 2,177,446 | 2,160,186 | 2,093,321 | 2,087,186 | 2,053,438 | 2,020,526 | 2,075,375 | 2,017,093 | 2,026,215 | 1,989,129 | 2,043,543 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 391,782 | 859,990 | 896,101 | 892,408 | 866,620 | 881,245 | 880,874 | 855,290 | 910,202 | 831,306 | 820,750 | 798,016 | 817,645 |
| I. Nợ ngắn hạn | 350,474 | 489,968 | 564,983 | 556,116 | 550,718 | 566,250 | 565,134 | 527,772 | 579,854 | 535,764 | 596,400 | 555,096 | 569,470 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 95,853 | 80,161 | 88,586 | 104,793 | 119,831 | 121,529 | 131,390 | 126,851 | 155,702 | 111,053 | 136,640 | 119,549 | 118,651 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 130,368 | 197,686 | 222,601 | 172,955 | 214,123 | 200,178 | 195,289 | 177,995 | 201,981 | 176,040 | 250,632 | 232,371 | 237,472 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 13,256 | -4,529 | 2,142 | 26,586 | 20,295 | 30,171 | 22,354 | 26,133 | 16,260 | 26,785 | 16,930 | 21,881 | 20,679 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 9,593 | 11,307 | 11,143 | 8,445 | 7,888 | 15,298 | 12,195 | 10,555 | 11,132 | 10,176 | 9,539 | 5,767 | 6,744 |
| 6. Phải trả người lao động | 26,262 | 27,632 | 26,548 | 14,658 | 35,060 | 28,282 | 27,585 | 22,186 | 29,461 | 23,564 | 21,117 | 15,687 | 26,807 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 27,006 | 42,624 | 29,087 | 28,827 | 28,617 | 33,626 | 33,304 | 35,908 | 41,620 | 43,590 | 35,857 | 34,424 | 33,253 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 100 | ||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 837 | 1,414 | 2,329 | 2,981 | 2,981 | 2,987 | 3,598 | 2,981 | 3,484 | 3,101 | 3,267 | 2,981 | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 38,092 | 117,929 | 122,765 | 111,214 | 108,292 | 108,704 | 107,060 | 101,225 | 100,830 | 111,221 | 101,524 | 102,330 | 97,257 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,995 | 43,673 | 77,884 | 11,011 | 15,420 | 10,763 | 3,163 | 14,346 | 6,850 | 6,497 | 6,902 | ||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 10,044 | 13,325 | 17,023 | 8,424 | 13,632 | 14,471 | 17,550 | 12,457 | 16,725 | 15,507 | 14,209 | 13,323 | 18,724 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 41,307 | 370,023 | 331,118 | 336,292 | 315,901 | 314,995 | 315,740 | 327,518 | 330,347 | 295,542 | 224,350 | 242,920 | 248,175 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 79 | 79 | 79 | 79 | 79 | 79 | 79 | 79 | 79 | 79 | 79 | ||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 890 | 890 | 890 | 880 | 852 | 852 | 852 | 852 | 818 | 823 | 829 | 829 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 13,482 | 334,082 | 295,177 | 297,957 | 279,953 | 277,151 | 277,151 | 287,279 | 290,105 | 256,195 | 184,253 | 204,633 | 209,467 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 27,747 | 29,633 | 29,633 | 32,027 | 29,747 | 30,925 | 30,925 | 31,830 | 31,088 | 29,481 | 29,481 | 26,998 | 26,675 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 5,339 | 5,339 | 5,339 | 5,243 | 5,988 | 6,733 | 7,479 | 8,224 | 8,969 | 9,714 | 10,460 | 11,205 | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,410,937 | 1,292,542 | 1,281,346 | 1,267,778 | 1,226,702 | 1,205,941 | 1,172,564 | 1,165,237 | 1,165,173 | 1,185,787 | 1,205,465 | 1,191,113 | 1,225,898 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,397,570 | 1,279,175 | 1,267,979 | 1,254,411 | 1,213,335 | 1,192,574 | 1,159,197 | 1,151,577 | 1,151,514 | 1,172,127 | 1,191,806 | 1,177,453 | 1,212,238 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 | 1,101,136 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 4,042 | 4,042 | 4,042 | 4,042 | 4,042 | 4,042 | 4,042 | 4,042 | 4,010 | 4,087 | 4,087 | 4,087 | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 4,042 | ||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 | -41 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 5,687 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 | -1,053 |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 40,610 | 43,480 | 43,480 | 40,153 | 40,153 | 39,177 | 39,177 | 36,308 | 36,308 | 36,308 | 33,608 | 33,609 | 43,072 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 200,682 | -48,862 | -55,565 | -55,300 | -82,115 | -92,122 | -110,616 | -109,081 | -109,257 | -92,636 | -68,346 | -78,365 | -57,969 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 45,453 | 180,473 | 175,980 | 165,474 | 151,213 | 141,435 | 126,553 | 120,266 | 120,379 | 124,403 | 122,415 | 118,079 | 123,007 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,660 | 13,660 | 13,660 | 13,660 | 13,660 | 13,660 |
| 1. Nguồn kinh phí | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,367 | 13,660 | 13,660 | 13,660 | 13,660 | 13,660 | 13,660 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,802,719 | 2,152,532 | 2,177,446 | 2,160,186 | 2,093,321 | 2,087,186 | 2,053,438 | 2,020,526 | 2,075,375 | 2,017,093 | 2,026,215 | 1,989,129 | 2,043,543 |