Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (mta)

12.80
-0.10
(-0.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn788,241686,056696,104665,557639,484637,903590,279616,750656,674632,839623,334582,603628,498
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,48063,45065,10756,591127,67385,20354,33047,36259,08748,50441,11439,88448,033
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn352,112167,220185,357161,31679,878104,41893,077146,990145,572162,012159,554165,950171,457
III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,623137,129139,693136,436133,258145,592133,901128,100153,464139,300127,51899,461112,314
IV. Tổng hàng tồn kho272,026274,937259,117272,121262,392261,587263,260252,109257,954253,469259,823238,762262,039
V. Tài sản ngắn hạn khác37,00043,32146,83039,09336,28241,10445,71142,19040,59829,55335,32538,54634,656
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,014,4781,466,4761,481,3431,494,6301,453,8381,449,2831,463,1591,403,7761,418,7011,384,2541,402,8811,406,5251,415,045
I. Các khoản phải thu dài hạn1882055,9546,1326,1326,1325,7575,7575,7575,7755,7755,7755,775
II. Tài sản cố định221,3261,056,7361,072,6101,076,263582,932594,014606,580618,594634,813648,394662,588676,535718,829
III. Bất động sản đầu tư67,33667,87068,40468,93969,47370,00770,54271,07670,20672,14572,67973,15673,691
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,11010,0689,86618,530410,973399,666399,617385,432383,753333,729333,637322,973323,727
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn648,901253,665253,665253,717313,574313,563310,033253,305251,413251,162251,162249,092249,624
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,61877,93370,84271,04970,75465,90270,63069,61372,75873,05077,04178,99443,400
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,802,7192,152,5322,177,4462,160,1862,093,3212,087,1862,053,4382,020,5262,075,3752,017,0932,026,2151,989,1292,043,543
A. Nợ phải trả391,782859,990896,101892,408866,620881,245880,874855,290910,202831,306820,750798,016817,645
I. Nợ ngắn hạn350,474489,968564,983556,116550,718566,250565,134527,772579,854535,764596,400555,096569,470
II. Nợ dài hạn41,307370,023331,118336,292315,901314,995315,740327,518330,347295,542224,350242,920248,175
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,410,9371,292,5421,281,3461,267,7781,226,7021,205,9411,172,5641,165,2371,165,1731,185,7871,205,4651,191,1131,225,898
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,802,7192,152,5322,177,4462,160,1862,093,3212,087,1862,053,4382,020,5262,075,3752,017,0932,026,2151,989,1292,043,543
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |